(Top Banner Ad)
baptism of fire
C1
Noun C1 Chiến tranh, Quân sự, Chính trị

baptism of fire

UK: /ˈbæptɪzəm əv ˈfaɪə(r)/ • US: /ˈbæpˌtɪzəm əv ˈfaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

lễ rửa tội bằng lửa thử lửa kinh nghiệm xương máu ban đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soldier's first experience of battle; a very difficult or painful first experience.

Vietnamese Meaning

Lần đầu tiên một người lính trải nghiệm chiến đấu; một trải nghiệm đầu tiên rất khó khăn hoặc đau đớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new recruits received their baptism of fire in the first major offensive."

    "Những tân binh đã trải qua 'lễ rửa tội bằng lửa' trong cuộc tấn công lớn đầu tiên."

  • "His first day on the job was a real baptism of fire."

    "Ngày đầu tiên đi làm của anh ấy thực sự là một 'lễ rửa tội bằng lửa'."

  • "The company's initial public offering was a baptism of fire for the CEO."

    "Việc phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng của công ty là một 'lễ rửa tội bằng lửa' đối với CEO."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chiến tranh, Quân sự, Chính trị

Nguồn gốc của 'baptism of fire'

Thành ngữ 'baptism of fire' bắt nguồn từ việc sử dụng lửa để thanh tẩy hoặc thử thách, tương tự như nghi thức rửa tội bằng nước. Ban đầu, nó thường được dùng để mô tả lần đầu tiên một người lính tham gia chiến đấu, trải qua những khó khăn và nguy hiểm khắc nghiệt.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ trải nghiệm đầu tiên đầy thử thách và khó khăn trong một lĩnh vực nào đó, không nhất thiết phải liên quan đến chiến tranh. Nó mang ý nghĩa vượt qua một thử thách khắc nghiệt để chứng tỏ bản thân.

Prepositions

in as

* **in**: Mô tả bối cảnh, lĩnh vực mà trải nghiệm khó khăn xảy ra. Ví dụ: 'He had his baptism of fire in the IT industry.'
* **as**: Mô tả vai trò hoặc chức năng mà người đó trải nghiệm sự khó khăn. Ví dụ: 'Her first project as a manager was a baptism of fire.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + baptism of fire
  • real real baptism of fire
    (một sự thử thách thực sự khắc nghiệt)
Động từ + baptism of fire
  • receive receive a baptism of fire
    (nhận một sự thử thách khắc nghiệt)
  • undergo undergo a baptism of fire
    (trải qua một sự thử thách khắc nghiệt)
  • face face a baptism of fire
    (đối mặt với một sự thử thách khắc nghiệt)

Idioms

  • baptism of fire

    lần đầu tiên trải qua một tình huống khó khăn, nguy hiểm hoặc thử thách lớn

    "His first week on the job was a real baptism of fire."

    (Tuần đầu tiên làm việc của anh ấy là một sự thử thách thực sự.)

  • baptism of fire

    sự khởi đầu khó khăn

    "The new recruits received their baptism of fire on the front lines."

    (Những tân binh đã trải qua sự khởi đầu khó khăn ở tiền tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baptism of fire

Noun
Lật mặt

Lần đầu tiên một người lính trải nghiệm chiến đấu; một trải nghiệm đầu tiên rất khó khăn hoặc đau đớn.

"The new recruits received their baptism of fire in the first major offensive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Experiencing a baptism of fire early in his career helped him become a resilient leader.
Việc trải qua một 'lễ rửa tội bằng lửa' sớm trong sự nghiệp đã giúp anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo kiên cường.
Phủ định
Avoiding a baptism of fire doesn't always prepare you for the challenges ahead.
Tránh một 'lễ rửa tội bằng lửa' không phải lúc nào cũng chuẩn bị cho bạn những thử thách phía trước.
Nghi vấn
Is undergoing a baptism of fire necessary for true growth in the tech industry?
Có phải trải qua một 'lễ rửa tội bằng lửa' là cần thiết cho sự phát triển thực sự trong ngành công nghệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baptism of fire".

Nguồn gốc quân sự

Thành ngữ này thường được dùng trong bối cảnh quân sự để mô tả lần đầu tiên một người lính tham gia chiến đấu. Nó mang ý nghĩa về một sự khởi đầu đầy khó khăn và nguy hiểm.