(Top Banner Ad)
bantering
B2
Adjective B2 Giao tiếp, Xã hội

bantering

UK: /ˈbæntərɪŋ/ • US: /ˈbæntərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trêu đùa chọc ghẹo nói chuyện đùa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by good-humored teasing or playful exchange.

Vietnamese Meaning

Mang tính chất trêu chọc vui vẻ hoặc trao đổi hài hước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two friends engaged in bantering conversation throughout the evening."

    "Hai người bạn tham gia vào cuộc trò chuyện trêu đùa vui vẻ suốt buổi tối."

  • "The bantering tone of the article made it a light and enjoyable read."

    "Giọng văn trêu đùa vui vẻ của bài viết khiến nó trở nên nhẹ nhàng và thú vị."

  • "They were bantering back and forth about who was the better cook."

    "Họ đang trêu đùa nhau về việc ai là người nấu ăn giỏi hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to banter Trêu đùa, giễu cợt vui vẻ và thân mật
Noun banter Sự đùa cợt, lời trêu chọc qua lại
Noun (Person) banterer Người hay trêu chọc, người hay đùa giỡn
Adjective / Gerund bantering Mang tính trêu đùa, đang giỡn cợt (hoặc sự đùa cợt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English (17th Century)
banter

Nguồn Gốc Mơ Hồ

Từ 'banter' (và dạng thức 'bantering') xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng những năm 1660, nhưng các nhà ngôn ngữ học vẫn chưa xác định được nguồn gốc chính xác của nó. Một số giả thuyết cho rằng nó có thể liên quan đến các từ địa phương cổ của Ireland hoặc Anh, có nghĩa là 'trêu ghẹo' hoặc 'đùa giỡn một cách vui vẻ và vô hại'.

Usage Note

Tính từ "bantering" mô tả một cách thức giao tiếp nhẹ nhàng, hài hước và thường mang tính đùa cợt. Nó nhấn mạnh vào sự vui vẻ và không có ý định gây tổn thương hay xúc phạm. So với "teasing" (trêu chọc) thì "bantering" thường mang tính hai chiều và có sự tham gia của cả hai bên.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + bantering
  • tone bantering tone
    (giọng điệu hóm hỉnh, đùa cợt)
  • exchange bantering exchange
    (cuộc đối đáp trêu đùa qua lại)
  • style bantering style
    (phong cách giao tiếp hóm hỉnh)
Adverb + bantering
  • playfully playfully bantering
    (trêu đùa một cách tinh nghịch)
  • good-naturedly good-naturedly bantering
    (đùa cợt một cách thiện chí, không ác ý)

Idioms

  • A bit of harmless bantering

    Một chút trêu đùa vô hại

    "Don't take his comments seriously; it was just a bit of harmless bantering."

    (Đừng coi trọng những lời nói của anh ấy; đó chỉ là một chút trêu đùa vô hại thôi.)

  • The art of bantering

    Nghệ thuật đùa cợt (nghệ thuật đối đáp hóm hỉnh)

    "She mastered the art of bantering to lighten serious meetings."

    (Cô ấy đã thành thạo nghệ thuật đùa cợt để làm nhẹ bớt không khí trong các cuộc họp căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bantering

Adjective
Lật mặt

Mang tính chất trêu chọc vui vẻ hoặc trao đổi hài hước.

"The two friends engaged in bantering conversation throughout the evening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys bantering with his colleagues during coffee breaks.
Anh ấy thích trêu chọc đồng nghiệp trong giờ giải lao cà phê.
Phủ định
I don't appreciate bantering when I'm trying to concentrate on my work.
Tôi không thích những lời trêu chọc khi tôi đang cố gắng tập trung vào công việc của mình.
Nghi vấn
Do you mind bantering with me for a few minutes?
Bạn có phiền trêu chọc tôi một vài phút không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Banter with your colleagues, please.
Hãy trêu chọc đồng nghiệp của bạn một cách vui vẻ.
Phủ định
Don't go bantering with strangers online.
Đừng trêu chọc người lạ trên mạng.
Nghi vấn

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were bantering playfully during the meeting.
Họ đang trêu chọc nhau một cách vui vẻ trong cuộc họp.
Phủ định
Seldom have I heard such bantering remarks at a formal event.
Hiếm khi tôi nghe thấy những lời nhận xét trêu chọc như vậy tại một sự kiện trang trọng.
Nghi vấn
Should you banter with the boss, be prepared for consequences.
Nếu bạn trêu chọc ông chủ, hãy chuẩn bị tinh thần đón nhận hậu quả.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they arrive, we will have been bantering for hours.
Đến lúc họ đến, chúng ta sẽ đã tán gẫu hàng giờ rồi.
Phủ định
By the end of the conference, the speakers won't have been bantering with the audience about serious topics.
Đến cuối hội nghị, các diễn giả sẽ không tán gẫu với khán giả về các chủ đề nghiêm túc.
Nghi vấn
Will they have been bantering about the latest news when I join the meeting?
Liệu họ có đang tán gẫu về tin tức mới nhất khi tôi tham gia cuộc họp không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will banter playfully during the meeting tomorrow.
Họ sẽ trêu chọc nhau một cách vui vẻ trong cuộc họp vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to banter with him after his rude comment.
Cô ấy sẽ không trêu chọc anh ta sau lời bình luận thô lỗ của anh ta.
Nghi vấn
Will they banter throughout the entire performance?
Liệu họ có trêu chọc nhau trong suốt buổi biểu diễn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They bantered playfully during the meeting yesterday.
Họ đã trêu chọc nhau một cách vui vẻ trong cuộc họp hôm qua.
Phủ định
She didn't banter with her colleagues because she was feeling unwell.
Cô ấy đã không trêu chọc đồng nghiệp của mình vì cảm thấy không khỏe.
Nghi vấn
Did he banter with the interviewer during the job interview?
Anh ấy có trêu chọc người phỏng vấn trong cuộc phỏng vấn xin việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bantering".

Đùa Cợt Thân Mật

Trong văn hóa Anh và Ireland, 'bantering' (trêu đùa qua lại) thường là một cách thể hiện sự thân thiết hoặc xây dựng mối quan hệ. Hành động này thường được coi là một dấu hiệu của sự thoải mái và thiện cảm, không mang tính xúc phạm cá nhân. Nếu bạn tham gia vào một cuộc đùa cợt, điều đó chứng tỏ bạn đã được chấp nhận trong nhóm.

Cân Bằng Giữa Hài Hước và Xúc Phạm

Trong giao tiếp ở phương Tây, ranh giới giữa 'bantering' (đùa cợt vui vẻ) và 'teasing' (trêu chọc ác ý) rất mỏng manh. Một cuộc đùa cợt hiệu quả đòi hỏi sự tự nhận thức về giới hạn của người đối diện và không bao giờ được chạm đến những chủ đề nhạy cảm hoặc cá nhân quá mức. Bantering luôn phải là hành động tương hỗ (hai chiều).