lava rock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại đá mácma sẫm màu được hình thành từ dung nham đã nguội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The volcano erupted, spewing lava rocks across the landscape."
"Núi lửa phun trào, phun đá dung nham khắp vùng."
-
"Lava rock is often used in landscaping."
"Đá dung nham thường được sử dụng trong cảnh quan."
-
"Many plants thrive on the porous surface of lava rock."
"Nhiều loại cây phát triển mạnh trên bề mặt xốp của đá dung nham."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
“Lava rock” thường được sử dụng để chỉ các loại đá có nguồn gốc từ dung nham núi lửa. Nó có thể có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau, từ những tảng đá lớn đến những viên sỏi nhỏ. Cần phân biệt với các loại đá khác như đá granit (granite) hay đá vôi (limestone) về nguồn gốc và thành phần.
Prepositions
“In lava rock” dùng để chỉ sự vật nằm trong đá dung nham (ví dụ: một khoáng chất nằm trong đá dung nham). “On lava rock” dùng để chỉ sự vật nằm trên bề mặt đá dung nham (ví dụ: một loài cây mọc trên đá dung nham).
Collocations (Từ đi kèm)
-
porous porous lava rock (đá dung nham xốp)
-
rough rough lava rock (đá dung nham thô ráp)
-
black black lava rock (đá dung nham đen)
-
find find lava rock (tìm thấy đá dung nham)
-
use use lava rock (sử dụng đá dung nham)
-
buy buy lava rock (mua đá dung nham)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lava rock
Danh từMột loại đá mácma sẫm màu được hình thành từ dung nham đã nguội.
"The volcano erupted, spewing lava rocks across the landscape."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lava rock".
