(Top Banner Ad)
barycenter
C1
danh từ C1 Vật lý thiên văn, Thiên văn học

barycenter

UK: /ˈbæriˌsentə(r)/ • US: /ˈbæriˌsentər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm khối lượng điểm trung tâm khối lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The center of mass of two or more bodies that are orbiting each other, and is the point about which the bodies orbit.

Vietnamese Meaning

Điểm trung tâm khối lượng của hai hoặc nhiều thiên thể đang quay quanh nhau, và là điểm mà các thiên thể quay quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The barycenter of the Earth-Moon system is located inside the Earth."

    "Điểm trung tâm khối lượng của hệ Trái Đất - Mặt Trăng nằm bên trong Trái Đất."

  • "The James Webb Space Telescope located the barycenter of this new planetary system."

    "Kính viễn vọng không gian James Webb đã xác định vị trí điểm trung tâm khối lượng của hệ hành tinh mới này."

  • "The Sun orbits the barycenter of the solar system."

    "Mặt Trời quay quanh điểm trung tâm khối lượng của hệ Mặt Trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun barycenter Khối tâm, tâm tỉ cự (điểm cân bằng của một hệ vật thể).
Adjective barycentric Thuộc về khối tâm, hoặc liên quan đến hệ tọa độ lấy khối tâm làm gốc.
Noun barysphere Quyển lõi Trái Đất (lớp lõi nặng nhất của hành tinh).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý thiên văn, Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βαρύς (barús, 'heavy') + κέντρον (kéntron, 'center')
New Latin
barycentrum
English
barycenter

Tâm của Sự Nặng Nề

Từ 'barycenter' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Hy Lạp cổ, ghép từ 'barús' (nặng) và 'kéntron' (tâm). Nó có nghĩa đen là 'tâm nặng' hay 'tâm của trọng lực'. Đây là điểm mà tại đó hai hay nhiều vật thể cân bằng nhau một cách hoàn hảo. Hãy tưởng tượng một chiếc bập bênh: khối tâm chính là điểm tựa giúp cân bằng hai người ngồi ở hai đầu, ngay cả khi họ có trọng lượng khác nhau.

Usage Note

Barycenter là một khái niệm quan trọng trong thiên văn học, đặc biệt khi nghiên cứu các hệ sao đôi, hệ hành tinh, và các thiên hà. Nó không nhất thiết phải nằm bên trong một trong các thiên thể; ví dụ, barycenter của hệ Mặt Trời và Sao Mộc nằm bên ngoài bề mặt Mặt Trời. Khái niệm này thường được sử dụng để phát hiện ngoại hành tinh, vì sự dao động của một ngôi sao quanh barycenter có thể chỉ ra sự hiện diện của một hành tinh đang quay quanh nó.

Prepositions

around of

"Around": The objects orbit *around* the barycenter.
"Of": The barycenter *of* the system.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + barycenter
  • calculate the barycenter
    (tính toán khối tâm)
  • orbit the common barycenter
    (quay quanh khối tâm chung)
  • locate the barycenter of the system
    (xác định vị trí khối tâm của hệ)
Noun Phrase
  • Earth-Moon barycenter
    (khối tâm của hệ Trái Đất-Mặt Trăng)
  • solar system's barycenter
    (khối tâm của hệ Mặt Trời)
  • center of mass or barycenter
    (tâm khối hoặc khối tâm)

Idioms

  • the barycenter of the problem

    Điểm mấu chốt của vấn đề; khía cạnh trung tâm mà mọi thứ khác xoay quanh. (Cách dùng ẩn dụ)

    "Instead of arguing about details, let's focus on the barycenter of the problem: a lack of funding."

    (Thay vì tranh cãi về các chi tiết, chúng ta hãy tập trung vào điểm mấu chốt của vấn đề: thiếu hụt ngân sách.)

  • to be the barycenter of a group

    Là người giữ cân bằng, người kết nối hoặc là nhân vật trung tâm không thể thiếu của một nhóm. (Cách dùng ẩn dụ)

    "With her calm and fair attitude, she became the barycenter of our team during the stressful project."

    (Với thái độ bình tĩnh và công bằng, cô ấy đã trở thành người giữ cân bằng cho cả đội trong suốt dự án căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barycenter

danh từ
Lật mặt

Điểm trung tâm khối lượng của hai hoặc nhiều thiên thể đang quay quanh nhau, và là điểm mà các thiên thể quay quanh.

"The barycenter of the Earth-Moon system is located inside the Earth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barycenter".

Săn Tìm Ngoại Hành Tinh

Trong văn hóa khoa học phương Tây, 'barycenter' là một khái niệm then chốt để tìm kiếm các hành tinh ngoài Hệ Mặt Trời (exoplanet). Các nhà thiên văn học thường không nhìn thấy hành tinh một cách trực tiếp. Thay vào đó, họ quan sát một ngôi sao và tìm kiếm sự 'lắc lư' nhỏ. Sự lắc lư này xảy ra vì ngôi sao và hành tinh của nó thực sự đang quay quanh một khối tâm chung. Việc phát hiện ra sự lắc lư này là bằng chứng mạnh mẽ cho sự tồn tại của một hành tinh.

Trọng Tâm trong Chiến Lược

Khái niệm vật lý về một điểm cân bằng được áp dụng rộng rãi trong tư duy chiến lược phương Tây. Nhà lý luận quân sự Carl von Clausewitz đã giới thiệu khái niệm 'Trọng tâm' (Center of Gravity), được định nghĩa là nguồn sức mạnh cốt lõi của đối thủ. Giống như khối tâm, đây là điểm mà nếu bị tấn công hoặc vô hiệu hóa sẽ làm cả hệ thống của đối phương sụp đổ. Khái niệm này hiện vẫn được dạy trong các học viện quân sự và trường kinh doanh trên khắp thế giới.