(Top Banner Ad)
balustrade
C1
noun C1 Kiến trúc

balustrade

UK: /ˌbæləˈstreɪd/ • US: /ˈbæləstreɪd/

Nghĩa tiếng Việt

lan can con tiện hàng lan can trang trí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A railing supported by balusters, especially an ornamental parapet on a balcony, bridge, or terrace.

Vietnamese Meaning

Lan can có các con tiện đỡ, đặc biệt là lan can trang trí trên ban công, cầu hoặc sân thượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elegant balustrade overlooked the gardens."

    "Hàng lan can trang nhã nhìn ra những khu vườn."

  • "The villa featured a white marble balustrade."

    "Biệt thự có một lan can bằng đá cẩm thạch trắng."

  • "She leaned against the balustrade, gazing at the sea."

    "Cô ấy tựa vào lan can, ngắm nhìn biển cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun baluster Trụ lan can (một trong các cột nhỏ tạo nên lan can)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
balaustra
French
balustrade

Câu chuyện về lan can

Từ 'balustrade' bắt nguồn từ 'balaustra' trong tiếng Ý, có nghĩa là 'hoa lựu dại' (pomegranate flower). Ban đầu, nó dùng để chỉ những cột nhỏ, tròn, có hình dáng tương tự như phần phình ra của hoa lựu dại. Dần dần, nó được dùng để chỉ cả hàng rào chắn tạo bởi những cột đó.

Usage Note

Balustrade thường được sử dụng để mô tả một cấu trúc lan can có tính thẩm mỹ cao, thường được tìm thấy trong kiến trúc cổ điển hoặc tân cổ điển. Nó nhấn mạnh vào tính trang trí và sự phức tạp của thiết kế hơn là chức năng bảo vệ đơn thuần. Sự khác biệt chính giữa 'balustrade' và 'railing' là 'balustrade' bao gồm các 'baluster' (con tiện) tạo nên tính thẩm mỹ, trong khi 'railing' chỉ đơn giản là một rào chắn.

Prepositions

along around

Khi sử dụng 'along' hoặc 'around', nó thường mô tả vị trí hoặc phạm vi của balustrade. Ví dụ, 'The balustrade ran along the edge of the balcony' hoặc 'The balustrade around the terrace was made of marble.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + balustrade
  • ornate ornate balustrade
    (lan can chạm trổ công phu)
  • stone stone balustrade
    (lan can đá)
  • white white balustrade
    (lan can trắng)
Verb + balustrade
  • lean on lean on the balustrade
    (tựa vào lan can)
  • stand by stand by the balustrade
    (đứng cạnh lan can)
  • decorate decorate the balustrade
    (trang trí lan can)

Idioms

  • Over the balustrade

    Vượt ra ngoài giới hạn, quy tắc.

    "He went over the balustrade to deliver his own justice."

    (Anh ta đã vượt ra ngoài giới hạn để thực thi công lý theo cách riêng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

balustrade

noun
Lật mặt

Lan can có các con tiện đỡ, đặc biệt là lan can trang trí trên ban công, cầu hoặc sân thượng.

"The elegant balustrade overlooked the gardens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a large balcony, I would install a beautiful balustrade.
Nếu tôi có một ban công lớn, tôi sẽ lắp đặt một lan can đẹp.
Phủ định
If the house wasn't so old, it wouldn't need a new balustrade.
Nếu ngôi nhà không quá cũ, nó sẽ không cần một lan can mới.
Nghi vấn
Would you feel safer if the bridge had a higher balustrade?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu cây cầu có lan can cao hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balustrade".

Lan can trong kiến trúc phương Tây

Lan can (balustrade) là một yếu tố kiến trúc phổ biến trong các tòa nhà phương Tây, đặc biệt là trong kiến trúc cổ điển và tân cổ điển. Chúng thường được tìm thấy trên ban công, cầu thang, sân thượng, và có chức năng như một hàng rào bảo vệ và trang trí.