(Top Banner Ad)
trial by fire
C1
Noun (idiom) C1 Thành ngữ/Lịch sử/Quản trị kinh doanh/Tâm lý học

trial by fire

UK: /ˈtraɪəl baɪ ˈfaɪər/ • US: /ˈtraɪəl baɪ ˈfaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

thử lửa cuộc thử thách khắc nghiệt kinh nghiệm xương máu vào sinh ra tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A difficult experience that tests someone's ability to deal with a problem, often new to them; a severe test or ordeal.

Vietnamese Meaning

Một trải nghiệm khó khăn để thử thách khả năng của ai đó trong việc đối phó với một vấn đề, thường là mới đối với họ; một thử thách hoặc cuộc thử nghiệm khắc nghiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new CEO's first few months were a trial by fire as he faced numerous crises."

    "Những tháng đầu tiên của vị CEO mới là một thử thách khắc nghiệt khi anh ấy phải đối mặt với vô số cuộc khủng hoảng."

  • "Starting a new business is often a trial by fire."

    "Bắt đầu một doanh nghiệp mới thường là một thử thách khắc nghiệt."

  • "The project manager's ability to handle the crisis was a true trial by fire."

    "Khả năng xử lý khủng hoảng của người quản lý dự án là một thử thách thực sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trial sự thử thách, phiên tòa
Verb try thử, cố gắng, xét xử
Noun fire lửa
Verb fire sa thải, bắn
Adjective fiery rực lửa, nồng nhiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thành ngữ/Lịch sử/Quản trị kinh doanh/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*draizjaną
Old English
drēogan
Middle English
trien
English
trial
English
fire
English
trial by fire

Nguồn gốc cổ xưa

Trong lịch sử, 'trial by fire' (thử thách bằng lửa) là một phương pháp cổ xưa để xác định sự vô tội hoặc tội lỗi của một người. Người bị buộc tội phải đi qua lửa hoặc cầm vật nóng. Nếu họ không bị thương nặng, họ được coi là vô tội. Quan niệm này dựa trên niềm tin rằng thần thánh sẽ can thiệp để bảo vệ người vô tội.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để mô tả một tình huống mà ai đó bị đặt vào một vị trí khó khăn, áp lực cao và phải chứng tỏ khả năng của mình. Nó ngụ ý rằng sự thành công hay thất bại trong tình huống này sẽ có ý nghĩa quyết định cho tương lai của họ. Khác với 'baptism by fire' (lễ rửa tội bằng lửa) mang ý nghĩa sự khởi đầu đầy khó khăn, 'trial by fire' nhấn mạnh sự thử thách và chứng minh năng lực.

Prepositions

through under

‘Through trial by fire’: Nhấn mạnh việc vượt qua thử thách. Ví dụ: He proved his leadership through trial by fire.
‘Under trial by fire’: Nhấn mạnh việc đang trải qua thử thách. Ví dụ: The new CEO is currently under trial by fire.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trial by fire
  • Difficult trial by fire
    (thử thách bằng lửa khó khăn)
  • Intense trial by fire
    (thử thách bằng lửa khốc liệt)
Verb + trial by fire
  • Undergo a trial by fire
    (trải qua một thử thách bằng lửa)
  • Face a trial by fire
    (đối mặt với một thử thách bằng lửa)

Idioms

  • trial by fire

    một kinh nghiệm khó khăn và khắc nghiệt, dùng để kiểm tra khả năng và sức chịu đựng của ai đó

    "His first week on the job was a real trial by fire."

    (Tuần đầu tiên đi làm của anh ấy thực sự là một thử thách khắc nghiệt.)

  • pass through the fire

    trải qua giai đoạn khó khăn, thử thách

    "Many small businesses have to pass through the fire before they become successful."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ phải trải qua giai đoạn khó khăn trước khi thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trial by fire

Noun (idiom)
Lật mặt

Một trải nghiệm khó khăn để thử thách khả năng của ai đó trong việc đối phó với một vấn đề, thường là mới đối với họ; một thử thách hoặc cuộc thử nghiệm khắc nghiệt.

"The new CEO's first few months were a trial by fire as he faced numerous crises."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new project, which was a trial by fire for the entire team, ultimately led to significant growth.
Dự án mới, cái mà là một thử thách khắc nghiệt cho cả đội, cuối cùng đã dẫn đến sự phát triển đáng kể.
Phủ định
The training program, which was not a trial by fire for experienced employees, was more beneficial for new recruits.
Chương trình đào tạo, cái mà không phải là một thử thách khắc nghiệt cho nhân viên có kinh nghiệm, hữu ích hơn cho nhân viên mới.
Nghi vấn
Was the presentation, which felt like a trial by fire, successful in securing the new client?
Bài thuyết trình, cái mà cảm thấy như một thử thách khắc nghiệt, có thành công trong việc đảm bảo khách hàng mới không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new recruits faced a trial by fire during their first week on the job.
Các tân binh đã phải đối mặt với một thử thách khắc nghiệt trong tuần làm việc đầu tiên của họ.
Phủ định
The project wasn't a trial by fire; it was carefully planned and executed.
Dự án không phải là một thử thách khắc nghiệt; nó đã được lên kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
Nghi vấn
Was the training program a trial by fire for the participants?
Chương trình đào tạo có phải là một thử thách khắc nghiệt đối với những người tham gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trial by fire".

Nguồn gốc tôn giáo

Trong một số tôn giáo cổ đại, 'trial by fire' được coi là một cách để kêu gọi sự phán xét của thần thánh. Người ta tin rằng các vị thần sẽ bảo vệ người vô tội và trừng phạt người có tội.

Sử dụng trong quân đội

Thuật ngữ 'trial by fire' thường được sử dụng trong quân đội để mô tả những tình huống chiến đấu đầu tiên mà một người lính phải đối mặt. Đó là một kinh nghiệm khắc nghiệt giúp họ học hỏi và trưởng thành.