easy start
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A beginning that is simple and without difficulty.
Vietnamese Meaning
Một sự khởi đầu dễ dàng và không gặp khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tutorial provides an easy start for new users."
"Hướng dẫn cung cấp một sự khởi đầu dễ dàng cho người dùng mới."
-
"We want to give our students an easy start in their academic careers."
"Chúng tôi muốn tạo cho sinh viên của mình một sự khởi đầu dễ dàng trong sự nghiệp học tập của họ."
-
"The software is designed to provide an easy start for beginners."
"Phần mềm được thiết kế để cung cấp một sự khởi đầu dễ dàng cho người mới bắt đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ease | sự dễ dàng, sự thoải mái |
| Noun | easiness | tính dễ dàng, sự không phức tạp |
| Verb | ease | làm dịu đi, làm dễ dàng hơn |
| Adverb | easily | một cách dễ dàng |
| Noun | start | sự bắt đầu, điểm khởi đầu |
| Verb | start | bắt đầu, khởi động |
| Noun | starter | người/vật khởi động, món khai vị |
| Adjective | starting | ban đầu, khởi điểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'easy start' thường được dùng để mô tả một tình huống, một dự án, hoặc một quá trình bắt đầu một cách suôn sẻ, thuận lợi, không có nhiều trở ngại hoặc vấn đề phát sinh. Nó nhấn mạnh sự đơn giản, dễ tiếp cận và khả năng hoàn thành nhanh chóng các bước đầu tiên. So với 'simple start', 'easy start' có thể mang sắc thái thoải mái, ít áp lực hơn. So với 'smooth start', 'easy start' nhấn mạnh vào sự đơn giản và dễ thực hiện hơn là sự trôi chảy, mượt mà.
Prepositions
'to' dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng hướng đến của sự khởi đầu dễ dàng (ví dụ: an easy start to a project). 'for' dùng để chỉ lợi ích hoặc người/vật được hưởng lợi từ sự khởi đầu dễ dàng (ví dụ: an easy start for beginners).
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get an easy start (có được một khởi đầu dễ dàng)
-
have have an easy start (có một khởi đầu thuận lợi)
-
ensure ensure an easy start (đảm bảo một khởi đầu suôn sẻ)
-
make for make for an easy start (tạo điều kiện cho một khởi đầu dễ dàng)
-
a relatively a relatively easy start (một khởi đầu tương đối dễ dàng)
-
a surprisingly a surprisingly easy start (một khởi đầu dễ dàng đến ngạc nhiên)
-
a truly a truly easy start (một khởi đầu thực sự dễ dàng)
-
from from an easy start (từ một khởi đầu dễ dàng)
-
with with an easy start (với một khởi đầu dễ dàng)
Idioms
-
get off to an easy start
bắt đầu một cách dễ dàng, khởi đầu thuận lợi mà không gặp khó khăn
"Thanks to the clear instructions, the new employees got off to an easy start."
(Nhờ có hướng dẫn rõ ràng, các nhân viên mới đã có một khởi đầu dễ dàng.)
-
have an easy start to something
có một khởi đầu dễ dàng cho việc gì đó (dự án, công việc, ngày mới...)
"The team had an easy start to the project after securing early funding."
(Đội đã có một khởi đầu dễ dàng cho dự án sau khi đảm bảo được nguồn vốn sớm.)
-
make for an easy start
tạo điều kiện hoặc dẫn đến một khởi đầu dễ dàng
"Having all the necessary tools beforehand will make for an easy start to the construction."
(Có tất cả các công cụ cần thiết từ trước sẽ tạo điều kiện cho một khởi đầu dễ dàng cho việc xây dựng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easy start
Cụm danh từMột sự khởi đầu dễ dàng và không gặp khó khăn.
"The tutorial provides an easy start for new users."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students have had an easy start to the semester. |
Các sinh viên đã có một khởi đầu dễ dàng cho học kỳ. |
| Phủ định | She hasn't had an easy start at her new job. |
Cô ấy đã không có một khởi đầu dễ dàng ở công việc mới của mình. |
| Nghi vấn | Has the project had an easy start? |
Dự án đã có một khởi đầu dễ dàng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy start".
