voting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of casting a formal expression of opinion or choice, either positive or negative, for or against some person or proposal.
Vietnamese Meaning
Hành động bỏ phiếu, thể hiện chính thức ý kiến hoặc sự lựa chọn, ủng hộ hoặc phản đối một người hoặc đề xuất nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The voting process was carefully monitored."
"Quá trình bỏ phiếu đã được giám sát cẩn thận."
-
"Voting is a fundamental right."
"Bỏ phiếu là một quyền cơ bản."
-
"The voting results will be announced tomorrow."
"Kết quả bỏ phiếu sẽ được công bố vào ngày mai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'voting' thường được sử dụng để chỉ quá trình bỏ phiếu nói chung, hoặc kết quả của quá trình đó. Nó nhấn mạnh vào hành động thực tế bỏ phiếu và việc đếm phiếu. Khác với 'election' (cuộc bầu cử) là một sự kiện lớn hơn, bao gồm cả việc vận động, đề cử và bỏ phiếu. 'Referendum' (trưng cầu dân ý) là một loại hình bỏ phiếu cụ thể về một vấn đề chính sách.
Prepositions
'Voting on' thường được sử dụng khi nói về việc bỏ phiếu về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'We are voting on the new proposal.' 'Voting for' thường được sử dụng khi nói về việc bỏ phiếu cho một người hoặc một lựa chọn cụ thể. Ví dụ: 'I am voting for candidate A.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
absentee absentee voting (bỏ phiếu vắng mặt)
-
early early voting (bỏ phiếu sớm)
-
compulsory compulsory voting (bỏ phiếu bắt buộc)
-
encourage encourage voting (khuyến khích bỏ phiếu)
-
prevent prevent voting (ngăn chặn bỏ phiếu)
-
participate in participate in voting (tham gia bỏ phiếu)
Idioms
-
vote with your feet
thể hiện sự không hài lòng bằng cách rời đi hoặc từ chối tham gia
"The audience voted with their feet when the play became boring."
(Khán giả đã bỏ về khi vở kịch trở nên nhàm chán, đó là cách họ 'bỏ phiếu bằng chân'.)
-
a vote of confidence
sự tín nhiệm, sự ủng hộ
"The team's performance was a vote of confidence in the manager."
(Màn trình diễn của đội bóng là một sự tín nhiệm dành cho huấn luyện viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
voting
Danh từHành động bỏ phiếu, thể hiện chính thức ý kiến hoặc sự lựa chọn, ủng hộ hoặc phản đối một người hoặc đề xuất nào đó.
"The voting process was carefully monitored."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The citizens had been voting for hours before the polls finally closed. |
Các công dân đã bỏ phiếu hàng giờ trước khi các điểm bỏ phiếu cuối cùng đóng cửa. |
| Phủ định | She hadn't been voting in local elections before moving to this town. |
Cô ấy đã không bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử địa phương trước khi chuyển đến thị trấn này. |
| Nghi vấn | Had they been voting along party lines before the independent candidate emerged? |
Có phải họ đã bỏ phiếu theo đảng phái trước khi ứng cử viên độc lập xuất hiện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voting".
