barycenter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The center of mass of two or more bodies that are orbiting each other, and is the point about which the bodies orbit.
Vietnamese Meaning
Điểm trung tâm khối lượng của hai hoặc nhiều thiên thể đang quay quanh nhau, và là điểm mà các thiên thể quay quanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The barycenter of the Earth-Moon system is located inside the Earth."
"Điểm trung tâm khối lượng của hệ Trái Đất - Mặt Trăng nằm bên trong Trái Đất."
-
"The James Webb Space Telescope located the barycenter of this new planetary system."
"Kính viễn vọng không gian James Webb đã xác định vị trí điểm trung tâm khối lượng của hệ hành tinh mới này."
-
"The Sun orbits the barycenter of the solar system."
"Mặt Trời quay quanh điểm trung tâm khối lượng của hệ Mặt Trời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | barycenter | Khối tâm, tâm tỉ cự (điểm cân bằng của một hệ vật thể). |
| Adjective | barycentric | Thuộc về khối tâm, hoặc liên quan đến hệ tọa độ lấy khối tâm làm gốc. |
| Noun | barysphere | Quyển lõi Trái Đất (lớp lõi nặng nhất của hành tinh). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Barycenter là một khái niệm quan trọng trong thiên văn học, đặc biệt khi nghiên cứu các hệ sao đôi, hệ hành tinh, và các thiên hà. Nó không nhất thiết phải nằm bên trong một trong các thiên thể; ví dụ, barycenter của hệ Mặt Trời và Sao Mộc nằm bên ngoài bề mặt Mặt Trời. Khái niệm này thường được sử dụng để phát hiện ngoại hành tinh, vì sự dao động của một ngôi sao quanh barycenter có thể chỉ ra sự hiện diện của một hành tinh đang quay quanh nó.
Prepositions
"Around": The objects orbit *around* the barycenter.
"Of": The barycenter *of* the system.
Collocations (Từ đi kèm)
-
calculate the barycenter (tính toán khối tâm)
-
orbit the common barycenter (quay quanh khối tâm chung)
-
locate the barycenter of the system (xác định vị trí khối tâm của hệ)
-
Earth-Moon barycenter (khối tâm của hệ Trái Đất-Mặt Trăng)
-
solar system's barycenter (khối tâm của hệ Mặt Trời)
-
center of mass or barycenter (tâm khối hoặc khối tâm)
Idioms
-
the barycenter of the problem
Điểm mấu chốt của vấn đề; khía cạnh trung tâm mà mọi thứ khác xoay quanh. (Cách dùng ẩn dụ)
"Instead of arguing about details, let's focus on the barycenter of the problem: a lack of funding."
(Thay vì tranh cãi về các chi tiết, chúng ta hãy tập trung vào điểm mấu chốt của vấn đề: thiếu hụt ngân sách.)
-
to be the barycenter of a group
Là người giữ cân bằng, người kết nối hoặc là nhân vật trung tâm không thể thiếu của một nhóm. (Cách dùng ẩn dụ)
"With her calm and fair attitude, she became the barycenter of our team during the stressful project."
(Với thái độ bình tĩnh và công bằng, cô ấy đã trở thành người giữ cân bằng cho cả đội trong suốt dự án căng thẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
barycenter
danh từĐiểm trung tâm khối lượng của hai hoặc nhiều thiên thể đang quay quanh nhau, và là điểm mà các thiên thể quay quanh.
"The barycenter of the Earth-Moon system is located inside the Earth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barycenter".
