(Top Banner Ad)
banging
B2
Tính từ B2 Tổng quát

banging

UK: /ˈbæŋɪŋ/ • US: /ˈbæŋɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hay quá xuất sắc đập mạnh gõ ầm ĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very good; excellent.

Vietnamese Meaning

Rất tốt; xuất sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That new song is banging!"

    "Bài hát mới đó hay quá!"

  • "The DJ played some banging tunes."

    "DJ đã chơi một vài bản nhạc cực hay."

  • "She was banging the pots and pans while cooking."

    "Cô ấy đang gõ xoong nồi ầm ĩ khi nấu ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bang Đập mạnh, gõ mạnh; va chạm (gây tiếng động lớn)
Noun bang Tiếng đập, tiếng nổ; cú va chạm mạnh
Noun (Slang/UK) banger (Slang) Bài hát tuyệt vời; (UK) Xúc xích
Adjective bang-up (Cũ, không phổ biến) Tuyệt vời, hoàn hảo
Noun (Plural) bangs Tóc mái (kiểu tóc che trán)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Imitative Origin
bang (sound)
Middle English (c. 1300s)
bangen
Modern English (19th Century)
bang (verb/noun)
Modern English (20th/21st Century Slang)
banging (adjective)

Nguồn gốc mô phỏng âm thanh

Từ 'bang' có nguồn gốc từ việc mô phỏng âm thanh (onomatopoeia). Nó bắt chước tiếng nổ lớn, tiếng va chạm hoặc đập mạnh, dứt khoát. Dạng tiếp diễn 'banging' mang ý nghĩa hành động tạo ra tiếng động này.

Từ lóng hiện đại

Vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, 'banging' phát triển thành một từ lóng (slang) phổ biến, đặc biệt trong giới trẻ, dùng như một tính từ đồng nghĩa với 'excellent,' 'fantastic,' hoặc 'powerful.' Nó ngụ ý rằng thứ gì đó tạo ra ấn tượng mạnh mẽ, 'bùng nổ.'

Usage Note

Thường được sử dụng trong tiếng lóng để mô tả điều gì đó có chất lượng cao, hấp dẫn hoặc thú vị. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự ấn tượng và nổi bật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective (Slang) + Noun
  • a banging a banging track/tune
    (một bài nhạc/giai điệu cực hay, bùng nổ)
  • banging banging food
    (đồ ăn ngon tuyệt vời, cực phẩm)
  • that’s banging that’s absolutely banging
    (cái đó thực sự rất đỉnh/rất tuyệt)
Verb (Literal) + Preposition
  • banging banging on the door
    (đang đập cửa (gây tiếng động))
  • banging banging the table
    (đang đập bàn)
Verb + Adverb
  • banging banging away at the keyboard
    (gõ bàn phím liên tục/mạnh (ám chỉ làm việc chăm chỉ hoặc ồn ào))

Idioms

  • Go out with a bang

    Kết thúc một cách ngoạn mục, thành công vang dội hoặc gây ấn tượng lớn

    "The final concert went out with a bang, featuring fireworks and guest stars."

    (Buổi hòa nhạc cuối cùng đã kết thúc một cách ngoạn mục, với pháo hoa và các ngôi sao khách mời.)

  • Bangs and whistles

    Các tính năng bổ sung hấp dẫn nhưng không cần thiết; các chi tiết phụ cầu kỳ

    "I don't need all the bells and whistles, just a functional laptop."

    (Tôi không cần tất cả các tính năng cầu kỳ (bangs and whistles), tôi chỉ cần một chiếc máy tính xách tay hoạt động tốt.)

  • Get a bang out of something

    Tận hưởng, thích thú hoặc có được cảm giác mạnh từ cái gì đó

    "He gets a real bang out of watching horror movies late at night."

    (Anh ấy thực sự rất thích xem phim kinh dị vào đêm khuya.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

banging

Tính từ
Lật mặt

Rất tốt; xuất sắc.

"That new song is banging!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "banging".

Sự phổ biến trong âm nhạc và ẩm thực

Trong văn hóa Anh (UK), 'banger' không chỉ là tiếng lóng cho một bài hát xuất sắc ('a banging track') mà còn là biệt danh thân mật cho xúc xích, đặc biệt là món 'bangers and mash' (xúc xích và khoai tây nghiền). Việc sử dụng 'banging' như một tính từ tích cực thể hiện sự ảnh hưởng của âm nhạc đường phố và văn hóa giới trẻ đến ngôn ngữ chính thống.

Ngôn ngữ thể hiện sự cường điệu

Việc sử dụng 'banging' như một tính từ cường điệu hóa (intensifier) là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh hiện đại thường mượn các từ có ý nghĩa về 'sức mạnh' hoặc 'va chạm' để diễn tả sự tuyệt vời. Nó nhấn mạnh rằng trải nghiệm đó mạnh mẽ đến mức gây chấn động.