(Top Banner Ad)
Latvia
A2
Danh từ A2 Địa lý, Chính trị

Latvia

UK: /ˈlætviə/ • US: /ˈlɑːtviə/

Nghĩa tiếng Việt

Latvia Nước Latvia
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in the Baltic region of Northern Europe, one of the three Baltic states.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia thuộc vùng Baltic ở Bắc Âu, một trong ba quốc gia vùng Baltic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Riga is the capital of Latvia."

    "Riga là thủ đô của Latvia."

  • "Many people visit Latvia for its beautiful architecture."

    "Nhiều người đến thăm Latvia vì kiến trúc đẹp của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Latvian Người Latvia, tiếng Latvia
Adjective Latvian Thuộc về Latvia, tiếng Latvia

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latvian
Latvija
Latin
Lettigallia
English
Latvia

Nguồn gốc tên gọi Latvia

Tên gọi 'Latvia' xuất phát từ 'Latvija' trong tiếng Latvia, có thể liên quan đến bộ tộc cổ Latgalians, một trong bốn bộ tộc Baltic hình thành nên quốc gia Latvia hiện đại. Tên gọi này sau đó được Latinh hóa thành 'Lettigallia' trước khi du nhập vào tiếng Anh.

Usage Note

Latvia là tên của một quốc gia cụ thể, không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào cần lưu ý. Nó đơn giản là tên gọi chính thức của quốc gia này.

Prepositions

in to from

in Latvia (ở Latvia), to Latvia (đến Latvia), from Latvia (từ Latvia). Các giới từ này thể hiện vị trí, hướng hoặc nguồn gốc liên quan đến quốc gia Latvia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Latvia
  • Beautiful beautiful Latvia
    (Latvia xinh đẹp)
  • Northern Northern Latvia
    (Bắc Latvia)
  • Independent Independent Latvia
    (Latvia độc lập)
Verb + Latvia
  • Visit visit Latvia
    (tham quan Latvia)
  • Explore explore Latvia
    (khám phá Latvia)
  • Border border Latvia
    (giáp với Latvia)

Idioms

  • As safe as houses in Latvia

    An toàn tuyệt đối (ví von với sự an toàn ở Latvia)

    "You can trust him with your money, he's as safe as houses in Latvia."

    (Bạn có thể tin tưởng anh ấy với tiền của bạn, anh ấy an toàn tuyệt đối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Latvia

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia thuộc vùng Baltic ở Bắc Âu, một trong ba quốc gia vùng Baltic.

"Riga is the capital of Latvia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Latvia is a country in the Baltic region of Northern Europe.
Latvia là một quốc gia ở khu vực Baltic của Bắc Âu.
Phủ định
Latvia is not the largest of the Baltic states.
Latvia không phải là quốc gia lớn nhất trong số các quốc gia vùng Baltic.
Nghi vấn
Is Latvia a member of the European Union?
Latvia có phải là thành viên của Liên minh Châu Âu không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Latvia is a beautiful country in the Baltics.
Latvia là một đất nước xinh đẹp ở vùng Baltic.
Phủ định
Latvia is not located in Scandinavia.
Latvia không nằm ở bán đảo Scandinavia.
Nghi vấn
Is Latvia a member of the European Union?
Latvia có phải là thành viên của Liên minh Châu Âu không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be studying Latvian next year.
Cô ấy sẽ học tiếng Latvia vào năm tới.
Phủ định
They won't be visiting Latvia during the summer.
Họ sẽ không đến thăm Latvia vào mùa hè.
Nghi vấn
Will you be working in Latvia next month?
Bạn sẽ làm việc ở Latvia vào tháng tới chứ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been living in Latvia since 2010.
Cô ấy đã sống ở Latvia từ năm 2010.
Phủ định
They haven't been considering Latvian citizenship.
Họ đã không cân nhắc việc nhập quốc tịch Latvia.
Nghi vấn
Has he been studying Latvian history?
Anh ấy có đang nghiên cứu lịch sử Latvia không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is Latvian.
Cô ấy là người Latvia.
Phủ định
He does not live in Latvia.
Anh ấy không sống ở Latvia.
Nghi vấn
Does she speak Latvian?
Cô ấy có nói tiếng Latvia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Latvia".

Lễ hội hát và múa

Latvia nổi tiếng với Lễ hội Hát và Múa, một sự kiện quan trọng thể hiện bản sắc văn hóa dân tộc và thường được tổ chức với quy mô lớn. Đây là một truyền thống lâu đời được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể.