(Top Banner Ad)
lava rock
B1
Danh từ B1 Địa chất học

lava rock

UK: /ˈlɑːvə rɒk/ • US: /ˈlɑːvə rɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

đá dung nham đá mácma
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dark-colored igneous rock formed from cooled lava.

Vietnamese Meaning

Một loại đá mácma sẫm màu được hình thành từ dung nham đã nguội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The volcano erupted, spewing lava rocks across the landscape."

    "Núi lửa phun trào, phun đá dung nham khắp vùng."

  • "Lava rock is often used in landscaping."

    "Đá dung nham thường được sử dụng trong cảnh quan."

  • "Many plants thrive on the porous surface of lava rock."

    "Nhiều loại cây phát triển mạnh trên bề mặt xốp của đá dung nham."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lava dung nham
Adjective igneous thuộc về macma (như đá)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Nguồn gốc của 'lava'

Từ 'lava' bắt nguồn từ tiếng Ý, có lẽ từ một từ Latin chỉ sự trượt hoặc rơi. Nó được sử dụng để mô tả dòng dung nham chảy xuống từ núi lửa Vesuvius. 'Rock' đơn giản là 'đá' trong tiếng Anh, kết hợp lại thành 'đá dung nham'.

Usage Note

“Lava rock” thường được sử dụng để chỉ các loại đá có nguồn gốc từ dung nham núi lửa. Nó có thể có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau, từ những tảng đá lớn đến những viên sỏi nhỏ. Cần phân biệt với các loại đá khác như đá granit (granite) hay đá vôi (limestone) về nguồn gốc và thành phần.

Prepositions

in on

“In lava rock” dùng để chỉ sự vật nằm trong đá dung nham (ví dụ: một khoáng chất nằm trong đá dung nham). “On lava rock” dùng để chỉ sự vật nằm trên bề mặt đá dung nham (ví dụ: một loài cây mọc trên đá dung nham).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lava rock
  • porous porous lava rock
    (đá dung nham xốp)
  • rough rough lava rock
    (đá dung nham thô ráp)
  • black black lava rock
    (đá dung nham đen)
Verb + lava rock
  • find find lava rock
    (tìm thấy đá dung nham)
  • use use lava rock
    (sử dụng đá dung nham)
  • buy buy lava rock
    (mua đá dung nham)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lava rock

Danh từ
Lật mặt

Một loại đá mácma sẫm màu được hình thành từ dung nham đã nguội.

"The volcano erupted, spewing lava rocks across the landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lava rock".

Sử dụng đá dung nham

Đá dung nham được sử dụng rộng rãi trong cảnh quan, làm đá trang trí, và trong các vỉ nướng. Nó giữ nhiệt tốt và thêm một nét thẩm mỹ tự nhiên.