(Top Banner Ad)
krill
B2
noun B2 Sinh học biển, Động vật học

krill

UK: /krɪl/ • US: /krɪl/

Nghĩa tiếng Việt

nhuyễn thể tôm krill
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small marine crustaceans of the order Euphausiacea, found in all the world's oceans. They are an important food source for many animals, including whales, seals, penguins, and some fish.

Vietnamese Meaning

Các loài giáp xác biển nhỏ thuộc bộ Euphausiacea, được tìm thấy ở tất cả các đại dương trên thế giới. Chúng là một nguồn thức ăn quan trọng cho nhiều loài động vật, bao gồm cá voi, hải cẩu, chim cánh cụt và một số loài cá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Whales feed primarily on krill."

    "Cá voi chủ yếu ăn nhuyễn thể (krill)."

  • "Krill are a vital part of the Antarctic ecosystem."

    "Nhuyễn thể là một phần quan trọng của hệ sinh thái Nam Cực."

  • "The krill population has been declining in recent years due to climate change and overfishing."

    "Quần thể nhuyễn thể đã suy giảm trong những năm gần đây do biến đổi khí hậu và đánh bắt quá mức."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Sinh học biển, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Norwegian
krill

Nguồn gốc từ Na Uy

Từ 'krill' xuất phát trực tiếp từ tiếng Na Uy, có nghĩa là 'cá voi con'. Người Na Uy cổ đại quan sát thấy loài giáp xác nhỏ này là thức ăn chính của cá voi, và vì thế họ gọi chúng là 'krill'.

Usage Note

Từ 'krill' thường được sử dụng để chỉ các loài giáp xác nhỏ này nói chung, chứ không phải một loài cụ thể. Chúng đóng vai trò then chốt trong chuỗi thức ăn của đại dương, là mắt xích quan trọng giữa thực vật phù du và các loài động vật lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + krill
  • Antarctic Antarctic krill
    (nhuyễn thể Nam Cực)
  • abundant abundant krill
    (nhuyễn thể dồi dào)
Động từ + krill
  • feed on feed on krill
    (ăn nhuyễn thể)
  • harvest harvest krill
    (thu hoạch nhuyễn thể)
Krill + Danh từ
  • oil krill oil
    (dầu nhuyễn thể)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

krill

noun
Lật mặt

Các loài giáp xác biển nhỏ thuộc bộ Euphausiacea, được tìm thấy ở tất cả các đại dương trên thế giới. Chúng là một nguồn thức ăn quan trọng cho nhiều loài động vật, bao gồm cá voi, hải cẩu, chim cánh cụt và một số loài cá.

"Whales feed primarily on krill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That krill is a vital food source for whales is well-known.
Việc nhuyễn thể là một nguồn thức ăn quan trọng cho cá voi là điều ai cũng biết.
Phủ định
Whether krill populations are declining isn't always clear.
Việc liệu quần thể nhuyễn thể đang suy giảm hay không không phải lúc nào cũng rõ ràng.
Nghi vấn
How much krill the whales consume each day is an interesting question.
Lượng nhuyễn thể mà cá voi tiêu thụ mỗi ngày là bao nhiêu là một câu hỏi thú vị.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "krill".

Tầm quan trọng sinh thái

Nhuyễn thể đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển, đặc biệt là ở Nam Cực. Chúng là nguồn thức ăn chính cho nhiều loài động vật lớn như cá voi, hải cẩu, chim cánh cụt, và cá.