(Top Banner Ad)
balmy
B2
adjective B2 Thời tiết/Khí hậu

balmy

UK: /ˈbɑːlmi/ • US: /ˈbɑːlmi/

Nghĩa tiếng Việt

ấm áp dịu mát êm dịu thời tiết đẹp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by pleasantly warm weather.

Vietnamese Meaning

Ấm áp, dễ chịu, êm dịu (thường dùng để miêu tả thời tiết).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A balmy breeze was blowing in from the sea."

    "Một làn gió biển êm dịu thổi vào."

  • "We enjoyed a balmy evening sitting on the terrace."

    "Chúng tôi đã tận hưởng một buổi tối êm dịu khi ngồi trên sân thượng."

  • "The balmy weather is perfect for a picnic."

    "Thời tiết dễ chịu rất thích hợp cho một buổi dã ngoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun balm dầu thơm, thuốc xoa dịu; sự an ủi
Noun balminess sự dịu mát, sự dễ chịu (của thời tiết); sự hâm hấp, sự khùng khùng (không chính thức)
Verb embalm ướp xác; ghi nhớ mãi (một sự kiện)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết/Khí hậu

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
bálsamon
Latin
balsamum
Old French
basme
Middle English
baume
English
balm
English
balmy

Nguồn gốc 'Balm' và 'Balmy'

Từ 'balmy' có nguồn gốc từ 'balm' (nghĩa là dầu thơm, thuốc xoa dịu). 'Balm' ban đầu đến từ tiếng Hy Lạp 'bálsamon', chỉ một loại cây cho ra chất nhựa thơm và có tính chất chữa bệnh. Qua tiếng Latin và Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh. Ban đầu, 'balmy' mang nghĩa 'có mùi thơm dễ chịu như dầu thơm'. Sau đó, nghĩa của nó phát triển để chỉ không khí hoặc thời tiết 'dịu mát, dễ chịu, giống như được xoa dịu'.

Nghĩa thứ hai 'Hâm hấp'

Một giả thuyết cho rằng nghĩa 'hơi điên, hâm hấp' của 'balmy' có thể liên quan đến 'balm' (thứ có thể xoa dịu, làm mất cảm giác) hoặc từ một sự hiểu lầm về 'barm' (men bia), vốn có nghĩa lóng là 'điên'. Tuy nhiên, nghĩa chính vẫn là 'dịu mát, dễ chịu'.

Usage Note

Từ 'balmy' thường được sử dụng để miêu tả thời tiết ấm áp, dễ chịu, đặc biệt là khi nó mang tính thư giãn và thoải mái. Nó thường được dùng để mô tả thời tiết vào mùa xuân hoặc mùa hè. Khác với 'warm' (ấm áp) chỉ đơn thuần là nhiệt độ cao hơn bình thường, 'balmy' mang ý nghĩa dễ chịu hơn, thường đi kèm với không khí trong lành và gió nhẹ. Không nên nhầm lẫn với 'sultry' (oi ả) mang ý nghĩa nóng ẩm khó chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + balmy
  • balmy balmy air
    (không khí dịu mát)
  • balmy balmy breeze
    (làn gió dịu mát)
  • balmy balmy weather
    (thời tiết dịu mát, dễ chịu)
  • balmy balmy evening
    (buổi tối dịu mát)
  • balmy balmy night
    (đêm dịu mát)
  • balmy balmy climate
    (khí hậu ôn hòa, dễ chịu)
Verb + balmy
  • feel feel balmy
    (cảm thấy dịu mát (thời tiết))

Idioms

  • go a bit balmy

    hơi hâm hấp, hơi khùng (trở nên không bình thường)

    "I think he's gone a bit balmy, talking to himself like that."

    (Tôi nghĩ anh ta hơi hâm hấp rồi, cứ nói chuyện một mình như thế.)

  • a balmy idea/plan

    một ý tưởng/kế hoạch ngớ ngẩn, điên rồ (thường mang tính hài hước)

    "Building a house on a swamp? That sounds like a balmy idea!"

    (Xây nhà trên đầm lầy ư? Nghe có vẻ là một ý tưởng điên rồ đấy!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

balmy

adjective
Lật mặt

Ấm áp, dễ chịu, êm dịu (thường dùng để miêu tả thời tiết).

"A balmy breeze was blowing in from the sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is balmy tomorrow, we will go to the beach.
Nếu thời tiết ngày mai dễ chịu, chúng ta sẽ đi biển.
Phủ định
If the weather isn't balmy, we won't have a picnic.
Nếu thời tiết không dễ chịu, chúng ta sẽ không đi dã ngoại.
Nghi vấn
Will you feel better if the weather is balmy?
Bạn sẽ cảm thấy tốt hơn nếu thời tiết dễ chịu chứ?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather will be being balmy tomorrow, making it perfect for a picnic.
Thời tiết ngày mai sẽ trở nên dễ chịu, rất thích hợp cho một buổi dã ngoại.
Phủ định
The air conditioning won't be being balmy enough to cool the room down.
Máy lạnh sẽ không đủ dễ chịu để làm mát căn phòng.
Nghi vấn
Will the breeze be being balmy in the evening?
Liệu gió có dễ chịu vào buổi tối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balmy".

Thời tiết 'Balmy' - Niềm mơ ước của nhiều người

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là những nơi có mùa đông khắc nghiệt, thời tiết 'balmy' (dịu mát, dễ chịu) thường được xem là lý tưởng và là dấu hiệu của mùa xuân hay mùa hè đến. Nó gợi lên hình ảnh những buổi tối ấm áp ngoài trời, những chuyến dã ngoại vui vẻ hoặc một kỳ nghỉ thư giãn ở vùng nhiệt đới.

Nghĩa 'Điên rồ' trong giao tiếp không chính thức

Nghĩa bóng 'balmy' (hơi khùng, hâm hấp) thường được sử dụng trong giao tiếp không chính thức, đặc biệt là trong tiếng Anh-Anh, để mô tả ai đó hoặc ý tưởng nào đó có vẻ hơi ngớ ngẩn hoặc không thực tế, thường mang sắc thái hài hước hoặc chế giễu nhẹ. Nó ít khi được dùng trong ngữ cảnh trang trọng.