parapet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A low protective wall along the edge of a roof, bridge, or balcony.
Vietnamese Meaning
Một bức tường thấp bảo vệ dọc theo mép của mái nhà, cầu hoặc ban công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They stood behind the parapet, looking out over the city."
"Họ đứng sau bức tường chắn, nhìn ra toàn thành phố."
-
"The sniper hid behind the parapet of the castle."
"Tay bắn tỉa ẩn nấp sau bức tường chắn của lâu đài."
-
"The bridge has a concrete parapet on either side."
"Cây cầu có một bức tường chắn bê tông ở hai bên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | parapet | |
| Adjective | parapeted |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Parapet thường được sử dụng để ngăn người hoặc vật rơi từ mép cao, và đôi khi cũng có mục đích phòng thủ trong kiến trúc lịch sử. Nó khác với lan can (railing) ở chỗ nó là một bức tường liền, trong khi lan can có các thanh chắn.
Prepositions
‘along’ được dùng để chỉ vị trí dọc theo chiều dài của parapet (ví dụ: He walked along the parapet). ‘on’ được dùng để chỉ vị trí trên bề mặt của parapet (ví dụ: He sat on the parapet).
Collocations (Từ đi kèm)
-
low low parapet (lan can thấp)
-
high high parapet (lan can cao)
-
stone stone parapet (lan can đá)
-
protective protective parapet (lan can bảo vệ)
-
crenellated crenellated parapet (lan can có răng cưa (trên thành lũy))
-
lean over lean over the parapet (nghiêng người qua lan can)
-
hide behind hide behind the parapet (núp sau lan can)
-
stand on stand on the parapet (đứng trên lan can)
-
build a build a parapet (xây lan can)
Idioms
-
stick one's head above the parapet
Tự phơi mình ra trước nguy hiểm hoặc chỉ trích; công khai ý kiến gây tranh cãi.
"He was afraid to stick his head above the parapet and criticize the company's new policy."
(Anh ấy sợ công khai chỉ trích chính sách mới của công ty.)
-
keep one's head down (below the parapet)
Tránh thu hút sự chú ý hoặc tránh gây ra vấn đề; giữ im lặng để tránh rắc rối.
"During the office drama, she decided to keep her head down and not get involved."
(Trong lúc có biến căng ở văn phòng, cô ấy quyết định giữ im lặng và không tham gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parapet
nounMột bức tường thấp bảo vệ dọc theo mép của mái nhà, cầu hoặc ban công.
"They stood behind the parapet, looking out over the city."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soldiers felt safer after they built a parapet around the perimeter of the camp. |
Những người lính cảm thấy an toàn hơn sau khi họ xây một bờ chắn quanh chu vi trại. |
| Phủ định | Although the storm raged, the villagers weren't worried about the flood because the parapet protected their homes. |
Mặc dù bão tố nổi lên, dân làng không lo lắng về lũ lụt vì bờ chắn đã bảo vệ nhà của họ. |
| Nghi vấn | Did the architect include a parapet in the design, so that people could enjoy the rooftop view safely? |
Kiến trúc sư có bao gồm một bờ chắn trong thiết kế, để mọi người có thể thưởng thức cảnh trên sân thượng một cách an toàn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parapet".
