baluster
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Baluster'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cột ngắn hoặc trụ nhỏ, thường là một trong một loạt các cột, được sử dụng để đỡ lan can hoặc thành tường.
Definition (English Meaning)
A short pillar or column, typically one of a series, used to support a railing or coping.
Ví dụ Thực tế với 'Baluster'
-
"The wrought-iron balusters added an elegant touch to the staircase."
"Các con tiện bằng sắt rèn đã tạo thêm một nét thanh lịch cho cầu thang."
-
"The marble balusters were cool to the touch."
"Các con tiện bằng đá cẩm thạch mát khi chạm vào."
-
"He leaned against the baluster, gazing out at the garden."
"Anh dựa vào con tiện, nhìn ra khu vườn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Baluster'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: baluster
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Baluster'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Baluster là một phần của lan can (balustrade), tạo thành một hàng rào trang trí. Nó thường được làm từ gỗ, đá hoặc kim loại. Sự khác biệt chính giữa 'baluster' và 'pillar' là 'baluster' thường nhỏ hơn và được sử dụng trong một loạt, trong khi 'pillar' có thể đứng độc lập và có kích thước lớn hơn. 'Column' thường đề cập đến một cấu trúc hỗ trợ theo chiều dọc, kiến trúc hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Baluster'
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The architect included a detailed baluster design in the blueprint.
|
Kiến trúc sư đã đưa một thiết kế lan can chi tiết vào bản thiết kế. |
| Phủ định |
The old staircase didn't have a single broken baluster.
|
Cầu thang cũ không có một con tiện nào bị gãy. |
| Nghi vấn |
What material was used to make the balusters on the historic building?
|
Vật liệu gì đã được sử dụng để làm con tiện trên tòa nhà lịch sử? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The architect will include a delicate baluster design in the new staircase.
|
Kiến trúc sư sẽ bao gồm một thiết kế lan can tinh tế trong cầu thang mới. |
| Phủ định |
They are not going to replace the broken baluster; they'll just repair it.
|
Họ sẽ không thay thế cái con tiện bị hỏng; họ sẽ chỉ sửa nó thôi. |
| Nghi vấn |
Will the newel post match the baluster style we have chosen?
|
Trụ cầu thang mới có phù hợp với kiểu con tiện mà chúng ta đã chọn không? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The antique staircase has a beautifully carved baluster.
|
Cầu thang cổ có một con tiện được chạm khắc rất đẹp. |
| Phủ định |
This modern design does not include a baluster.
|
Thiết kế hiện đại này không bao gồm con tiện. |
| Nghi vấn |
Does the balcony need a new baluster?
|
Ban công có cần một con tiện mới không? |