(Top Banner Ad)
wit
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Văn học, Tâm lý học

wit

UK: /wɪt/ • US: /wɪt/

Nghĩa tiếng Việt

sự thông minh sắc sảo óc hài hước khả năng ứng biến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capacity for inventive thought and quick understanding; keen intelligence.

Vietnamese Meaning

Khả năng suy nghĩ sáng tạo và hiểu biết nhanh chóng; sự thông minh sắc sảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her wit and charm made her the life of the party."

    "Sự thông minh và quyến rũ của cô ấy khiến cô ấy trở thành linh hồn của bữa tiệc."

  • "His sharp wit always keeps us entertained."

    "Sự thông minh sắc sảo của anh ấy luôn khiến chúng ta thích thú."

  • "The play was full of clever wit and satire."

    "Vở kịch tràn ngập sự thông minh và châm biếm sắc sảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wit Sự hóm hỉnh, dí dỏm; trí thông minh sắc sảo; người có trí thông minh và khả năng nói chuyện hài hước.
Adjective witty Hóm hỉnh, dí dỏm, thông minh nhanh nhạy.
Adjective witless Thiếu trí tuệ, ngu ngốc, khờ dại.
Verb outwit Đánh lừa, vượt trội hơn về trí thông minh hoặc mưu mẹo.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Văn học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weyd-
Proto-Germanic
*wittą
Old English
wit, witt
Middle English
wit
Modern English
wit

Nguồn gốc của từ 'wit'

Từ 'wit' có nguồn gốc từ từ *weyd- trong tiếng Tiền Ấn-Âu, mang nghĩa 'nhìn thấy, biết'. Qua tiếng Proto-Germanic (*wittą) và Old English (wit), nó phát triển ý nghĩa là 'kiến thức, sự hiểu biết, trí tuệ'. Đến thời Trung Cổ và Hiện đại, nghĩa của từ đã dần chuyển dịch, không chỉ là trí tuệ thông thường mà còn nhấn mạnh khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách sắc sảo, hài hước và ứng biến nhanh nhạy trong giao tiếp.

Usage Note

Wit thường liên quan đến sự thông minh, hài hước và khả năng ứng biến nhanh nhạy trong lời nói hoặc hành động. Nó khác với intelligence (trí thông minh) ở chỗ wit nhấn mạnh vào sự nhanh nhẹn và khả năng gây cười. Sự khác biệt với humor (tính hài hước) là wit có thể mang tính trí tuệ hơn và không nhất thiết phải gây cười lớn.

Prepositions

with of

"with" được dùng để chỉ ai đó có sự thông minh, dí dỏm. Ví dụ: "a man with wit". "of" được dùng để chỉ một câu nói thể hiện sự thông minh, dí dỏm. Ví dụ: "a remark full of wit".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wit
  • quick quick wit
    (trí thông minh nhanh nhạy, sự ứng đối nhanh.)
  • sharp sharp wit
    (trí thông minh sắc sảo, sự dí dỏm tinh tế.)
  • dry dry wit
    (sự hài hước thâm thúy, dí dỏm một cách lạnh lùng hoặc giễu cợt.)
  • razor-sharp razor-sharp wit
    (trí thông minh cực kỳ sắc bén, cực kỳ nhanh nhạy và tinh tế.)
Verb + wit
  • have the wit(s) have the wit(s) to do sth
    (đủ thông minh, đủ sáng suốt để làm điều gì đó.)
  • live by one's live by one's wits
    (xoay sở để sống bằng trí thông minh và sự tháo vát, không có công việc ổn định.)
  • match match wits with sb
    (đấu trí, so tài trí tuệ với ai đó.)

Idioms

  • at one's wits' end

    Hết cách, bế tắc, không biết phải làm gì nữa vì quá lo lắng hoặc phiền muộn.

    "I'm at my wits' end with this project; I've tried every solution."

    (Tôi hết cách với dự án này rồi; tôi đã thử mọi giải pháp.)

  • live by one's wits

    Sống bằng trí thông minh, sự khéo léo và tháo vát của bản thân, thường trong hoàn cảnh khó khăn hoặc không có nguồn thu nhập ổn định.

    "After the market crashed, many people had to live by their wits to survive."

    (Sau khi thị trường sụp đổ, nhiều người phải xoay sở để sống bằng trí thông minh của mình.)

  • match wits with someone

    Đấu trí, so tài trí tuệ hoặc sự thông minh với ai đó.

    "The young lawyer enjoyed matching wits with the seasoned prosecutor."

    (Luật sư trẻ tuổi thích thú khi đấu trí với công tố viên dày dạn kinh nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wit

Danh từ
Lật mặt

Khả năng suy nghĩ sáng tạo và hiểu biết nhanh chóng; sự thông minh sắc sảo.

"Her wit and charm made her the life of the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wit".

Sự hóm hỉnh trong văn hóa Anh

Trong văn hóa Anh, đặc biệt là hài kịch, 'wit' (sự hóm hỉnh) được đánh giá rất cao. Người Anh thường chuộng kiểu hài hước 'dry wit' (dí dỏm khô khan, thâm thúy), châm biếm và tự trào. Nó không chỉ là tiếng cười đơn thuần mà còn thể hiện sự thông minh, tinh tế trong cách chơi chữ và quan sát xã hội.

Phân biệt 'wit' và 'intelligence'

Mặc dù có liên quan, 'wit' và 'intelligence' không hoàn toàn giống nhau. 'Intelligence' (trí thông minh) là khả năng học hỏi, suy luận và giải quyết vấn đề. Trong khi đó, 'wit' là khả năng áp dụng trí thông minh đó một cách nhanh nhạy, sáng tạo và thường là hài hước trong các tình huống xã hội hoặc giao tiếp. Người có 'wit' không chỉ thông minh mà còn biết cách thể hiện sự thông minh đó một cách lôi cuốn và dí dỏm.