(Top Banner Ad)
volcano
B1
danh từ B1 Địa lý, Khoa học tự nhiên

volcano

UK: /vɒlˈkeɪnoʊ/ • US: /vɑːlˈkeɪnoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

núi lửa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mountain or hill, typically conical, having a crater or vent through which lava, rock fragments, hot vapor, and gas are or have been erupted from the earth's crust.

Vietnamese Meaning

Núi lửa, một ngọn núi hoặc đồi, thường có hình nón, có miệng núi lửa hoặc lỗ thông hơi, qua đó dung nham, các mảnh đá, hơi nóng và khí được hoặc đã phun trào từ lớp vỏ trái đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The volcano erupted violently, sending ash and lava into the sky."

    "Ngọn núi lửa phun trào dữ dội, bắn tro bụi và dung nham lên trời."

  • "Scientists are studying the active volcano to predict future eruptions."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu ngọn núi lửa đang hoạt động để dự đoán các vụ phun trào trong tương lai."

  • "The volcanic soil is very fertile."

    "Đất núi lửa rất màu mỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun volcano núi lửa
Adjective volcanic thuộc về núi lửa, có tính chất núi lửa
Noun volcanism hiện tượng núi lửa
Noun volcanologist nhà núi lửa học (người nghiên cứu núi lửa)
Noun volcanology môn núi lửa học (ngành nghiên cứu núi lửa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Volcānus
Italian
vulcano
English
volcano

Nguồn Gốc Tên Gọi

Từ 'volcano' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'Volcānus', tên của vị thần lửa La Mã. Người La Mã tin rằng những hòn đảo núi lửa như Vulcano (gần Sicily) chính là ống khói của lò rèn khổng lồ của thần Vulcan. Khi núi lửa phun trào, họ nghĩ rằng đó là thần Vulcan đang làm việc.

Usage Note

Từ 'volcano' chỉ một cấu trúc địa chất cụ thể. Nó khác với 'mountain' (núi) nói chung, vì volcano được hình thành do hoạt động phun trào núi lửa, còn mountain có thể hình thành do nhiều quá trình địa chất khác nhau. Nó cũng khác với 'geyser' (mạch nước phun) dù cả hai đều liên quan đến nhiệt từ lòng đất, nhưng geyser phun nước và hơi nước, còn volcano phun dung nham và các vật chất khác.

Prepositions

on near at

'- on the volcano': chỉ vị trí trên ngọn núi lửa. '- near the volcano': chỉ vị trí gần ngọn núi lửa. '- at the foot of the volcano': chỉ vị trí ở chân núi lửa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + volcano
  • active active volcano
    (núi lửa đang hoạt động)
  • dormant dormant volcano
    (núi lửa ngủ yên (chưa phun trào nhưng có thể hoạt động lại))
  • extinct extinct volcano
    (núi lửa đã tắt (không còn khả năng phun trào))
Verb + volcano
  • climb climb a volcano
    (leo núi lửa)
  • monitor monitor a volcano
    (giám sát núi lửa)
Volcano + Verb
  • erupts The volcano erupts.
    (Núi lửa phun trào.)
  • rumbles The volcano rumbles.
    (Núi lửa gầm gừ/rung chuyển (dấu hiệu sắp phun trào).)

Idioms

  • a sleeping volcano

    một ngọn núi lửa ngủ yên (ám chỉ một người hay tình huống có vẻ bình lặng nhưng có tiềm năng bùng nổ nguy hiểm)

    "His anger is like a sleeping volcano, ready to erupt at any moment."

    (Cơn giận của anh ấy giống như một ngọn núi lửa ngủ yên, sẵn sàng bùng nổ bất cứ lúc nào.)

  • erupt like a volcano

    bùng nổ như núi lửa (chỉ sự bùng phát dữ dội của cảm xúc, đặc biệt là giận dữ)

    "She erupted like a volcano when she heard the news."

    (Cô ấy bùng nổ như núi lửa khi nghe tin tức đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

volcano

danh từ
Lật mặt

Núi lửa, một ngọn núi hoặc đồi, thường có hình nón, có miệng núi lửa hoặc lỗ thông hơi, qua đó dung nham, các mảnh đá, hơi nóng và khí được hoặc đã phun trào từ lớp vỏ trái đất.

"The volcano erupted violently, sending ash and lava into the sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volcano".

Vành đai lửa Thái Bình Dương

Phần lớn các núi lửa đang hoạt động trên thế giới đều nằm dọc theo 'Vành đai lửa Thái Bình Dương' (Pacific Ring of Fire), một khu vực hình móng ngựa bao quanh Thái Bình Dương. Đây là nơi xảy ra nhiều trận động đất và phun trào núi lửa do sự va chạm của các mảng kiến tạo.

Núi lửa và Thần thoại La Mã

Trong thần thoại La Mã, Vulcan là vị thần của lửa, núi lửa và nghề rèn. Người La Mã tin rằng các vụ phun trào núi lửa là do Vulcan rèn vũ khí cho các vị thần khác trong lò rèn của mình, thường được cho là nằm sâu bên dưới các ngọn núi lửa.