(Top Banner Ad)
easy start
A2
Cụm danh từ A2 Tổng quát

easy start

UK: /ˈiːzi stɑːt/ • US: /ˈiːzi stɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

khởi đầu dễ dàng bắt đầu dễ dàng khởi đầu suôn sẻ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beginning that is simple and without difficulty.

Vietnamese Meaning

Một sự khởi đầu dễ dàng và không gặp khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tutorial provides an easy start for new users."

    "Hướng dẫn cung cấp một sự khởi đầu dễ dàng cho người dùng mới."

  • "We want to give our students an easy start in their academic careers."

    "Chúng tôi muốn tạo cho sinh viên của mình một sự khởi đầu dễ dàng trong sự nghiệp học tập của họ."

  • "The software is designed to provide an easy start for beginners."

    "Phần mềm được thiết kế để cung cấp một sự khởi đầu dễ dàng cho người mới bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ease sự dễ dàng, sự thoải mái
Noun easiness tính dễ dàng, sự không phức tạp
Verb ease làm dịu đi, làm dễ dàng hơn
Adverb easily một cách dễ dàng
Noun start sự bắt đầu, điểm khởi đầu
Verb start bắt đầu, khởi động
Noun starter người/vật khởi động, món khai vị
Adjective starting ban đầu, khởi điểm

Synonyms

simple beginning (khởi đầu đơn giản)painless start (khởi đầu không đau đớn)straightforward start (khởi đầu thẳng thắn)

Antonyms

difficult start (khởi đầu khó khăn)challenging start (khởi đầu đầy thử thách)rough start (khởi đầu gập ghềnh)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ēaþe
Old French
aisé
Middle English
easi
Modern English
easy
Old English
styrtan
Modern English
start

Khởi nguồn của 'Easy Start'

Cụm từ 'easy start' là sự kết hợp đơn giản và trực tiếp từ hai từ tiếng Anh phổ biến: 'easy' (dễ dàng) và 'start' (bắt đầu). 'Easy' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ēaþe' (có nghĩa là 'dễ dàng, thuận tiện') và chịu ảnh hưởng của tiếng Pháp cổ 'aisé' (thoải mái). 'Start' lại xuất phát từ tiếng Anh cổ 'styrtan' (có nghĩa là 'nhảy lên, di chuyển đột ngột'). Khi được ghép lại, 'easy start' mô tả một khởi đầu suôn sẻ, ít gặp trở ngại, một khái niệm mà con người luôn mong muốn trong mọi công việc, dự án hay hành trình mới.

Usage Note

Cụm từ 'easy start' thường được dùng để mô tả một tình huống, một dự án, hoặc một quá trình bắt đầu một cách suôn sẻ, thuận lợi, không có nhiều trở ngại hoặc vấn đề phát sinh. Nó nhấn mạnh sự đơn giản, dễ tiếp cận và khả năng hoàn thành nhanh chóng các bước đầu tiên. So với 'simple start', 'easy start' có thể mang sắc thái thoải mái, ít áp lực hơn. So với 'smooth start', 'easy start' nhấn mạnh vào sự đơn giản và dễ thực hiện hơn là sự trôi chảy, mượt mà.

Prepositions

to for

'to' dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng hướng đến của sự khởi đầu dễ dàng (ví dụ: an easy start to a project). 'for' dùng để chỉ lợi ích hoặc người/vật được hưởng lợi từ sự khởi đầu dễ dàng (ví dụ: an easy start for beginners).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + easy start
  • get get an easy start
    (có được một khởi đầu dễ dàng)
  • have have an easy start
    (có một khởi đầu thuận lợi)
  • ensure ensure an easy start
    (đảm bảo một khởi đầu suôn sẻ)
  • make for make for an easy start
    (tạo điều kiện cho một khởi đầu dễ dàng)
Adjective + easy start
  • a relatively a relatively easy start
    (một khởi đầu tương đối dễ dàng)
  • a surprisingly a surprisingly easy start
    (một khởi đầu dễ dàng đến ngạc nhiên)
  • a truly a truly easy start
    (một khởi đầu thực sự dễ dàng)
Prepositional phrases
  • from from an easy start
    (từ một khởi đầu dễ dàng)
  • with with an easy start
    (với một khởi đầu dễ dàng)

Idioms

  • get off to an easy start

    bắt đầu một cách dễ dàng, khởi đầu thuận lợi mà không gặp khó khăn

    "Thanks to the clear instructions, the new employees got off to an easy start."

    (Nhờ có hướng dẫn rõ ràng, các nhân viên mới đã có một khởi đầu dễ dàng.)

  • have an easy start to something

    có một khởi đầu dễ dàng cho việc gì đó (dự án, công việc, ngày mới...)

    "The team had an easy start to the project after securing early funding."

    (Đội đã có một khởi đầu dễ dàng cho dự án sau khi đảm bảo được nguồn vốn sớm.)

  • make for an easy start

    tạo điều kiện hoặc dẫn đến một khởi đầu dễ dàng

    "Having all the necessary tools beforehand will make for an easy start to the construction."

    (Có tất cả các công cụ cần thiết từ trước sẽ tạo điều kiện cho một khởi đầu dễ dàng cho việc xây dựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easy start

Cụm danh từ
Lật mặt

Một sự khởi đầu dễ dàng và không gặp khó khăn.

"The tutorial provides an easy start for new users."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students have had an easy start to the semester.
Các sinh viên đã có một khởi đầu dễ dàng cho học kỳ.
Phủ định
She hasn't had an easy start at her new job.
Cô ấy đã không có một khởi đầu dễ dàng ở công việc mới của mình.
Nghi vấn
Has the project had an easy start?
Dự án đã có một khởi đầu dễ dàng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy start".

Tầm quan trọng của sự khởi đầu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'khởi đầu' thường được coi là yếu tố quyết định. Một 'easy start' (khởi đầu dễ dàng) không chỉ mang lại sự tự tin và động lực mà còn thiết lập một nền tảng vững chắc cho những giai đoạn tiếp theo. Nó phản ánh niềm tin rằng nếu những bước đầu tiên diễn ra suôn sẻ, thì toàn bộ quá trình sau đó cũng có nhiều khả năng thành công hơn. Điều này thể hiện qua các khái niệm như 'đầu xuôi đuôi lọt' hay 'first impressions' (ấn tượng đầu tiên).

Khao khát sự thuận lợi

Khao khát có một 'easy start' phổ biến trong cuộc sống hiện đại. Từ việc bắt đầu một khóa học mới, một công việc mới, đến việc học một kỹ năng mới, mọi người đều mong muốn có một giai đoạn làm quen ít chông gai nhất. Điều này dẫn đến sự phát triển của các 'starter kit' (bộ dụng cụ khởi đầu), 'beginner's guide' (hướng dẫn cho người mới bắt đầu) và các khóa học 'dành cho người mới' được thiết kế để giảm bớt rào cản ban đầu và giúp người học dễ dàng tiếp cận hơn.