(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ balustrade
C1

balustrade

noun

Nghĩa tiếng Việt

lan can con tiện hàng lan can trang trí
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Balustrade'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Lan can có các con tiện đỡ, đặc biệt là lan can trang trí trên ban công, cầu hoặc sân thượng.

Definition (English Meaning)

A railing supported by balusters, especially an ornamental parapet on a balcony, bridge, or terrace.

Ví dụ Thực tế với 'Balustrade'

  • "The elegant balustrade overlooked the gardens."

    "Hàng lan can trang nhã nhìn ra những khu vườn."

  • "The villa featured a white marble balustrade."

    "Biệt thự có một lan can bằng đá cẩm thạch trắng."

  • "She leaned against the balustrade, gazing at the sea."

    "Cô ấy tựa vào lan can, ngắm nhìn biển cả."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Balustrade'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: balustrade
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

railing(lan can)
parapet(tường chắn (ngắn))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

baluster(con tiện)
pillar(cột)
colonnade(hàng cột)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kiến trúc

Ghi chú Cách dùng 'Balustrade'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Balustrade thường được sử dụng để mô tả một cấu trúc lan can có tính thẩm mỹ cao, thường được tìm thấy trong kiến trúc cổ điển hoặc tân cổ điển. Nó nhấn mạnh vào tính trang trí và sự phức tạp của thiết kế hơn là chức năng bảo vệ đơn thuần. Sự khác biệt chính giữa 'balustrade' và 'railing' là 'balustrade' bao gồm các 'baluster' (con tiện) tạo nên tính thẩm mỹ, trong khi 'railing' chỉ đơn giản là một rào chắn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

along around

Khi sử dụng 'along' hoặc 'around', nó thường mô tả vị trí hoặc phạm vi của balustrade. Ví dụ, 'The balustrade ran along the edge of the balcony' hoặc 'The balustrade around the terrace was made of marble.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Balustrade'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)