(Top Banner Ad)
railing
B2
danh từ B2 Kiến trúc, Xây dựng, Giao thông

railing

UK: /ˈreɪlɪŋ/ • US: /ˈreɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lan can hàng rào tay vịn (cầu thang)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fence or barrier made of rails.

Vietnamese Meaning

Hàng rào hoặc lan can làm bằng các thanh ngang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The railing prevented people from falling off the bridge."

    "Lan can ngăn mọi người khỏi ngã khỏi cầu."

  • "He leaned against the railing, gazing at the sea."

    "Anh ấy tựa vào lan can, ngắm nhìn biển cả."

  • "The city installed new railings along the riverwalk."

    "Thành phố đã lắp đặt lan can mới dọc theo lối đi ven sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rail Thanh chắn, đường ray
Verb rail Lắp thanh chắn, bao bọc bằng thanh chắn
Adjective railed Có thanh chắn, có lan can
Noun railway Đường sắt
Noun railroad Đường sắt (chủ yếu dùng ở Mỹ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reg-
Latin
regula
Old French
raille
Middle English
raile
English
rail
English
railing

Nguồn gốc của 'railing' (lan can)

Từ 'railing' (lan can) có nguồn gốc từ từ 'rail' trong tiếng Anh, có nghĩa là thanh chắn hoặc đường ray. Từ 'rail' lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'raille', chỉ một thanh gỗ hoặc xà ngang. Xa hơn nữa, nó có gốc Latin là 'regula', nghĩa là một thanh gỗ thẳng hoặc thước kẻ, và sâu xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*reg-', mang ý nghĩa 'di chuyển theo đường thẳng' hoặc 'chỉ dẫn'. Qua thời gian, khi các thanh chắn được dùng để tạo hàng rào hoặc bảo vệ, từ 'railing' đã ra đời để chỉ toàn bộ cấu trúc này.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các cấu trúc bảo vệ, ngăn cách hoặc hỗ trợ, ví dụ như lan can cầu thang, hàng rào chắn đường.

Prepositions

along by

‘Along’ thường chỉ vị trí dọc theo hàng rào (e.g., walking along the railing). ‘By’ chỉ vị trí gần hàng rào (e.g., standing by the railing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + railing
  • metal metal railing
    (lan can kim loại)
  • wooden wooden railing
    (lan can gỗ)
  • iron iron railing
    (lan can sắt)
  • sturdy sturdy railing
    (lan can chắc chắn)
  • broken broken railing
    (lan can bị hỏng)
Verb + railing
  • lean on lean on the railing
    (tựa vào lan can)
  • grab grab the railing
    (nắm lấy lan can)
  • install install a railing
    (lắp đặt lan can)
  • paint paint the railing
    (sơn lan can)
  • repair repair the railing
    (sửa chữa lan can)
Noun + railing
  • stair stair railing
    (lan can cầu thang)
  • balcony balcony railing
    (lan can ban công)
  • bridge bridge railing
    (lan can cầu)

Idioms

  • lean on the railing

    tựa vào lan can (để nghỉ ngơi, quan sát)

    "She stood by the window, leaning on the railing and watching the rain."

    (Cô ấy đứng cạnh cửa sổ, tựa vào lan can và ngắm mưa.)

  • over the railing

    qua lan can (thường ám chỉ rơi hoặc ném qua)

    "Be careful not to drop your phone over the railing."

    (Hãy cẩn thận đừng để rơi điện thoại qua lan can.)

  • through the railing

    qua khe/kẽ hở của lan can

    "The child tried to squeeze his hand through the railing."

    (Đứa bé cố gắng luồn tay qua khe của lan can.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

railing

danh từ
Lật mặt

Hàng rào hoặc lan can làm bằng các thanh ngang.

"The railing prevented people from falling off the bridge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children enjoy railing along the beach boardwalk.
Bọn trẻ thích đi dọc theo lan can trên lối đi bộ lát ván ven biển.
Phủ định
He avoids railing against the government in public forums.
Anh ấy tránh chỉ trích chính phủ ở các diễn đàn công cộng.
Nghi vấn
Is railing considered vandalism in this park?
Việc phá hoại lan can có được coi là hành vi phá hoại ở công viên này không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The park installed new railings: providing safety and a clear boundary.
Công viên đã lắp đặt lan can mới: mang lại sự an toàn và một ranh giới rõ ràng.
Phủ định
The old bridge didn't have proper railing: a serious safety concern for pedestrians.
Cây cầu cũ không có lan can phù hợp: một mối lo ngại nghiêm trọng về an toàn cho người đi bộ.
Nghi vấn
Does the new building include decorative railing: a finishing touch to its facade?
Tòa nhà mới có bao gồm lan can trang trí không: một nét hoàn thiện cho mặt tiền của nó?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers installed a new railing along the balcony.
Các công nhân đã lắp đặt một lan can mới dọc theo ban công.
Phủ định
There isn't any railing around the pool for safety.
Không có lan can nào xung quanh hồ bơi để đảm bảo an toàn.
Nghi vấn
Is there a railing on the staircase?
Có lan can trên cầu thang không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Railing the boat, steer it to the shore!
Bám lấy lan can thuyền, lái nó vào bờ!
Phủ định
Don't railing the bridge, it's dangerous!
Đừng bám vào lan can cầu, rất nguy hiểm!
Nghi vấn
Do railing the stairs carefully!
Hãy bám vào lan can cầu thang cẩn thận!

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew will install new railings along the bridge next week.
Đội xây dựng sẽ lắp đặt lan can mới dọc theo cầu vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to paint the railings until the rust is completely removed.
Họ sẽ không sơn lan can cho đến khi gỉ sét được loại bỏ hoàn toàn.
Nghi vấn
Will the city replace the old railings with stainless steel ones?
Thành phố có thay thế lan can cũ bằng lan can thép không gỉ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "railing".

Lan can trong kiến trúc và an toàn

Lan can (railing) là một yếu tố kiến trúc quan trọng không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn đảm bảo an toàn. Chúng được sử dụng rộng rãi trên cầu thang, ban công, cầu, và quanh các khu vực có độ cao để ngăn người hoặc vật thể rơi xuống. Thiết kế của lan can thường phản ánh phong cách kiến trúc của từng thời kỳ, từ những lan can sắt uốn công phu thời Victoria đến những mẫu tối giản hiện đại bằng kính hoặc thép không gỉ. Ngoài ra, lan can còn đóng vai trò phân định không gian, tạo ranh giới giữa các khu vực khác nhau.

Biểu tượng của ranh giới và bảo vệ

Trong nhiều nền văn hóa, lan can còn mang ý nghĩa tượng trưng cho ranh giới, sự bảo vệ và trật tự. Ví dụ, các hàng rào và lan can bao quanh công viên, vườn tược hay các tòa nhà công cộng giúp định hình không gian, kiểm soát sự di chuyển và bảo vệ tài sản. Ở một mức độ nào đó, chúng thể hiện sự kiểm soát và trật tự xã hội, đảm bảo an toàn cho cộng đồng và duy trì vẻ đẹp cảnh quan đô thị.