ballot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quy trình bỏ phiếu, bằng văn bản và thường là bí mật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The election will be conducted by secret ballot."
"Cuộc bầu cử sẽ được tiến hành bằng hình thức bỏ phiếu kín."
-
"The results of the ballot will be announced tomorrow."
"Kết quả bỏ phiếu sẽ được công bố vào ngày mai."
-
"Every citizen has the right to a secret ballot."
"Mỗi công dân đều có quyền bỏ phiếu kín."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ballot' thường ám chỉ hình thức bỏ phiếu kín, nơi người bỏ phiếu ghi lại lựa chọn của mình trên một phiếu bầu. Nó khác với các hình thức bỏ phiếu công khai hoặc bằng miệng.
Prepositions
'on the ballot' nghĩa là có tên trong danh sách ứng cử viên/đề xuất được bỏ phiếu. 'ballot for' có nghĩa là bỏ phiếu cho ai/cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
secret secret ballot (Bỏ phiếu kín)
-
absentee absentee ballot (Lá phiếu vắng mặt (dành cho người không thể đến phòng phiếu))
-
provisional provisional ballot (Lá phiếu tạm thời (phiếu được lập khi có nghi ngờ về tư cách cử tri))
-
cast cast a ballot (Bỏ phiếu; đưa lá phiếu vào thùng)
-
count count the ballots (Kiểm phiếu)
-
mark mark the ballot (Đánh dấu vào lá phiếu)
-
box ballot box (Thùng phiếu)
-
paper ballot paper (Phiếu bầu; lá phiếu (tờ giấy))
Idioms
-
On the ballot
Có tên trong danh sách bầu cử (ứng cử viên hoặc vấn đề)
"The proposition to raise local taxes is on the ballot this November."
(Đề xuất tăng thuế địa phương sẽ có trong danh sách bầu cử vào tháng Mười Một này.)
-
At the ballot box
Thông qua việc bỏ phiếu; trong cuộc bầu cử
"Politicians who fail to listen to the people often face consequences at the ballot box."
(Các chính trị gia không lắng nghe dân thường thường phải đối mặt với hậu quả trong cuộc bầu cử.)
-
Run-off ballot
Vòng bỏ phiếu thứ hai; cuộc bỏ phiếu bổ sung
"If no candidate gets a majority, there will be a run-off ballot."
(Nếu không ứng cử viên nào giành được đa số, sẽ có một vòng bỏ phiếu thứ hai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ballot
nounMột quy trình bỏ phiếu, bằng văn bản và thường là bí mật.
"The election will be conducted by secret ballot."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They decided to ballot to choose the new leader. |
Họ quyết định bỏ phiếu để chọn ra nhà lãnh đạo mới. |
| Phủ định | It is important not to ballot twice in the election. |
Điều quan trọng là không bỏ phiếu hai lần trong cuộc bầu cử. |
| Nghi vấn | Why did they decide to ballot instead of a direct vote? |
Tại sao họ quyết định bỏ phiếu thay vì bỏ phiếu trực tiếp? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the ballot count is finally complete! |
Ồ, việc kiểm phiếu cuối cùng cũng đã hoàn thành! |
| Phủ định | Oh no, the ballot wasn't counted because it was filled out incorrectly. |
Ôi không, lá phiếu không được tính vì nó đã được điền không chính xác. |
| Nghi vấn | Hey, will they ballot again to break the tie? |
Này, họ sẽ bỏ phiếu lại để phá vỡ thế hòa chứ? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had cast her ballot yesterday. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã bỏ phiếu của mình vào ngày hôm qua. |
| Phủ định | He said that he did not ballot for any candidate. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không bỏ phiếu cho bất kỳ ứng cử viên nào. |
| Nghi vấn | She asked if they had already balloted. |
Cô ấy hỏi liệu họ đã bỏ phiếu chưa. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee is going to ballot on the proposal tomorrow. |
Ủy ban sẽ bỏ phiếu về đề xuất vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to ballot secretly this time. |
Lần này họ sẽ không bỏ phiếu bí mật. |
| Nghi vấn | Are you going to ballot for the incumbent president? |
Bạn có định bỏ phiếu cho tổng thống đương nhiệm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ballot".
