(Top Banner Ad)
parapet
B2
noun B2 Kiến trúc, Xây dựng

parapet

UK: /ˈpærəpɪt/ • US: /ˈpærəpɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tường chắn bờ tường thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A low protective wall along the edge of a roof, bridge, or balcony.

Vietnamese Meaning

Một bức tường thấp bảo vệ dọc theo mép của mái nhà, cầu hoặc ban công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They stood behind the parapet, looking out over the city."

    "Họ đứng sau bức tường chắn, nhìn ra toàn thành phố."

  • "The sniper hid behind the parapet of the castle."

    "Tay bắn tỉa ẩn nấp sau bức tường chắn của lâu đài."

  • "The bridge has a concrete parapet on either side."

    "Cây cầu có một bức tường chắn bê tông ở hai bên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parapet
Adjective parapeted

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
parare
Latin
pectus
Italian
parapetto
English
parapet

Nguồn gốc 'Bảo vệ Ngực'

Từ 'parapet' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'parapetto', ghép từ 'para-' (nghĩa là 'bảo vệ' hoặc 'chống lại') và 'petto' (nghĩa là 'ngực'). Ban đầu, nó dùng để chỉ bức tường thấp hoặc lan can được xây để bảo vệ người lính trên tường thành hoặc mái nhà khỏi bị tấn công, đúng như ý nghĩa tên gọi của nó.

Usage Note

Parapet thường được sử dụng để ngăn người hoặc vật rơi từ mép cao, và đôi khi cũng có mục đích phòng thủ trong kiến trúc lịch sử. Nó khác với lan can (railing) ở chỗ nó là một bức tường liền, trong khi lan can có các thanh chắn.

Prepositions

along on

‘along’ được dùng để chỉ vị trí dọc theo chiều dài của parapet (ví dụ: He walked along the parapet). ‘on’ được dùng để chỉ vị trí trên bề mặt của parapet (ví dụ: He sat on the parapet).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parapet
  • low low parapet
    (lan can thấp)
  • high high parapet
    (lan can cao)
  • stone stone parapet
    (lan can đá)
  • protective protective parapet
    (lan can bảo vệ)
  • crenellated crenellated parapet
    (lan can có răng cưa (trên thành lũy))
Verb + parapet
  • lean over lean over the parapet
    (nghiêng người qua lan can)
  • hide behind hide behind the parapet
    (núp sau lan can)
  • stand on stand on the parapet
    (đứng trên lan can)
  • build a build a parapet
    (xây lan can)

Idioms

  • stick one's head above the parapet

    Tự phơi mình ra trước nguy hiểm hoặc chỉ trích; công khai ý kiến gây tranh cãi.

    "He was afraid to stick his head above the parapet and criticize the company's new policy."

    (Anh ấy sợ công khai chỉ trích chính sách mới của công ty.)

  • keep one's head down (below the parapet)

    Tránh thu hút sự chú ý hoặc tránh gây ra vấn đề; giữ im lặng để tránh rắc rối.

    "During the office drama, she decided to keep her head down and not get involved."

    (Trong lúc có biến căng ở văn phòng, cô ấy quyết định giữ im lặng và không tham gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parapet

noun
Lật mặt

Một bức tường thấp bảo vệ dọc theo mép của mái nhà, cầu hoặc ban công.

"They stood behind the parapet, looking out over the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers felt safer after they built a parapet around the perimeter of the camp.
Những người lính cảm thấy an toàn hơn sau khi họ xây một bờ chắn quanh chu vi trại.
Phủ định
Although the storm raged, the villagers weren't worried about the flood because the parapet protected their homes.
Mặc dù bão tố nổi lên, dân làng không lo lắng về lũ lụt vì bờ chắn đã bảo vệ nhà của họ.
Nghi vấn
Did the architect include a parapet in the design, so that people could enjoy the rooftop view safely?
Kiến trúc sư có bao gồm một bờ chắn trong thiết kế, để mọi người có thể thưởng thức cảnh trên sân thượng một cách an toàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parapet".

Vai trò Lịch sử và An toàn

Trong lịch sử, parapet là một phần không thể thiếu của các công trình phòng thủ như lâu đài và thành lũy, cung cấp nơi ẩn nấp an toàn cho lính bắn cung và lính bộ binh. Ngày nay, parapet vẫn giữ vai trò quan trọng trong kiến trúc hiện đại, đặc biệt là trên các mái nhà, cầu, và ban công, nhằm mục đích an toàn, ngăn người hoặc vật rơi xuống, và đôi khi để che giấu các thiết bị trên mái nhà, cũng như tăng tính thẩm mỹ cho công trình.

Biểu tượng của Sự Bảo Vệ

Parapet thường được liên tưởng đến sự bảo vệ và an ninh. Từ ngữ 'stick your head above the parapet' đã trở thành một thành ngữ phổ biến, phản ánh ý tưởng rằng việc tự bộc lộ hoặc bày tỏ quan điểm gây tranh cãi có thể đưa bạn vào tình thế nguy hiểm, giống như việc một người lính thò đầu ra khỏi bức tường thành bảo vệ.