(Top Banner Ad)
center of mass
C1
Danh từ C1 Vật lý

center of mass

UK: /ˈsɛntər ɒv mæs/ • US: /ˈsɛntər əv mæs/

Nghĩa tiếng Việt

tâm khối lượng trọng tâm (trong trường hợp trường trọng lực đều)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The point at which the total mass of a body is considered to be concentrated.

Vietnamese Meaning

Điểm mà tại đó toàn bộ khối lượng của một vật thể được xem như tập trung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The center of mass of the Earth-Moon system is located within the Earth."

    "Tâm khối lượng của hệ Trái Đất - Mặt Trăng nằm bên trong Trái Đất."

  • "Calculating the center of mass is crucial in many engineering applications."

    "Tính toán tâm khối lượng là rất quan trọng trong nhiều ứng dụng kỹ thuật."

  • "The center of mass of a uniform sphere is at its geometric center."

    "Tâm khối lượng của một hình cầu đồng nhất nằm ở tâm hình học của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun center Trung tâm, điểm giữa
Noun mass Khối lượng, khối vật chất
Adjective massive To lớn, đồ sộ; có khối lượng lớn
Noun center of gravity Trọng tâm (thường dùng thay thế cho tâm khối lượng trong điều kiện trọng lực đồng nhất)
Verb center Đặt vào giữa, tập trung

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
centrum
Latin
massa
English (17th Century)
center of gravity/mass

Nguồn gốc Vật lý

Khái niệm 'tâm khối lượng' (center of mass) là một trong những khái niệm cơ bản nhất trong vật lý. Mặc dù các nhà khoa học cổ đại như Archimedes đã nghiên cứu về cân bằng và đòn bẩy, việc chính thức hóa thuật ngữ này như một điểm duy nhất đại diện cho chuyển động tổng thể của một hệ thống phức tạp được hoàn thiện chủ yếu nhờ các nhà vật lý thế kỷ 17 như Isaac Newton.

Usage Note

Thuật ngữ 'center of mass' được sử dụng trong nhiều lĩnh vực của vật lý, từ cơ học cổ điển đến vật lý thiên văn. Nó giúp đơn giản hóa việc tính toán chuyển động của một vật thể phức tạp bằng cách coi nó như một điểm duy nhất. Đôi khi, 'center of mass' được dùng thay thế cho 'center of gravity' (trọng tâm), nhưng hai khái niệm này chỉ tương đồng khi trường trọng lực là đều khắp.

Prepositions

of from

'of' được dùng để chỉ vật thể mà ta đang xét: 'the center of mass of the Earth'. 'from' có thể dùng khi xác định vị trí của tâm khối lượng so với một điểm tham chiếu: 'The center of mass is 2 meters from the left edge'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + center of mass
  • shift shift the center of mass
    (dịch chuyển tâm khối lượng)
  • calculate calculate the center of mass
    (tính toán tâm khối lượng)
  • locate locate the center of mass
    (xác định vị trí tâm khối lượng)
Adjective + center of mass
  • low low center of mass
    (tâm khối lượng thấp)
  • high high center of mass
    (tâm khối lượng cao)
  • stable stable center of mass
    (tâm khối lượng ổn định)
Noun + of center of mass
  • motion motion of the center of mass
    (chuyển động của tâm khối lượng)

Idioms

  • The center of mass concept

    Khái niệm tâm khối lượng (một ý tưởng nền tảng trong vật lý)

    "Understanding the center of mass concept is crucial for aerospace engineering."

    (Việc hiểu khái niệm tâm khối lượng là rất quan trọng đối với ngành kỹ thuật hàng không vũ trụ.)

  • Center of mass frame of reference

    Hệ quy chiếu tâm khối lượng (Hệ quy chiếu mà tâm khối lượng đứng yên)

    "In collision problems, physicists often analyze the event in the center of mass frame of reference."

    (Trong các bài toán va chạm, các nhà vật lý thường phân tích sự kiện trong hệ quy chiếu tâm khối lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

center of mass

Danh từ
Lật mặt

Điểm mà tại đó toàn bộ khối lượng của một vật thể được xem như tập trung.

"The center of mass of the Earth-Moon system is located within the Earth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to calculate the center of mass for this object.
Việc tính toán trọng tâm cho vật thể này là rất quan trọng.
Phủ định
This isn't the center of mass we were looking for.
Đây không phải là trọng tâm mà chúng ta đang tìm kiếm.
Nghi vấn
Is this its center of mass?
Đây có phải là trọng tâm của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "center of mass".

Ứng dụng trong Kỹ thuật và Xe cộ

Trong kỹ thuật ô tô, đặc biệt là xe đua hoặc xe thể thao, các nhà thiết kế luôn cố gắng đạt được 'tâm khối lượng thấp' (low center of mass). Điều này giúp tăng độ bám đường, giảm nguy cơ lật và cải thiện khả năng vào cua, từ đó tăng hiệu suất và độ an toàn của xe.

Cân bằng và Võ thuật

Trong võ thuật và khiêu vũ, việc kiểm soát tâm khối lượng của cơ thể là chìa khóa để duy trì sự cân bằng, tạo ra sức mạnh và thực hiện các động tác phức tạp. Một võ sĩ có thể dễ dàng bị quật ngã nếu đối thủ làm dịch chuyển hoặc vượt qua tâm khối lượng của họ.