thumping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very large or impressive of its kind.
Vietnamese Meaning
Rất lớn hoặc ấn tượng so với loại của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They won by a thumping majority."
"Họ đã thắng với một tỷ lệ áp đảo."
-
"The party was a thumping success."
"Bữa tiệc là một thành công vang dội."
-
"I had a thumping headache."
"Tôi bị một cơn đau đầu như búa bổ."
-
"The music was thumping."
"Nhạc nghe rất mạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để nhấn mạnh kích thước, mức độ hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ và đáng chú ý. Ví dụ: 'a thumping great success' nhấn mạnh sự thành công vượt bậc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thumping a thumping success (một thành công vang dội/rực rỡ)
-
thumping a thumping majority (một đa số áp đảo)
-
thumping a thumping headache (một cơn đau đầu như búa bổ/dữ dội)
-
give give a thumping (đánh bại ai đó một cách triệt để/áp đảo)
-
take take a thumping (bị đánh bại nặng nề; chịu tổn thất lớn)
-
heart heart thumping (tim đập thình thịch (vì hồi hộp, sợ hãi hoặc phấn khích))
-
heavy a heavy thumping sound (một âm thanh va đập nặng nề)
Idioms
-
give someone a thumping
đánh bại ai đó một cách dứt khoát, áp đảo
"Our team gave them a thumping 5-0 victory."
(Đội của chúng tôi đã đánh bại họ với tỉ số áp đảo 5-0.)
-
take a thumping
bị đánh bại nặng nề; chịu tổn thất lớn
"The company took a thumping in the last quarter's earnings report."
(Công ty đã chịu tổn thất lớn trong báo cáo thu nhập quý trước.)
-
a thumping great (something)
một cái gì đó rất lớn, rất đáng kể (thường dùng không chính thức)
"They found a thumping great spider in the kitchen."
(Họ tìm thấy một con nhện to kềnh càng trong bếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thumping
Tính từRất lớn hoặc ấn tượng so với loại của nó.
"They won by a thumping majority."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thumping".
