(Top Banner Ad)
breezy
B2
Adjective B2 Thời tiết, Tính cách, Phong cách

breezy

UK: /ˈbriːzi/ • US: /ˈbriːzi/

Nghĩa tiếng Việt

thoáng đãng mát mẻ dễ chịu thoải mái vô tư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by or exposed to a breeze; pleasantly airy.

Vietnamese Meaning

Có gió nhẹ, thoáng đãng; dễ chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant has a breezy atmosphere due to its large windows and open layout."

    "Nhà hàng có một bầu không khí thoáng đãng nhờ vào những ô cửa sổ lớn và bố cục mở."

  • "The breezy weather made it perfect for a picnic."

    "Thời tiết mát mẻ làm cho nó trở nên hoàn hảo cho một buổi dã ngoại."

  • "He gave a breezy presentation, full of jokes and anecdotes."

    "Anh ấy đã có một bài thuyết trình thoải mái, đầy những câu chuyện cười và giai thoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun breeze gió nhẹ, làn gió
Adverb breezily một cách thoải mái, nhẹ nhàng
Noun breeziness sự mát mẻ, sự thoải mái tự nhiên
Verb (phrasal) breeze through hoàn thành một cách dễ dàng, vượt qua nhanh chóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Tính cách, Phong cách

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish/Portuguese
brisa
English (17th C.)
breeze
English (18th C.)
breezy

Gió Biển Tây Ban Nha

Từ 'breezy' bắt nguồn từ danh từ 'breeze' (gió nhẹ). 'Breeze' lại có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha, 'brisa', dùng để chỉ một loại gió mát mẻ, đặc biệt là gió biển nhẹ vào ban đêm. Khi thêm hậu tố '-y' vào, từ này biến thành tính từ chỉ trạng thái có gió nhẹ, dễ chịu.

Chuyển Nghĩa Hình Ảnh

Giống như gió nhẹ mang lại cảm giác thư thái và không gò bó, từ 'breezy' đã phát triển thêm nghĩa bóng để mô tả tính cách, thái độ hoặc phong cách. Nó ám chỉ sự thoải mái, vui vẻ, cởi mở, hoặc một thứ gì đó dễ dàng và không cần nỗ lực nhiều.

Usage Note

Từ 'breezy' thường dùng để miêu tả thời tiết, địa điểm hoặc không gian có gió nhẹ, tạo cảm giác dễ chịu và thư thái. Nó cũng có thể được dùng để miêu tả phong thái hoặc tính cách của một người, mang ý nghĩa thoải mái, vô tư, không lo lắng.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', 'breezy' có thể miêu tả một cái gì đó được thực hiện một cách dễ dàng và nhanh chóng. Ví dụ, 'He dealt with the problem with a breezy confidence.' (Anh ấy giải quyết vấn đề với sự tự tin thoải mái).

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breezy

Adjective
Lật mặt

Có gió nhẹ, thoáng đãng; dễ chịu.

"The restaurant has a breezy atmosphere due to its large windows and open layout."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we reach the coast, the weather will have been feeling breezy for hours.
Đến lúc chúng ta đến bờ biển, thời tiết sẽ có cảm giác mát mẻ trong nhiều giờ.
Phủ định
The sailors won't have been finding the weather breezy at all if the storm continues.
Các thủy thủ sẽ không cảm thấy thời tiết dễ chịu chút nào nếu cơn bão tiếp tục.
Nghi vấn
Will the tourists have been considering the afternoon breezy enough to enjoy their picnic?
Liệu khách du lịch có cảm thấy buổi chiều đủ mát mẻ để tận hưởng buổi dã ngoại của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breezy".