(Top Banner Ad)
voting
B2
Danh từ B2 Chính trị, Xã hội

voting

UK: /ˈvəʊtɪŋ/ • US: /ˈvoʊtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự bỏ phiếu việc bỏ phiếu bầu cử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of casting a formal expression of opinion or choice, either positive or negative, for or against some person or proposal.

Vietnamese Meaning

Hành động bỏ phiếu, thể hiện chính thức ý kiến hoặc sự lựa chọn, ủng hộ hoặc phản đối một người hoặc đề xuất nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The voting process was carefully monitored."

    "Quá trình bỏ phiếu đã được giám sát cẩn thận."

  • "Voting is a fundamental right."

    "Bỏ phiếu là một quyền cơ bản."

  • "The voting results will be announced tomorrow."

    "Kết quả bỏ phiếu sẽ được công bố vào ngày mai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vote bỏ phiếu, bầu cử
Noun voter cử tri, người bỏ phiếu
Noun ballot lá phiếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*we-“to speak”
Old English
witan – “to know, to give evidence”
Old English
ge-witan – “to resolve, ordain, decide”
Middle English
vote – “formal expression of opinion or will”
English
voting

Nguồn gốc của 'Voting'

Từ 'voting' bắt nguồn từ động từ 'vote' trong tiếng Anh, có nghĩa là bỏ phiếu hoặc bầu chọn. 'Vote' lại có gốc từ tiếng Anh cổ 'witan', nghĩa là 'biết' hoặc 'chứng minh'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa đưa ra quyết định một cách chính thức, dần dần phát triển thành hành động bỏ phiếu như chúng ta biết ngày nay. Vì vậy, 'voting' không chỉ là hành động cơ học mà còn là sự thể hiện ý chí và kiến thức của mỗi người.

Usage Note

Từ 'voting' thường được sử dụng để chỉ quá trình bỏ phiếu nói chung, hoặc kết quả của quá trình đó. Nó nhấn mạnh vào hành động thực tế bỏ phiếu và việc đếm phiếu. Khác với 'election' (cuộc bầu cử) là một sự kiện lớn hơn, bao gồm cả việc vận động, đề cử và bỏ phiếu. 'Referendum' (trưng cầu dân ý) là một loại hình bỏ phiếu cụ thể về một vấn đề chính sách.

Prepositions

on for

'Voting on' thường được sử dụng khi nói về việc bỏ phiếu về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'We are voting on the new proposal.' 'Voting for' thường được sử dụng khi nói về việc bỏ phiếu cho một người hoặc một lựa chọn cụ thể. Ví dụ: 'I am voting for candidate A.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voting
  • absentee absentee voting
    (bỏ phiếu vắng mặt)
  • early early voting
    (bỏ phiếu sớm)
  • compulsory compulsory voting
    (bỏ phiếu bắt buộc)
Verb + voting
  • encourage encourage voting
    (khuyến khích bỏ phiếu)
  • prevent prevent voting
    (ngăn chặn bỏ phiếu)
  • participate in participate in voting
    (tham gia bỏ phiếu)

Idioms

  • vote with your feet

    thể hiện sự không hài lòng bằng cách rời đi hoặc từ chối tham gia

    "The audience voted with their feet when the play became boring."

    (Khán giả đã bỏ về khi vở kịch trở nên nhàm chán, đó là cách họ 'bỏ phiếu bằng chân'.)

  • a vote of confidence

    sự tín nhiệm, sự ủng hộ

    "The team's performance was a vote of confidence in the manager."

    (Màn trình diễn của đội bóng là một sự tín nhiệm dành cho huấn luyện viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voting

Danh từ
Lật mặt

Hành động bỏ phiếu, thể hiện chính thức ý kiến hoặc sự lựa chọn, ủng hộ hoặc phản đối một người hoặc đề xuất nào đó.

"The voting process was carefully monitored."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The citizens had been voting for hours before the polls finally closed.
Các công dân đã bỏ phiếu hàng giờ trước khi các điểm bỏ phiếu cuối cùng đóng cửa.
Phủ định
She hadn't been voting in local elections before moving to this town.
Cô ấy đã không bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử địa phương trước khi chuyển đến thị trấn này.
Nghi vấn
Had they been voting along party lines before the independent candidate emerged?
Có phải họ đã bỏ phiếu theo đảng phái trước khi ứng cử viên độc lập xuất hiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voting".

Quyền Bầu Cử

Ở nhiều quốc gia dân chủ, quyền bầu cử là một quyền công dân cơ bản. Tuy nhiên, lịch sử cho thấy rằng quyền này không phải lúc nào cũng được trao cho tất cả mọi người. Phụ nữ, người da màu và các nhóm thiểu số khác đã phải đấu tranh rất nhiều để có được quyền bỏ phiếu.

Ngày Bầu Cử

Ngày bầu cử là một ngày quan trọng trong lịch dân chủ. Đó là ngày mà người dân có cơ hội để bày tỏ ý kiến của mình và chọn ra những người lãnh đạo. Ở một số nước, ngày bầu cử được xem như một ngày lễ để mọi người có thể dễ dàng tham gia bỏ phiếu.