(Top Banner Ad)
baleen
B2
noun B2 Động vật học, Sinh học biển

baleen

UK: /bəˈliːn/ • US: /beɪˈliːn/

Nghĩa tiếng Việt

tấm sừng hàm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A filter-feeding system inside the mouths of baleen whales.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống lọc thức ăn bên trong miệng của cá voi tấm sừng hàm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The whale uses its baleen to filter tiny crustaceans from the water."

    "Cá voi sử dụng tấm sừng hàm của nó để lọc các loài giáp xác nhỏ từ nước."

  • "The baleen plates hang down from the upper jaw."

    "Các tấm sừng hàm treo xuống từ hàm trên."

  • "Different species of baleen whales have different baleen structures."

    "Các loài cá voi tấm sừng hàm khác nhau có cấu trúc tấm sừng hàm khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun baleen Tấm sừng hàm cá voi (cấu trúc sừng trong miệng cá voi tấm sừng hàm dùng để lọc thức ăn)
Compound Noun baleen whale Cá voi tấm sừng hàm (một loài cá voi có các tấm sừng hàm thay vì răng)

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
balaena
Old French
baleine
Middle English
baleyn
English
baleen

Nguồn gốc từ 'cá voi'

Từ 'baleen' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'balaena', có nghĩa là 'cá voi'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'baleine' và tiếng Anh trung cổ là 'baleyn', ban đầu dùng để chỉ 'xương cá voi' hoặc 'tấm sừng hàm cá voi'. Cuối cùng, nó phát triển thành 'baleen' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ cụ thể đến các tấm sừng đặc biệt trong miệng cá voi, dùng để lọc thức ăn.

Usage Note

Baleen là một cấu trúc keratin, tương tự như móng tay của con người, được sử dụng bởi cá voi tấm sừng hàm để lọc sinh vật phù du, krill và các động vật giáp xác nhỏ khác từ nước biển. Nó khác biệt hoàn toàn so với răng, vốn có ở các loài cá voi khác.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ thành phần cấu tạo hoặc nguồn gốc: 'The baleen of the whale is made of keratin.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + baleen
  • flexible flexible baleen
    (tấm sừng hàm linh hoạt)
  • fine fine baleen bristles
    (các sợi tấm sừng hàm mịn)
  • long long baleen plates
    (những tấm sừng hàm dài)
Noun + baleen (as modifier)
  • baleen baleen plates
    (những tấm sừng hàm cá voi)
  • baleen baleen filter
    (bộ lọc tấm sừng hàm)
  • baleen baleen whale
    (cá voi tấm sừng hàm)
Verb + baleen
  • filter whales filter plankton with baleen
    (cá voi lọc phù du bằng tấm sừng hàm)
  • possess baleen whales possess baleen
    (cá voi tấm sừng hàm sở hữu tấm sừng hàm)

Idioms

  • baleen plates

    Các tấm sừng hàm (của cá voi)

    "The whale's mouth is lined with hundreds of baleen plates."

    (Miệng cá voi được lót bằng hàng trăm tấm sừng hàm.)

  • baleen filter feeding

    Cơ chế lọc thức ăn bằng tấm sừng hàm

    "Baleen filter feeding allows whales to consume vast amounts of krill."

    (Cơ chế lọc thức ăn bằng tấm sừng hàm cho phép cá voi tiêu thụ một lượng lớn nhuyễn thể.)

  • baleen whale species

    Các loài cá voi tấm sừng hàm

    "There are about 15 known baleen whale species in the world's oceans."

    (Có khoảng 15 loài cá voi tấm sừng hàm đã được biết đến trong các đại dương trên thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baleen

noun
Lật mặt

Một hệ thống lọc thức ăn bên trong miệng của cá voi tấm sừng hàm.

"The whale uses its baleen to filter tiny crustaceans from the water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baleen".

Công dụng lịch sử của tấm sừng hàm (Whalebone)

Trong quá khứ, trước khi nhựa tổng hợp ra đời, các tấm sừng hàm cá voi (thường được gọi là 'whalebone') rất được ưa chuộng nhờ tính linh hoạt và độ bền cao. Chúng được sử dụng để làm nẹp áo corset, gọng ô, khung diều, dây roi ngựa và nhiều vật dụng khác. Đây là một ví dụ về cách con người tận dụng các nguồn tài nguyên thiên nhiên trong lịch sử.

Tầm quan trọng sinh thái và bảo tồn

Các loài cá voi tấm sừng hàm đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển, giúp duy trì sự cân bằng của đại dương. Do nạn săn bắt cá voi quá mức trong thế kỷ 19 và 20, nhiều loài cá voi tấm sừng hàm đã bị đe dọa nghiêm trọng. Ngày nay, chúng là đối tượng của nhiều nỗ lực bảo tồn quốc tế để bảo vệ số lượng còn lại và môi trường sống của chúng.