cream
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The thick white or pale yellow fatty liquid that rises to the top of milk, used as food or in cooking.
Vietnamese Meaning
Phần chất béo màu trắng hoặc vàng nhạt đặc sánh nổi lên trên bề mặt sữa, dùng làm thực phẩm hoặc trong nấu ăn; kem.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added cream to her coffee."
"Cô ấy thêm kem vào cà phê."
-
"This face cream is very effective."
"Loại kem dưỡng da mặt này rất hiệu quả."
-
"The cream of the crop."
"Những người/vật tốt nhất, tinh túy nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | creamy | mịn màng, béo ngậy (như kem) |
| Noun | creamer | bột kem hoặc bình đựng kem |
| Noun | creaminess | độ béo ngậy, độ mịn |
| Adjective | creamed | được nấu hoặc trộn với kem |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cream có nhiều loại khác nhau tùy theo hàm lượng chất béo: single cream, double cream, whipping cream. Nó thường được dùng để làm các món tráng miệng, sốt, hoặc thêm vào cà phê.
Prepositions
In (trong): cream in coffee (kem trong cà phê). On (trên): cream on strawberries (kem trên dâu tây). With (với): cake with cream (bánh với kem).
Collocations (Từ đi kèm)
-
whipped whipped cream (kem đánh bông)
-
sour sour cream (kem chua (dùng trong nấu ăn))
-
shaving shaving cream (kem cạo râu)
-
clotted clotted cream (kem đông (đặc sản vùng Devon/Cornwall))
-
apply apply cream (thoa kem dưỡng da)
-
whip whip cream (đánh bông kem)
-
add add cream to coffee (thêm kem vào cà phê)
Idioms
-
the cream of the crop
những người hoặc vật tốt nhất, tinh túy nhất trong một nhóm
"These students are the cream of the crop in our university."
(Những sinh viên này là những người ưu tú nhất trong trường đại học của chúng ta.)
-
like the cat that got the cream
trông rất mãn nguyện, đắc ý vì đạt được điều gì đó
"She looked like the cat that got the cream when she won the prize."
(Cô ấy trông cực kỳ đắc ý khi giành được giải thưởng.)
-
cream someone
đánh bại ai đó một cách áp đảo (thường trong thể thao hoặc trò chơi)
"Our team totally creamed them in the final match."
(Đội của chúng ta đã hoàn toàn đè bẹp họ trong trận chung kết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cream
nounPhần chất béo màu trắng hoặc vàng nhạt đặc sánh nổi lên trên bề mặt sữa, dùng làm thực phẩm hoặc trong nấu ăn; kem.
"She added cream to her coffee."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She likes to add cream to her coffee. |
Cô ấy thích thêm kem vào cà phê của mình. |
| Phủ định | I don't cream my vegetables; I prefer them plain. |
Tôi không trộn kem vào rau của mình; tôi thích ăn chúng không. |
| Nghi vấn | Do you want cream in your tea? |
Bạn có muốn kem trong trà của bạn không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The butter was creamed with sugar in the large bowl. |
Bơ đã được đánh bông với đường trong bát lớn. |
| Phủ định | The old milk was not creamed properly before being added to the coffee. |
Sữa cũ đã không được đánh kem đúng cách trước khi thêm vào cà phê. |
| Nghi vấn | Was the mixture creamed until light and fluffy? |
Hỗn hợp đã được đánh bông cho đến khi nhẹ và xốp chưa? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she arrives, they will have been creaming the coffee for hours. |
Vào lúc cô ấy đến, họ sẽ đã đang đánh kem cho cà phê hàng giờ. |
| Phủ định | By next year, he won't have been creaming his skin with that lotion for very long. |
Đến năm sau, anh ấy sẽ chưa dùng loại kem dưỡng da đó để dưỡng da trong thời gian dài. |
| Nghi vấn | Will she have been creaming the mixture when you get back? |
Liệu cô ấy đã đang đánh kem hỗn hợp khi bạn quay lại không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baker's cream is the secret to his delicious cakes. |
Kem của người thợ làm bánh là bí mật cho những chiếc bánh ngon của anh ấy. |
| Phủ định | The dogs' cream wasn't what they expected. |
Kem của những chú chó không phải là thứ chúng mong đợi. |
| Nghi vấn | Is it John and Mary's cream that makes the coffee so rich? |
Có phải kem của John và Mary làm cho cà phê đậm đà như vậy không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had added more cream to my coffee this morning. |
Tôi ước tôi đã thêm nhiều kem hơn vào cà phê sáng nay. |
| Phủ định | If only she hadn't creamed the potatoes so much; they're too rich. |
Giá mà cô ấy không thêm quá nhiều kem vào khoai tây; chúng quá béo. |
| Nghi vấn | If only we could cream the two companies into one, would it increase efficiency? |
Giá mà chúng ta có thể hợp nhất hai công ty thành một, liệu nó có tăng hiệu quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cream".
