breezy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Characterized by or exposed to a breeze; pleasantly airy.
Vietnamese Meaning
Có gió nhẹ, thoáng đãng; dễ chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant has a breezy atmosphere due to its large windows and open layout."
"Nhà hàng có một bầu không khí thoáng đãng nhờ vào những ô cửa sổ lớn và bố cục mở."
-
"The breezy weather made it perfect for a picnic."
"Thời tiết mát mẻ làm cho nó trở nên hoàn hảo cho một buổi dã ngoại."
-
"He gave a breezy presentation, full of jokes and anecdotes."
"Anh ấy đã có một bài thuyết trình thoải mái, đầy những câu chuyện cười và giai thoại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | breeze | gió nhẹ, làn gió |
| Adverb | breezily | một cách thoải mái, nhẹ nhàng |
| Noun | breeziness | sự mát mẻ, sự thoải mái tự nhiên |
| Verb (phrasal) | breeze through | hoàn thành một cách dễ dàng, vượt qua nhanh chóng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'breezy' thường dùng để miêu tả thời tiết, địa điểm hoặc không gian có gió nhẹ, tạo cảm giác dễ chịu và thư thái. Nó cũng có thể được dùng để miêu tả phong thái hoặc tính cách của một người, mang ý nghĩa thoải mái, vô tư, không lo lắng.
Prepositions
Khi đi với 'with', 'breezy' có thể miêu tả một cái gì đó được thực hiện một cách dễ dàng và nhanh chóng. Ví dụ, 'He dealt with the problem with a breezy confidence.' (Anh ấy giải quyết vấn đề với sự tự tin thoải mái).
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
breezy
AdjectiveCó gió nhẹ, thoáng đãng; dễ chịu.
"The restaurant has a breezy atmosphere due to its large windows and open layout."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time we reach the coast, the weather will have been feeling breezy for hours. |
Đến lúc chúng ta đến bờ biển, thời tiết sẽ có cảm giác mát mẻ trong nhiều giờ. |
| Phủ định | The sailors won't have been finding the weather breezy at all if the storm continues. |
Các thủy thủ sẽ không cảm thấy thời tiết dễ chịu chút nào nếu cơn bão tiếp tục. |
| Nghi vấn | Will the tourists have been considering the afternoon breezy enough to enjoy their picnic? |
Liệu khách du lịch có cảm thấy buổi chiều đủ mát mẻ để tận hưởng buổi dã ngoại của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breezy".
