baptism of fire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A soldier's first experience of battle; a very difficult or painful first experience.
Vietnamese Meaning
Lần đầu tiên một người lính trải nghiệm chiến đấu; một trải nghiệm đầu tiên rất khó khăn hoặc đau đớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new recruits received their baptism of fire in the first major offensive."
"Những tân binh đã trải qua 'lễ rửa tội bằng lửa' trong cuộc tấn công lớn đầu tiên."
-
"His first day on the job was a real baptism of fire."
"Ngày đầu tiên đi làm của anh ấy thực sự là một 'lễ rửa tội bằng lửa'."
-
"The company's initial public offering was a baptism of fire for the CEO."
"Việc phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng của công ty là một 'lễ rửa tội bằng lửa' đối với CEO."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ trải nghiệm đầu tiên đầy thử thách và khó khăn trong một lĩnh vực nào đó, không nhất thiết phải liên quan đến chiến tranh. Nó mang ý nghĩa vượt qua một thử thách khắc nghiệt để chứng tỏ bản thân.
Prepositions
* **in**: Mô tả bối cảnh, lĩnh vực mà trải nghiệm khó khăn xảy ra. Ví dụ: 'He had his baptism of fire in the IT industry.'
* **as**: Mô tả vai trò hoặc chức năng mà người đó trải nghiệm sự khó khăn. Ví dụ: 'Her first project as a manager was a baptism of fire.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
real real baptism of fire (một sự thử thách thực sự khắc nghiệt)
-
receive receive a baptism of fire (nhận một sự thử thách khắc nghiệt)
-
undergo undergo a baptism of fire (trải qua một sự thử thách khắc nghiệt)
-
face face a baptism of fire (đối mặt với một sự thử thách khắc nghiệt)
Idioms
-
baptism of fire
lần đầu tiên trải qua một tình huống khó khăn, nguy hiểm hoặc thử thách lớn
"His first week on the job was a real baptism of fire."
(Tuần đầu tiên làm việc của anh ấy là một sự thử thách thực sự.)
-
baptism of fire
sự khởi đầu khó khăn
"The new recruits received their baptism of fire on the front lines."
(Những tân binh đã trải qua sự khởi đầu khó khăn ở tiền tuyến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
baptism of fire
NounLần đầu tiên một người lính trải nghiệm chiến đấu; một trải nghiệm đầu tiên rất khó khăn hoặc đau đớn.
"The new recruits received their baptism of fire in the first major offensive."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Experiencing a baptism of fire early in his career helped him become a resilient leader. |
Việc trải qua một 'lễ rửa tội bằng lửa' sớm trong sự nghiệp đã giúp anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo kiên cường. |
| Phủ định | Avoiding a baptism of fire doesn't always prepare you for the challenges ahead. |
Tránh một 'lễ rửa tội bằng lửa' không phải lúc nào cũng chuẩn bị cho bạn những thử thách phía trước. |
| Nghi vấn | Is undergoing a baptism of fire necessary for true growth in the tech industry? |
Có phải trải qua một 'lễ rửa tội bằng lửa' là cần thiết cho sự phát triển thực sự trong ngành công nghệ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baptism of fire".
