(Top Banner Ad)
thumping
B2
Tính từ B2 Tổng quát

thumping

UK: /ˈθʌmpɪŋ/ • US: /ˈθʌmpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vang dội ầm ầm như búa bổ áp đảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very large or impressive of its kind.

Vietnamese Meaning

Rất lớn hoặc ấn tượng so với loại của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They won by a thumping majority."

    "Họ đã thắng với một tỷ lệ áp đảo."

  • "The party was a thumping success."

    "Bữa tiệc là một thành công vang dội."

  • "I had a thumping headache."

    "Tôi bị một cơn đau đầu như búa bổ."

  • "The music was thumping."

    "Nhạc nghe rất mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thump tiếng thịch, tiếng va đập mạnh; cú đánh mạnh
Verb thump đánh, đập mạnh; đập thình thịch (tim)
Noun thumper vật/người tạo ra tiếng thịch; cú đánh mạnh mẽ
Adverb thumpingly một cách rất lớn, rất thành công (thường dùng để nhấn mạnh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English (Imitative)
thump
Middle English
thump
Modern English
thumping

Nguồn gốc tiếng 'thump'

Từ 'thump' (và 'thumping') có nguồn gốc từ việc mô phỏng âm thanh tự nhiên. Nó giống như tiếng va đập mạnh, tiếng tim đập nhanh hoặc tiếng rơi vật nặng. Vì vậy, khi bạn nghe 'thumping', hãy hình dung một âm thanh mạnh mẽ, dồn dập, thường gây ấn tượng mạnh.

Usage Note

Thường được sử dụng để nhấn mạnh kích thước, mức độ hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ và đáng chú ý. Ví dụ: 'a thumping great success' nhấn mạnh sự thành công vượt bậc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thumping
  • thumping a thumping success
    (một thành công vang dội/rực rỡ)
  • thumping a thumping majority
    (một đa số áp đảo)
  • thumping a thumping headache
    (một cơn đau đầu như búa bổ/dữ dội)
Verb + thumping
  • give give a thumping
    (đánh bại ai đó một cách triệt để/áp đảo)
  • take take a thumping
    (bị đánh bại nặng nề; chịu tổn thất lớn)
Noun + thumping
  • heart heart thumping
    (tim đập thình thịch (vì hồi hộp, sợ hãi hoặc phấn khích))
  • heavy a heavy thumping sound
    (một âm thanh va đập nặng nề)

Idioms

  • give someone a thumping

    đánh bại ai đó một cách dứt khoát, áp đảo

    "Our team gave them a thumping 5-0 victory."

    (Đội của chúng tôi đã đánh bại họ với tỉ số áp đảo 5-0.)

  • take a thumping

    bị đánh bại nặng nề; chịu tổn thất lớn

    "The company took a thumping in the last quarter's earnings report."

    (Công ty đã chịu tổn thất lớn trong báo cáo thu nhập quý trước.)

  • a thumping great (something)

    một cái gì đó rất lớn, rất đáng kể (thường dùng không chính thức)

    "They found a thumping great spider in the kitchen."

    (Họ tìm thấy một con nhện to kềnh càng trong bếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thumping

Tính từ
Lật mặt

Rất lớn hoặc ấn tượng so với loại của nó.

"They won by a thumping majority."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thumping".

Biểu hiện của sự mạnh mẽ và áp đảo

Trong tiếng Anh, 'thumping' thường được dùng để nhấn mạnh sự mạnh mẽ, lớn lao hoặc một kết quả áp đảo. Ví dụ, trong thể thao hay chính trị, 'a thumping victory' hay 'a thumping majority' ám chỉ một chiến thắng hoặc số phiếu vượt trội, không thể bàn cãi. Nó thể hiện rõ ràng sức mạnh và sự vượt trội.

Tiếng tim đập và cảm xúc

Khi nói 'my heart was thumping', nó diễn tả cảm giác tim đập nhanh, mạnh do hồi hộp, sợ hãi hoặc phấn khích tột độ. Đây là một cách tự nhiên để mô tả phản ứng vật lý của cơ thể trước những cảm xúc mạnh mẽ, một trải nghiệm phổ biến mà nhiều người có thể hiểu và liên hệ.