railing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fence or barrier made of rails.
Vietnamese Meaning
Hàng rào hoặc lan can làm bằng các thanh ngang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The railing prevented people from falling off the bridge."
"Lan can ngăn mọi người khỏi ngã khỏi cầu."
-
"He leaned against the railing, gazing at the sea."
"Anh ấy tựa vào lan can, ngắm nhìn biển cả."
-
"The city installed new railings along the riverwalk."
"Thành phố đã lắp đặt lan can mới dọc theo lối đi ven sông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các cấu trúc bảo vệ, ngăn cách hoặc hỗ trợ, ví dụ như lan can cầu thang, hàng rào chắn đường.
Prepositions
‘Along’ thường chỉ vị trí dọc theo hàng rào (e.g., walking along the railing). ‘By’ chỉ vị trí gần hàng rào (e.g., standing by the railing).
Collocations (Từ đi kèm)
-
metal metal railing (lan can kim loại)
-
wooden wooden railing (lan can gỗ)
-
iron iron railing (lan can sắt)
-
sturdy sturdy railing (lan can chắc chắn)
-
broken broken railing (lan can bị hỏng)
-
lean on lean on the railing (tựa vào lan can)
-
grab grab the railing (nắm lấy lan can)
-
install install a railing (lắp đặt lan can)
-
paint paint the railing (sơn lan can)
-
repair repair the railing (sửa chữa lan can)
-
stair stair railing (lan can cầu thang)
-
balcony balcony railing (lan can ban công)
-
bridge bridge railing (lan can cầu)
Idioms
-
lean on the railing
tựa vào lan can (để nghỉ ngơi, quan sát)
"She stood by the window, leaning on the railing and watching the rain."
(Cô ấy đứng cạnh cửa sổ, tựa vào lan can và ngắm mưa.)
-
over the railing
qua lan can (thường ám chỉ rơi hoặc ném qua)
"Be careful not to drop your phone over the railing."
(Hãy cẩn thận đừng để rơi điện thoại qua lan can.)
-
through the railing
qua khe/kẽ hở của lan can
"The child tried to squeeze his hand through the railing."
(Đứa bé cố gắng luồn tay qua khe của lan can.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
railing
danh từHàng rào hoặc lan can làm bằng các thanh ngang.
"The railing prevented people from falling off the bridge."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children enjoy railing along the beach boardwalk. |
Bọn trẻ thích đi dọc theo lan can trên lối đi bộ lát ván ven biển. |
| Phủ định | He avoids railing against the government in public forums. |
Anh ấy tránh chỉ trích chính phủ ở các diễn đàn công cộng. |
| Nghi vấn | Is railing considered vandalism in this park? |
Việc phá hoại lan can có được coi là hành vi phá hoại ở công viên này không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The park installed new railings: providing safety and a clear boundary. |
Công viên đã lắp đặt lan can mới: mang lại sự an toàn và một ranh giới rõ ràng. |
| Phủ định | The old bridge didn't have proper railing: a serious safety concern for pedestrians. |
Cây cầu cũ không có lan can phù hợp: một mối lo ngại nghiêm trọng về an toàn cho người đi bộ. |
| Nghi vấn | Does the new building include decorative railing: a finishing touch to its facade? |
Tòa nhà mới có bao gồm lan can trang trí không: một nét hoàn thiện cho mặt tiền của nó? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The workers installed a new railing along the balcony. |
Các công nhân đã lắp đặt một lan can mới dọc theo ban công. |
| Phủ định | There isn't any railing around the pool for safety. |
Không có lan can nào xung quanh hồ bơi để đảm bảo an toàn. |
| Nghi vấn | Is there a railing on the staircase? |
Có lan can trên cầu thang không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Railing the boat, steer it to the shore! |
Bám lấy lan can thuyền, lái nó vào bờ! |
| Phủ định | Don't railing the bridge, it's dangerous! |
Đừng bám vào lan can cầu, rất nguy hiểm! |
| Nghi vấn | Do railing the stairs carefully! |
Hãy bám vào lan can cầu thang cẩn thận! |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction crew will install new railings along the bridge next week. |
Đội xây dựng sẽ lắp đặt lan can mới dọc theo cầu vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to paint the railings until the rust is completely removed. |
Họ sẽ không sơn lan can cho đến khi gỉ sét được loại bỏ hoàn toàn. |
| Nghi vấn | Will the city replace the old railings with stainless steel ones? |
Thành phố có thay thế lan can cũ bằng lan can thép không gỉ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "railing".
