(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ wit
B2

wit

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sự thông minh sắc sảo óc hài hước khả năng ứng biến
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Wit'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Khả năng suy nghĩ sáng tạo và hiểu biết nhanh chóng; sự thông minh sắc sảo.

Definition (English Meaning)

The capacity for inventive thought and quick understanding; keen intelligence.

Ví dụ Thực tế với 'Wit'

  • "Her wit and charm made her the life of the party."

    "Sự thông minh và quyến rũ của cô ấy khiến cô ấy trở thành linh hồn của bữa tiệc."

  • "His sharp wit always keeps us entertained."

    "Sự thông minh sắc sảo của anh ấy luôn khiến chúng ta thích thú."

  • "The play was full of clever wit and satire."

    "Vở kịch tràn ngập sự thông minh và châm biếm sắc sảo."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Wit'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

dullness(sự ngu ngốc)
stupidity(sự ngu xuẩn)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Văn học Tâm lý học

Ghi chú Cách dùng 'Wit'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Wit thường liên quan đến sự thông minh, hài hước và khả năng ứng biến nhanh nhạy trong lời nói hoặc hành động. Nó khác với intelligence (trí thông minh) ở chỗ wit nhấn mạnh vào sự nhanh nhẹn và khả năng gây cười. Sự khác biệt với humor (tính hài hước) là wit có thể mang tính trí tuệ hơn và không nhất thiết phải gây cười lớn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with of

"with" được dùng để chỉ ai đó có sự thông minh, dí dỏm. Ví dụ: "a man with wit". "of" được dùng để chỉ một câu nói thể hiện sự thông minh, dí dỏm. Ví dụ: "a remark full of wit".

Ngữ pháp ứng dụng với 'Wit'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)