banging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very good; excellent.
Vietnamese Meaning
Rất tốt; xuất sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That new song is banging!"
"Bài hát mới đó hay quá!"
-
"The DJ played some banging tunes."
"DJ đã chơi một vài bản nhạc cực hay."
-
"She was banging the pots and pans while cooking."
"Cô ấy đang gõ xoong nồi ầm ĩ khi nấu ăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong tiếng lóng để mô tả điều gì đó có chất lượng cao, hấp dẫn hoặc thú vị. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự ấn tượng và nổi bật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a banging a banging track/tune (một bài nhạc/giai điệu cực hay, bùng nổ)
-
banging banging food (đồ ăn ngon tuyệt vời, cực phẩm)
-
that’s banging that’s absolutely banging (cái đó thực sự rất đỉnh/rất tuyệt)
-
banging banging on the door (đang đập cửa (gây tiếng động))
-
banging banging the table (đang đập bàn)
-
banging banging away at the keyboard (gõ bàn phím liên tục/mạnh (ám chỉ làm việc chăm chỉ hoặc ồn ào))
Idioms
-
Go out with a bang
Kết thúc một cách ngoạn mục, thành công vang dội hoặc gây ấn tượng lớn
"The final concert went out with a bang, featuring fireworks and guest stars."
(Buổi hòa nhạc cuối cùng đã kết thúc một cách ngoạn mục, với pháo hoa và các ngôi sao khách mời.)
-
Bangs and whistles
Các tính năng bổ sung hấp dẫn nhưng không cần thiết; các chi tiết phụ cầu kỳ
"I don't need all the bells and whistles, just a functional laptop."
(Tôi không cần tất cả các tính năng cầu kỳ (bangs and whistles), tôi chỉ cần một chiếc máy tính xách tay hoạt động tốt.)
-
Get a bang out of something
Tận hưởng, thích thú hoặc có được cảm giác mạnh từ cái gì đó
"He gets a real bang out of watching horror movies late at night."
(Anh ấy thực sự rất thích xem phim kinh dị vào đêm khuya.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
banging
Tính từRất tốt; xuất sắc.
"That new song is banging!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "banging".
