(Top Banner Ad)
cream
A2
noun A2 Ẩm thực, Mỹ phẩm, Sinh học

cream

UK: /kriːm/ • US: /kriːm/

Nghĩa tiếng Việt

kem chất kem phần kem đánh bông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The thick white or pale yellow fatty liquid that rises to the top of milk, used as food or in cooking.

Vietnamese Meaning

Phần chất béo màu trắng hoặc vàng nhạt đặc sánh nổi lên trên bề mặt sữa, dùng làm thực phẩm hoặc trong nấu ăn; kem.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added cream to her coffee."

    "Cô ấy thêm kem vào cà phê."

  • "This face cream is very effective."

    "Loại kem dưỡng da mặt này rất hiệu quả."

  • "The cream of the crop."

    "Những người/vật tốt nhất, tinh túy nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective creamy mịn màng, béo ngậy (như kem)
Noun creamer bột kem hoặc bình đựng kem
Noun creaminess độ béo ngậy, độ mịn
Adjective creamed được nấu hoặc trộn với kem

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Mỹ phẩm, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghrēi-
Ancient Greek
khrīsma
Late Latin
crama
Old French
cresme
Middle English
creme

Từ dầu xức đến thực phẩm

Nguồn gốc ban đầu của 'cream' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'khrīsma', có nghĩa là dầu thánh hoặc thuốc mỡ để xức. Sau đó, từ này được dùng để chỉ phần béo nhất, nổi trên bề mặt sữa. Sự chuyển đổi này phản ánh cách người xưa coi trọng lớp kem sữa quý giá tương đương như các loại dầu xức cao cấp.

Usage Note

Cream có nhiều loại khác nhau tùy theo hàm lượng chất béo: single cream, double cream, whipping cream. Nó thường được dùng để làm các món tráng miệng, sốt, hoặc thêm vào cà phê.

Prepositions

in on with

In (trong): cream in coffee (kem trong cà phê). On (trên): cream on strawberries (kem trên dâu tây). With (với): cake with cream (bánh với kem).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cream
  • whipped whipped cream
    (kem đánh bông)
  • sour sour cream
    (kem chua (dùng trong nấu ăn))
  • shaving shaving cream
    (kem cạo râu)
  • clotted clotted cream
    (kem đông (đặc sản vùng Devon/Cornwall))
Verb + cream
  • apply apply cream
    (thoa kem dưỡng da)
  • whip whip cream
    (đánh bông kem)
  • add add cream to coffee
    (thêm kem vào cà phê)

Idioms

  • the cream of the crop

    những người hoặc vật tốt nhất, tinh túy nhất trong một nhóm

    "These students are the cream of the crop in our university."

    (Những sinh viên này là những người ưu tú nhất trong trường đại học của chúng ta.)

  • like the cat that got the cream

    trông rất mãn nguyện, đắc ý vì đạt được điều gì đó

    "She looked like the cat that got the cream when she won the prize."

    (Cô ấy trông cực kỳ đắc ý khi giành được giải thưởng.)

  • cream someone

    đánh bại ai đó một cách áp đảo (thường trong thể thao hoặc trò chơi)

    "Our team totally creamed them in the final match."

    (Đội của chúng ta đã hoàn toàn đè bẹp họ trong trận chung kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cream

noun
Lật mặt

Phần chất béo màu trắng hoặc vàng nhạt đặc sánh nổi lên trên bề mặt sữa, dùng làm thực phẩm hoặc trong nấu ăn; kem.

"She added cream to her coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes to add cream to her coffee.
Cô ấy thích thêm kem vào cà phê của mình.
Phủ định
I don't cream my vegetables; I prefer them plain.
Tôi không trộn kem vào rau của mình; tôi thích ăn chúng không.
Nghi vấn
Do you want cream in your tea?
Bạn có muốn kem trong trà của bạn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The butter was creamed with sugar in the large bowl.
Bơ đã được đánh bông với đường trong bát lớn.
Phủ định
The old milk was not creamed properly before being added to the coffee.
Sữa cũ đã không được đánh kem đúng cách trước khi thêm vào cà phê.
Nghi vấn
Was the mixture creamed until light and fluffy?
Hỗn hợp đã được đánh bông cho đến khi nhẹ và xốp chưa?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she arrives, they will have been creaming the coffee for hours.
Vào lúc cô ấy đến, họ sẽ đã đang đánh kem cho cà phê hàng giờ.
Phủ định
By next year, he won't have been creaming his skin with that lotion for very long.
Đến năm sau, anh ấy sẽ chưa dùng loại kem dưỡng da đó để dưỡng da trong thời gian dài.
Nghi vấn
Will she have been creaming the mixture when you get back?
Liệu cô ấy đã đang đánh kem hỗn hợp khi bạn quay lại không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baker's cream is the secret to his delicious cakes.
Kem của người thợ làm bánh là bí mật cho những chiếc bánh ngon của anh ấy.
Phủ định
The dogs' cream wasn't what they expected.
Kem của những chú chó không phải là thứ chúng mong đợi.
Nghi vấn
Is it John and Mary's cream that makes the coffee so rich?
Có phải kem của John và Mary làm cho cà phê đậm đà như vậy không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had added more cream to my coffee this morning.
Tôi ước tôi đã thêm nhiều kem hơn vào cà phê sáng nay.
Phủ định
If only she hadn't creamed the potatoes so much; they're too rich.
Giá mà cô ấy không thêm quá nhiều kem vào khoai tây; chúng quá béo.
Nghi vấn
If only we could cream the two companies into one, would it increase efficiency?
Giá mà chúng ta có thể hợp nhất hai công ty thành một, liệu nó có tăng hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cream".

Văn hóa trà chiều Anh Quốc

Trong văn hóa trà chiều của người Anh, 'clotted cream' là thành phần không thể thiếu khi ăn kèm với bánh scone. Có một cuộc tranh luận vui nhộn kéo dài giữa vùng Devon và Cornwall về việc nên phết kem trước hay mứt trước lên bánh.

Mỹ phẩm và chăm sóc da

Trong tiếng Anh hiện đại, 'cream' không chỉ là thực phẩm mà còn gắn liền với thói quen làm đẹp. Các cụm từ như 'night cream' hay 'face cream' phản ánh sự phổ biến của các sản phẩm chăm sóc da dạng kem trong đời sống phương Tây.