filter feeder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An aquatic animal that feeds by straining suspended matter and food particles from water, typically by passing the water over a specialized filtering structure.
Vietnamese Meaning
Một loài động vật thủy sinh ăn bằng cách lọc các chất lơ lửng và các hạt thức ăn từ nước, thường bằng cách cho nước đi qua một cấu trúc lọc chuyên dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Barnacles are filter feeders that attach themselves to rocks and filter plankton from the water."
"Hà là động vật ăn lọc bám vào đá và lọc sinh vật phù du từ nước."
-
"Oysters are important filter feeders in estuarine ecosystems."
"Hàu là động vật ăn lọc quan trọng trong các hệ sinh thái cửa sông."
-
"The health of coral reefs can be affected by pollution, which can harm the filter feeders that keep the water clean."
"Sức khỏe của các rạn san hô có thể bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm, có thể gây hại cho các động vật ăn lọc giúp giữ cho nước sạch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'filter feeder' mô tả cách thức kiếm ăn phổ biến ở nhiều loài động vật thủy sinh. Các sinh vật này đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái bằng cách lọc nước và loại bỏ các hạt vật chất, góp phần vào sự trong sạch của nước và chu trình dinh dưỡng. Sự hiệu quả của việc lọc phụ thuộc vào cấu trúc lọc, kích thước hạt, và lưu lượng nước. Ví dụ, trai (mussel) và một số loài cá voi (baleen whale) là những ví dụ điển hình. Khác với 'deposit feeder' (động vật ăn chất lắng đọng) thu thập thức ăn từ đáy, filter feeder chủ yếu lấy thức ăn từ các hạt lơ lửng trong nước.
Prepositions
Giới từ 'on' có thể được sử dụng để chỉ ra nguồn thức ăn của filter feeder. Ví dụ: 'Filter feeders rely on phytoplankton for sustenance.' (Động vật ăn lọc dựa vào thực vật phù du để duy trì sự sống).
Collocations (Từ đi kèm)
-
efficient efficient filter feeder (sinh vật ăn lọc hiệu quả)
-
marine marine filter feeder (sinh vật ăn lọc biển)
-
aquatic aquatic filter feeder (sinh vật ăn lọc dưới nước)
-
large large filter feeder (sinh vật ăn lọc lớn)
-
are are filter feeders (là những sinh vật ăn lọc)
-
act as act as filter feeders (đóng vai trò như sinh vật ăn lọc)
-
become become filter feeders (trở thành sinh vật ăn lọc)
-
consume filter feeders consume (sinh vật ăn lọc tiêu thụ)
-
trap filter feeders trap (sinh vật ăn lọc bẫy/giữ lại)
-
purify filter feeders purify (sinh vật ăn lọc làm sạch)
Idioms
-
function as a filter feeder
hoạt động/đóng vai trò như một sinh vật ăn lọc (bằng cách lọc thức ăn từ môi trường)
"Oysters effectively function as filter feeders, cleaning the water around them."
(Hàu hoạt động hiệu quả như những sinh vật ăn lọc, làm sạch nước xung quanh chúng.)
-
be a critical filter feeder
là một sinh vật ăn lọc quan trọng (trong hệ sinh thái vì vai trò của nó)
"Many bivalves are critical filter feeders for coastal ecosystems."
(Nhiều loài hai mảnh vỏ là những sinh vật ăn lọc quan trọng đối với các hệ sinh thái ven biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
filter feeder
Danh từMột loài động vật thủy sinh ăn bằng cách lọc các chất lơ lửng và các hạt thức ăn từ nước, thường bằng cách cho nước đi qua một cấu trúc lọc chuyên dụng.
"Barnacles are filter feeders that attach themselves to rocks and filter plankton from the water."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The filter feeders' method of feeding is very efficient in nutrient-rich waters. |
Phương pháp kiếm ăn của các loài lọc nước rất hiệu quả trong vùng nước giàu dinh dưỡng. |
| Phủ định | That filter feeder's diet isn't solely composed of plankton; it also consumes detritus. |
Chế độ ăn của loài lọc nước đó không chỉ bao gồm sinh vật phù du; nó còn tiêu thụ cả mùn bã hữu cơ. |
| Nghi vấn | Is this reef's filter feeder population healthy, based on the water quality? |
Dựa trên chất lượng nước, liệu quần thể lọc nước của rạn san hô này có khỏe mạnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filter feeder".
