krill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small marine crustaceans of the order Euphausiacea, found in all the world's oceans. They are an important food source for many animals, including whales, seals, penguins, and some fish.
Vietnamese Meaning
Các loài giáp xác biển nhỏ thuộc bộ Euphausiacea, được tìm thấy ở tất cả các đại dương trên thế giới. Chúng là một nguồn thức ăn quan trọng cho nhiều loài động vật, bao gồm cá voi, hải cẩu, chim cánh cụt và một số loài cá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Whales feed primarily on krill."
"Cá voi chủ yếu ăn nhuyễn thể (krill)."
-
"Krill are a vital part of the Antarctic ecosystem."
"Nhuyễn thể là một phần quan trọng của hệ sinh thái Nam Cực."
-
"The krill population has been declining in recent years due to climate change and overfishing."
"Quần thể nhuyễn thể đã suy giảm trong những năm gần đây do biến đổi khí hậu và đánh bắt quá mức."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'krill' thường được sử dụng để chỉ các loài giáp xác nhỏ này nói chung, chứ không phải một loài cụ thể. Chúng đóng vai trò then chốt trong chuỗi thức ăn của đại dương, là mắt xích quan trọng giữa thực vật phù du và các loài động vật lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Antarctic Antarctic krill (nhuyễn thể Nam Cực)
-
abundant abundant krill (nhuyễn thể dồi dào)
-
feed on feed on krill (ăn nhuyễn thể)
-
harvest harvest krill (thu hoạch nhuyễn thể)
-
oil krill oil (dầu nhuyễn thể)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
krill
nounCác loài giáp xác biển nhỏ thuộc bộ Euphausiacea, được tìm thấy ở tất cả các đại dương trên thế giới. Chúng là một nguồn thức ăn quan trọng cho nhiều loài động vật, bao gồm cá voi, hải cẩu, chim cánh cụt và một số loài cá.
"Whales feed primarily on krill."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That krill is a vital food source for whales is well-known. |
Việc nhuyễn thể là một nguồn thức ăn quan trọng cho cá voi là điều ai cũng biết. |
| Phủ định | Whether krill populations are declining isn't always clear. |
Việc liệu quần thể nhuyễn thể đang suy giảm hay không không phải lúc nào cũng rõ ràng. |
| Nghi vấn | How much krill the whales consume each day is an interesting question. |
Lượng nhuyễn thể mà cá voi tiêu thụ mỗi ngày là bao nhiêu là một câu hỏi thú vị. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "krill".
