balmy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Characterized by pleasantly warm weather.
Vietnamese Meaning
Ấm áp, dễ chịu, êm dịu (thường dùng để miêu tả thời tiết).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A balmy breeze was blowing in from the sea."
"Một làn gió biển êm dịu thổi vào."
-
"We enjoyed a balmy evening sitting on the terrace."
"Chúng tôi đã tận hưởng một buổi tối êm dịu khi ngồi trên sân thượng."
-
"The balmy weather is perfect for a picnic."
"Thời tiết dễ chịu rất thích hợp cho một buổi dã ngoại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | balm | dầu thơm, thuốc xoa dịu; sự an ủi |
| Noun | balminess | sự dịu mát, sự dễ chịu (của thời tiết); sự hâm hấp, sự khùng khùng (không chính thức) |
| Verb | embalm | ướp xác; ghi nhớ mãi (một sự kiện) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'balmy' thường được sử dụng để miêu tả thời tiết ấm áp, dễ chịu, đặc biệt là khi nó mang tính thư giãn và thoải mái. Nó thường được dùng để mô tả thời tiết vào mùa xuân hoặc mùa hè. Khác với 'warm' (ấm áp) chỉ đơn thuần là nhiệt độ cao hơn bình thường, 'balmy' mang ý nghĩa dễ chịu hơn, thường đi kèm với không khí trong lành và gió nhẹ. Không nên nhầm lẫn với 'sultry' (oi ả) mang ý nghĩa nóng ẩm khó chịu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
balmy balmy air (không khí dịu mát)
-
balmy balmy breeze (làn gió dịu mát)
-
balmy balmy weather (thời tiết dịu mát, dễ chịu)
-
balmy balmy evening (buổi tối dịu mát)
-
balmy balmy night (đêm dịu mát)
-
balmy balmy climate (khí hậu ôn hòa, dễ chịu)
-
feel feel balmy (cảm thấy dịu mát (thời tiết))
Idioms
-
go a bit balmy
hơi hâm hấp, hơi khùng (trở nên không bình thường)
"I think he's gone a bit balmy, talking to himself like that."
(Tôi nghĩ anh ta hơi hâm hấp rồi, cứ nói chuyện một mình như thế.)
-
a balmy idea/plan
một ý tưởng/kế hoạch ngớ ngẩn, điên rồ (thường mang tính hài hước)
"Building a house on a swamp? That sounds like a balmy idea!"
(Xây nhà trên đầm lầy ư? Nghe có vẻ là một ý tưởng điên rồ đấy!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
balmy
adjectiveẤm áp, dễ chịu, êm dịu (thường dùng để miêu tả thời tiết).
"A balmy breeze was blowing in from the sea."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather is balmy tomorrow, we will go to the beach. |
Nếu thời tiết ngày mai dễ chịu, chúng ta sẽ đi biển. |
| Phủ định | If the weather isn't balmy, we won't have a picnic. |
Nếu thời tiết không dễ chịu, chúng ta sẽ không đi dã ngoại. |
| Nghi vấn | Will you feel better if the weather is balmy? |
Bạn sẽ cảm thấy tốt hơn nếu thời tiết dễ chịu chứ? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The weather will be being balmy tomorrow, making it perfect for a picnic. |
Thời tiết ngày mai sẽ trở nên dễ chịu, rất thích hợp cho một buổi dã ngoại. |
| Phủ định | The air conditioning won't be being balmy enough to cool the room down. |
Máy lạnh sẽ không đủ dễ chịu để làm mát căn phòng. |
| Nghi vấn | Will the breeze be being balmy in the evening? |
Liệu gió có dễ chịu vào buổi tối không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balmy".
