(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ barrier cream
B1

barrier cream

noun

Nghĩa tiếng Việt

kem bảo vệ da kem chắn bảo vệ da
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Barrier cream'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại kem bôi lên da để bảo vệ da khỏi các chất gây kích ứng hoặc các chất có hại khác.

Definition (English Meaning)

A cream applied to the skin to protect it from irritants or other harmful substances.

Ví dụ Thực tế với 'Barrier cream'

  • "She applied barrier cream before starting work to protect her hands from the harsh chemicals."

    "Cô ấy thoa kem bảo vệ da trước khi bắt đầu làm việc để bảo vệ đôi tay khỏi các hóa chất mạnh."

  • "Using a barrier cream regularly can prevent skin irritation and dermatitis."

    "Sử dụng kem bảo vệ da thường xuyên có thể ngăn ngừa kích ứng da và viêm da."

  • "Many nurses use barrier cream to protect their hands from frequent washing and exposure to disinfectants."

    "Nhiều y tá sử dụng kem bảo vệ da để bảo vệ tay khỏi việc rửa tay thường xuyên và tiếp xúc với chất khử trùng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Barrier cream'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: barrier cream
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

protective cream(kem bảo vệ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Cosmetics Dermatology

Ghi chú Cách dùng 'Barrier cream'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Barrier cream thường được sử dụng trong các ngành nghề mà da tay thường xuyên tiếp xúc với hóa chất, nước, hoặc các tác nhân gây hại khác (ví dụ: xây dựng, y tế, làm vườn). Nó tạo ra một lớp bảo vệ vật lý trên da, ngăn chặn các chất này xâm nhập và gây tổn thương. Sự khác biệt chính với kem dưỡng ẩm (moisturizer) là barrier cream tập trung vào việc bảo vệ, trong khi kem dưỡng ẩm tập trung vào việc giữ nước cho da.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for against

* **for:** Chỉ mục đích sử dụng của kem (e.g., 'barrier cream for sensitive skin').
* **against:** Chỉ tác nhân mà kem bảo vệ (e.g., 'barrier cream against chemicals').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Barrier cream'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)