(Top Banner Ad)
creamer
A2
noun A2 Ẩm thực

creamer

UK: /ˈkriːmə(r)/ • US: /ˈkriːmər/

Nghĩa tiếng Việt

kem béo kem pha cà phê chất làm trắng cà phê
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dairy or non-dairy product used to add richness and flavor to coffee, tea, or other beverages.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm từ sữa hoặc không từ sữa được sử dụng để tăng độ béo và hương vị cho cà phê, trà hoặc các loại đồ uống khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer my coffee with a little creamer."

    "Tôi thích cà phê của mình với một chút kem béo."

  • "She poured some creamer into her tea."

    "Cô ấy rót một ít kem béo vào trà của mình."

  • "This coffee creamer has a delicious vanilla flavor."

    "Loại kem pha cà phê này có hương vị vani rất ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cream kem, váng sữa
Verb cream đánh bông (kem); lấy phần tinh túy nhất
Adjective creamy sánh mịn, có vị kem

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Gaulish
crama
Late Latin
crama
Old French
creme
Middle English
creem
Modern English
cream + -er

Một Cái Tên Rất Logic

Từ 'creamer' được hình thành rất đơn giản: lấy từ 'cream' (kem, sữa) và thêm hậu tố '-er'. Trong tiếng Anh, hậu tố '-er' thường được dùng để chỉ một người hoặc một vật thực hiện một hành động hoặc có một công dụng cụ thể. Ví dụ, 'teach' (dạy) + '-er' -> 'teacher' (giáo viên). Tương tự, 'creamer' là một vật dụng 'dành cho cream' - dùng để đựng hoặc phục vụ kem sữa.

Usage Note

Creamer thường được sử dụng như một chất thay thế sữa hoặc kem trong cà phê hoặc trà. Nó có thể là sản phẩm từ sữa (như kem lỏng, half-and-half) hoặc sản phẩm không từ sữa (như creamer dạng bột hoặc lỏng làm từ dầu thực vật, đường và các chất phụ gia khác). Creamer không chỉ làm tăng độ béo mà còn có thể mang lại hương vị đặc biệt, như vani, hạnh nhân, hoặc caramel. Phân biệt với 'milk' (sữa tươi) và 'cream' (kem tươi) ở chỗ 'creamer' thường là một sản phẩm chế biến sẵn với nhiều thành phần khác nhau, trong khi 'milk' và 'cream' là các sản phẩm tự nhiên hơn.

Prepositions

in with

'in' dùng để chỉ sự có mặt của creamer trong đồ uống (ví dụ: 'creamer in my coffee'). 'with' dùng để chỉ việc thêm creamer vào đồ uống (ví dụ: 'coffee with creamer').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + creamer
  • non-dairy creamer
    (bột kem không làm từ sữa (thường từ thực vật))
  • liquid creamer
    (kem pha cà phê dạng lỏng)
  • powdered creamer
    (bột kem pha cà phê)
  • dairy-free creamer
    (kem không chứa thành phần sữa)
Noun + creamer
  • coffee creamer
    (kem (hoặc bột kem) pha cà phê)
  • sugar and creamer
    (đường và kem sữa)
Verb + creamer
  • add creamer to your coffee
    (thêm kem vào cà phê của bạn)
  • pass the creamer
    (chuyền bình đựng kem)
  • use creamer instead of milk
    (dùng kem thay cho sữa)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

creamer

noun
Lật mặt

Một sản phẩm từ sữa hoặc không từ sữa được sử dụng để tăng độ béo và hương vị cho cà phê, trà hoặc các loại đồ uống khác.

"I prefer my coffee with a little creamer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creamer".

Văn Hóa Cà Phê Bắc Mỹ

Ở Bắc Mỹ, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'creamer' (thường là bột hoặc kem lỏng công nghiệp) là một phần không thể thiếu trong văn hóa cà phê hàng ngày, từ văn phòng đến các quán ăn bình dân. Bộ đôi 'sugar and creamer' luôn có sẵn trên bàn. Điều này khác với Việt Nam, nơi sữa đặc có đường là lựa chọn phổ biến, hay ở châu Âu, nơi người ta thường dùng sữa tươi hoặc foam sữa.

Sự Lên Ngôi Của Các Loại Kem Thay Thế

Sự gia tăng của các loại 'non-dairy creamer' (kem không từ sữa) làm từ hạnh nhân, yến mạch, hoặc đậu nành phản ánh một xu hướng lớn trong văn hóa phương Tây: sự quan tâm đến sức khỏe, ăn chay và các vấn đề môi trường. Lựa chọn 'creamer' của một người giờ đây có thể thể hiện cả phong cách sống của họ.