(Top Banner Ad)
barrier cream
B1
noun B1 Cosmetics, Dermatology

barrier cream

UK: /ˈbæriə(r) kriːm/ • US: /ˈbæriər krim/

Nghĩa tiếng Việt

kem bảo vệ da kem chắn bảo vệ da
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cream applied to the skin to protect it from irritants or other harmful substances.

Vietnamese Meaning

Một loại kem bôi lên da để bảo vệ da khỏi các chất gây kích ứng hoặc các chất có hại khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied barrier cream before starting work to protect her hands from the harsh chemicals."

    "Cô ấy thoa kem bảo vệ da trước khi bắt đầu làm việc để bảo vệ đôi tay khỏi các hóa chất mạnh."

  • "Using a barrier cream regularly can prevent skin irritation and dermatitis."

    "Sử dụng kem bảo vệ da thường xuyên có thể ngăn ngừa kích ứng da và viêm da."

  • "Many nurses use barrier cream to protect their hands from frequent washing and exposure to disinfectants."

    "Nhiều y tá sử dụng kem bảo vệ da để bảo vệ tay khỏi việc rửa tay thường xuyên và tiếp xúc với chất khử trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun barrier rào chắn, vật cản
Noun cream kem (chất lỏng đặc hoặc bán rắn)
Adjective creamy có dạng kem, béo ngậy
Verb to cream đánh kem, làm cho mịn như kem
Noun creamer kem dùng pha cà phê/trà; người bán kem

Synonyms

protective cream (kem bảo vệ)

Related Words

Subject Area

Cosmetics, Dermatology

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
barriere
English
barrier
Old French
creme
English
cream
English
barrier cream

Nguồn gốc tên gọi 'barrier cream'

Từ 'barrier cream' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'barrier' (rào chắn, lớp bảo vệ) và 'cream' (kem). Tên gọi này mô tả chính xác chức năng của sản phẩm: một loại kem tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, ngăn chặn các tác nhân gây hại từ môi trường hoặc giúp giữ ẩm, chống hăm. Nó là một tên gọi trực tiếp dựa trên công dụng chứ không có lịch sử phức tạp.

Usage Note

Barrier cream thường được sử dụng trong các ngành nghề mà da tay thường xuyên tiếp xúc với hóa chất, nước, hoặc các tác nhân gây hại khác (ví dụ: xây dựng, y tế, làm vườn). Nó tạo ra một lớp bảo vệ vật lý trên da, ngăn chặn các chất này xâm nhập và gây tổn thương. Sự khác biệt chính với kem dưỡng ẩm (moisturizer) là barrier cream tập trung vào việc bảo vệ, trong khi kem dưỡng ẩm tập trung vào việc giữ nước cho da.

Prepositions

for against

* **for:** Chỉ mục đích sử dụng của kem (e.g., 'barrier cream for sensitive skin').
* **against:** Chỉ tác nhân mà kem bảo vệ (e.g., 'barrier cream against chemicals').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + barrier cream
  • thick thick barrier cream
    (kem bảo vệ da dạng đặc/dày)
  • protective protective barrier cream
    (kem bảo vệ da)
  • healing healing barrier cream
    (kem bảo vệ da phục hồi/chữa lành)
  • soothing soothing barrier cream
    (kem bảo vệ da làm dịu)
Verb + barrier cream
  • apply apply barrier cream
    (thoa kem bảo vệ da)
  • use use barrier cream
    (sử dụng kem bảo vệ da)
  • spread spread barrier cream
    (tán kem bảo vệ da)
  • rub in rub in barrier cream
    (xoa kem bảo vệ da)

Idioms

  • nappy barrier cream

    kem chống hăm tã

    "Always use a good quality nappy barrier cream after every change."

    (Luôn dùng kem chống hăm tã chất lượng tốt sau mỗi lần thay tã.)

  • skin barrier cream

    kem bảo vệ da

    "For sensitive skin, a skin barrier cream can help prevent irritation."

    (Đối với da nhạy cảm, kem bảo vệ da có thể giúp ngăn ngừa kích ứng.)

  • apply a layer of barrier cream

    thoa một lớp kem bảo vệ da

    "Don't forget to apply a layer of barrier cream before going out in the cold."

    (Đừng quên thoa một lớp kem bảo vệ da trước khi ra ngoài trời lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barrier cream

noun
Lật mặt

Một loại kem bôi lên da để bảo vệ da khỏi các chất gây kích ứng hoặc các chất có hại khác.

"She applied barrier cream before starting work to protect her hands from the harsh chemicals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barrier cream".

Vai trò trong chăm sóc trẻ sơ sinh

Ở các nước phương Tây, 'barrier cream' hay 'nappy cream' là sản phẩm thiết yếu trong việc chăm sóc trẻ sơ sinh. Nó được sử dụng thường xuyên để ngăn ngừa và điều trị hăm tã, một tình trạng da phổ biến ở trẻ nhỏ do ẩm ướt và ma sát.

Bảo vệ da khỏi tác nhân môi trường

Ngoài trẻ sơ sinh, 'barrier cream' cũng được người lớn sử dụng rộng rãi để bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như gió, lạnh, hóa chất hoặc nước, đặc biệt là trong các hoạt động ngoài trời hay công việc đòi hỏi tiếp xúc với chất gây kích ứng.