baleen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hệ thống lọc thức ăn bên trong miệng của cá voi tấm sừng hàm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The whale uses its baleen to filter tiny crustaceans from the water."
"Cá voi sử dụng tấm sừng hàm của nó để lọc các loài giáp xác nhỏ từ nước."
-
"The baleen plates hang down from the upper jaw."
"Các tấm sừng hàm treo xuống từ hàm trên."
-
"Different species of baleen whales have different baleen structures."
"Các loài cá voi tấm sừng hàm khác nhau có cấu trúc tấm sừng hàm khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | baleen | Tấm sừng hàm cá voi (cấu trúc sừng trong miệng cá voi tấm sừng hàm dùng để lọc thức ăn) |
| Compound Noun | baleen whale | Cá voi tấm sừng hàm (một loài cá voi có các tấm sừng hàm thay vì răng) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Baleen là một cấu trúc keratin, tương tự như móng tay của con người, được sử dụng bởi cá voi tấm sừng hàm để lọc sinh vật phù du, krill và các động vật giáp xác nhỏ khác từ nước biển. Nó khác biệt hoàn toàn so với răng, vốn có ở các loài cá voi khác.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ thành phần cấu tạo hoặc nguồn gốc: 'The baleen of the whale is made of keratin.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
flexible flexible baleen (tấm sừng hàm linh hoạt)
-
fine fine baleen bristles (các sợi tấm sừng hàm mịn)
-
long long baleen plates (những tấm sừng hàm dài)
-
baleen baleen plates (những tấm sừng hàm cá voi)
-
baleen baleen filter (bộ lọc tấm sừng hàm)
-
baleen baleen whale (cá voi tấm sừng hàm)
-
filter whales filter plankton with baleen (cá voi lọc phù du bằng tấm sừng hàm)
-
possess baleen whales possess baleen (cá voi tấm sừng hàm sở hữu tấm sừng hàm)
Idioms
-
baleen plates
Các tấm sừng hàm (của cá voi)
"The whale's mouth is lined with hundreds of baleen plates."
(Miệng cá voi được lót bằng hàng trăm tấm sừng hàm.)
-
baleen filter feeding
Cơ chế lọc thức ăn bằng tấm sừng hàm
"Baleen filter feeding allows whales to consume vast amounts of krill."
(Cơ chế lọc thức ăn bằng tấm sừng hàm cho phép cá voi tiêu thụ một lượng lớn nhuyễn thể.)
-
baleen whale species
Các loài cá voi tấm sừng hàm
"There are about 15 known baleen whale species in the world's oceans."
(Có khoảng 15 loài cá voi tấm sừng hàm đã được biết đến trong các đại dương trên thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
baleen
nounMột hệ thống lọc thức ăn bên trong miệng của cá voi tấm sừng hàm.
"The whale uses its baleen to filter tiny crustaceans from the water."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baleen".
