(Top Banner Ad)
lending
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính

lending

UK: /ˈlɛndɪŋ/ • US: /ˈlɛndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc cho vay cho vay hoạt động cho vay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of allowing someone to use something that belongs to you, usually money, that they have to return to you later.

Vietnamese Meaning

Hành động cho ai đó sử dụng thứ gì đó thuộc về bạn, thường là tiền, mà họ phải trả lại cho bạn sau đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank's lending practices are under scrutiny."

    "Các hoạt động cho vay của ngân hàng đang được xem xét kỹ lưỡng."

  • "The government is encouraging lending to small businesses."

    "Chính phủ đang khuyến khích việc cho các doanh nghiệp nhỏ vay vốn."

  • "The lending library is a valuable community resource."

    "Thư viện cho mượn là một nguồn tài nguyên cộng đồng có giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lend Cho mượn, cho vay (tiền, vật dụng); giúp đỡ, góp phần
Noun lender Người cho vay, tổ chức cho vay (ngân hàng, quỹ tín dụng)
Noun loan Khoản vay, sự cho vay
Verb borrow Vay mượn (nhận tiền, vật dụng từ ai đó với ý định trả lại)
Noun borrower Người đi vay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lǣnan
Proto-Germanic
*laihwnijan
Proto-Indo-European
*leykʷ-

Nguồn Gốc Của Từ 'Lending'

Từ 'lending' là dạng danh động từ (gerund) và phân từ hiện tại (present participle) của động từ 'lend'. Gốc từ 'lend' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lǣnan', có nghĩa là 'cho mượn' hoặc 'ban cho một khoản vay'. 'Lǣnan' lại có mối liên hệ với các từ có nghĩa 'để lại' hoặc 'cho phép sử dụng tạm thời', phản ánh khái niệm cơ bản về việc trao quyền sở hữu hoặc sử dụng một thứ gì đó trong một khoảng thời gian nhất định, thường là với kỳ vọng được trả lại.

Usage Note

Khái niệm 'lending' thường liên quan đến việc cho vay tiền hoặc tài sản có giá trị, với kỳ vọng sẽ được hoàn trả. Thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, ngân hàng hoặc các giao dịch thương mại. Khác với 'borrowing' (vay), 'lending' là hành động từ phía người cho vay.

Prepositions

of to

‘Lending of’ thường đi kèm để chỉ đối tượng được cho vay. Ví dụ: 'the lending of money'. ‘Lending to’ dùng để chỉ đối tượng nhận khoản vay. Ví dụ: 'lending to small businesses'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lending
  • responsible responsible lending
    (Cho vay có trách nhiệm (đảm bảo người vay có khả năng trả nợ, không tạo gánh nặng tài chính))
  • predatory predatory lending
    (Cho vay nặng lãi/cho vay bóc lột (với điều khoản bất lợi, lợi dụng người đi vay))
  • subprime subprime lending
    (Cho vay dưới chuẩn (cho những người có lịch sử tín dụng không tốt, rủi ro cao))
  • ethical ethical lending
    (Cho vay có đạo đức (đảm bảo công bằng và minh bạch))
Noun + lending
  • bank bank lending
    (Hoạt động cho vay của ngân hàng)
  • credit card credit card lending
    (Hoạt động cho vay qua thẻ tín dụng)
  • peer-to-peer peer-to-peer lending
    (Cho vay ngang hàng (trực tiếp giữa cá nhân với cá nhân hoặc tổ chức nhỏ))
Lending + Noun
  • lending lending rates
    (Lãi suất cho vay)
  • lending lending criteria
    (Tiêu chí cho vay)
  • lending lending institution
    (Tổ chức cho vay (ngân hàng, quỹ tín dụng...))

Idioms

  • lending an ear

    Lắng nghe một cách thông cảm, chăm chú (thường để người khác tâm sự)

    "She's always good at lending an ear when her friends need to talk about their problems."

    (Cô ấy luôn giỏi lắng nghe một cách thông cảm khi bạn bè cần nói về các vấn đề của họ.)

  • lending itself to something

    Phù hợp, thích hợp với việc gì đó; dễ được dùng cho mục đích gì đó

    "The novel's dramatic plot is lending itself to a great film adaptation."

    (Cốt truyện đầy kịch tính của cuốn tiểu thuyết rất phù hợp để chuyển thể thành một bộ phim tuyệt vời.)

  • lending credence/support/weight to something

    Củng cố niềm tin/ủng hộ/tăng thêm sức nặng hoặc tính xác thực cho điều gì đó

    "New scientific discoveries are lending credence to the ancient theory."

    (Những khám phá khoa học mới đang củng cố thêm niềm tin vào lý thuyết cổ xưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lending

Danh từ
Lật mặt

Hành động cho ai đó sử dụng thứ gì đó thuộc về bạn, thường là tiền, mà họ phải trả lại cho bạn sau đó.

"The bank's lending practices are under scrutiny."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is lending her car to her brother this weekend.
Cô ấy đang cho anh trai mượn xe hơi của cô ấy vào cuối tuần này.
Phủ định
They are not lending money to anyone because they need it themselves.
Họ không cho ai vay tiền vì họ cần tiền cho bản thân.
Nghi vấn
Is he lending his notes to you for the exam?
Anh ấy có đang cho bạn mượn ghi chú của anh ấy cho kỳ thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lending".

Tầm Quan Trọng của Lịch Sử Tín Dụng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, khái niệm 'lịch sử tín dụng' (credit history) và 'điểm tín dụng' (credit score) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Đây là bản ghi về cách một người đã quản lý các khoản vay và nợ trong quá khứ. Một điểm tín dụng tốt là yếu tố then chốt để có thể vay tiền mua nhà, mua xe, thuê căn hộ, thậm chí là có được việc làm với lãi suất ưu đãi. Ngược lại, lịch sử tín dụng kém có thể gây ra nhiều khó khăn trong tài chính cá nhân.

Hoạt Động Cho Vay Ngân Hàng

Ngân hàng và các tổ chức tài chính đóng vai trò trung tâm trong hoạt động cho vay. Họ thu hút tiền gửi từ cá nhân và doanh nghiệp, sau đó sử dụng số tiền này để cấp các khoản vay cho người khác. Đây là hoạt động kinh doanh cốt lõi của ngân hàng, giúp họ tạo ra lợi nhuận từ chênh lệch lãi suất. Hoạt động cho vay không chỉ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bằng cách cung cấp vốn cho các dự án kinh doanh mà còn giúp cá nhân thực hiện các mục tiêu tài chính lớn như mua nhà, giáo dục.