(Top Banner Ad)
baltic sea
B1
Danh từ B1 Địa lý

baltic sea

UK: /ˈbɔːltɪk siː/ • US: /ˈbɔːltɪk siː/

Nghĩa tiếng Việt

biển Baltic
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sea located in Northern Europe, bordered by several countries including Sweden, Finland, Russia, Estonia, Latvia, Lithuania, Poland, and Germany.

Vietnamese Meaning

Một biển nằm ở Bắc Âu, giáp với nhiều quốc gia bao gồm Thụy Điển, Phần Lan, Nga, Estonia, Latvia, Litva, Ba Lan và Đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many ships travel through the Baltic Sea each year."

    "Nhiều tàu thuyền đi qua biển Baltic mỗi năm."

  • "The Baltic Sea is known for its brackish water."

    "Biển Baltic nổi tiếng với vùng nước lợ."

  • "Tourism is important for countries bordering the Baltic Sea."

    "Du lịch rất quan trọng đối với các quốc gia giáp biển Baltic."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Baltic Liên quan đến Biển Baltic hoặc các quốc gia quanh Biển Baltic (ví dụ: Baltic states, Baltic languages).
Noun Baltics Khu vực địa lý bao gồm các quốc gia ven Biển Baltic, đặc biệt là Estonia, Latvia và Lithuania.
Noun Balt Một người thuộc các dân tộc Baltic (chủ yếu là người Latvia và Lithuania).
Proper Noun Baltic States Tên gọi chung của ba quốc gia độc lập nằm ở phía đông Biển Baltic: Estonia, Latvia và Lithuania.

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*baltaz
Latin
balteus (belt)
Latin
Mare Balticum
Proto-Indo-European
*sai-
Proto-Germanic
*saiwiz
Old English
Modern English
Baltic Sea

Nguồn gốc 'Baltic'

Phần 'Baltic' của Biển Baltic có một số giả thuyết về nguồn gốc. Một giả thuyết cho rằng nó xuất phát từ tiếng Latin 'balteus' có nghĩa là 'thắt lưng' hoặc 'đai', có thể ám chỉ hình dạng dài hẹp của biển hoặc các eo biển nối nó với Biển Bắc. Một giả thuyết khác liên quan đến các từ gốc Đức cổ có nghĩa là 'trắng' hoặc 'nhạt', có thể mô tả bờ cát trắng hoặc mặt nước đóng băng. Adam xứ Bremen, một nhà biên niên sử thế kỷ 11, là người đầu tiên ghi chép cụm từ 'Mare Balticum'.

Nguồn gốc 'Sea'

Từ 'sea' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa hơn. Nó bắt nguồn từ 'sǣ' trong tiếng Anh cổ, tiếp tục từ '*saiwiz' trong tiếng Proto-Germanic. Gốc từ này được cho là có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European '*sai-', mang nghĩa 'chảy' hoặc 'di chuyển', phản ánh bản chất của nước biển.

Usage Note

Chỉ một vùng biển cụ thể. 'Baltic' là tính từ chỉ khu vực Baltic, và khi đi cùng 'sea' tạo thành một danh từ riêng.

Prepositions

in on near

In: được sử dụng khi nói về vị trí chung của một sự kiện, hoạt động, hoặc đối tượng nằm trong biển Baltic (ví dụ: 'The ship sailed in the Baltic Sea.'). On: Có thể sử dụng khi nói về các hòn đảo hoặc hoạt động diễn ra trên bề mặt biển (ví dụ: 'The storm raged on the Baltic Sea.'). Near: Sử dụng khi nói về vị trí gần biển Baltic (ví dụ: 'The city is near the Baltic Sea.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + baltic sea
  • cold the cold Baltic Sea
    (Biển Baltic lạnh giá)
  • icy the icy Baltic Sea
    (Biển Baltic đóng băng)
  • eastern the eastern Baltic Sea
    (phía đông Biển Baltic)
  • western the western Baltic Sea
    (phía tây Biển Baltic)
Verb + baltic sea
  • sail sail the Baltic Sea
    (đi thuyền trên Biển Baltic)
  • cross cross the Baltic Sea
    (vượt qua Biển Baltic)
  • fish in fish in the Baltic Sea
    (đánh cá ở Biển Baltic)
Prepositional Phrase
  • on on the Baltic Sea coast
    (trên bờ biển Baltic)
  • in in the Baltic Sea region
    (trong khu vực Biển Baltic)

Idioms

  • Baltic Sea region

    Khu vực Biển Baltic (một thuật ngữ địa lý và chính trị chung chỉ các quốc gia và vùng lãnh thổ xung quanh Biển Baltic).

    "Trade flourished in the Baltic Sea region for centuries."

    (Thương mại đã phát triển mạnh mẽ ở khu vực Biển Baltic trong nhiều thế kỷ.)

  • Baltic Sea trade routes

    Các tuyến đường thương mại trên Biển Baltic (chỉ các con đường vận chuyển hàng hóa, đặc biệt là trong lịch sử, qua Biển Baltic).

    "The Hanseatic League dominated the Baltic Sea trade routes during the Middle Ages."

    (Liên minh Hanse đã thống trị các tuyến đường thương mại trên Biển Baltic trong thời Trung cổ.)

  • Navigating the Baltic Sea

    Điều hướng/đi lại trên Biển Baltic (thường dùng để chỉ việc đi tàu thuyền, vận chuyển hàng hóa hoặc du lịch trên biển này).

    "Navigating the Baltic Sea in winter can be challenging due to ice."

    (Việc điều hướng trên Biển Baltic vào mùa đông có thể khó khăn do băng giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baltic sea

Danh từ
Lật mặt

Một biển nằm ở Bắc Âu, giáp với nhiều quốc gia bao gồm Thụy Điển, Phần Lan, Nga, Estonia, Latvia, Litva, Ba Lan và Đức.

"Many ships travel through the Baltic Sea each year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the Baltic Sea is a crucial shipping route is undeniable.
Việc biển Baltic là một tuyến đường vận chuyển quan trọng là không thể phủ nhận.
Phủ định
It is not true that the Baltic Sea is only important to countries bordering it.
Không đúng sự thật rằng biển Baltic chỉ quan trọng đối với các quốc gia giáp với nó.
Nghi vấn
Whether the Baltic Sea's ecosystem can recover from pollution is still uncertain.
Liệu hệ sinh thái của biển Baltic có thể phục hồi sau ô nhiễm hay không vẫn chưa chắc chắn.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the Baltic Sea is surprisingly shallow!
Chà, biển Baltic nông một cách đáng ngạc nhiên!
Phủ định
Gosh, the Baltic Sea isn't as salty as the Atlantic.
Trời ơi, biển Baltic không mặn bằng Đại Tây Dương.
Nghi vấn
Hey, is that a ferry heading towards the Baltic Sea?
Này, đó có phải là một chiếc phà đang hướng về biển Baltic không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baltic sea".

Tầm quan trọng lịch sử và thương mại

Biển Baltic từ lâu đã là một tuyến đường thương mại và vận tải biển quan trọng. Trong thời Trung cổ, Liên minh Hanseatic (Hanseatic League), một liên minh thương mại và phòng thủ của các hội buôn và thành phố thị trường ở Tây Bắc và Trung Âu, đã thống trị thương mại trên Biển Baltic, kết nối các nền kinh tế từ Biển Bắc đến Nga.

Mối quan tâm về môi trường

Biển Baltic được coi là một trong những vùng biển bị ô nhiễm nhất thế giới. Vốn là một vùng biển bán kín với dòng chảy trao đổi nước hạn chế với Đại Tây Dương, Biển Baltic dễ bị tổn thương bởi ô nhiễm từ các hoạt động nông nghiệp, công nghiệp và đô thị từ các quốc gia ven biển. Các vấn đề như phú dưỡng (eutrophication) và 'vùng chết' (dead zones) là những thách thức môi trường lớn, thúc đẩy các nỗ lực bảo vệ và phục hồi biển quốc tế.