base form
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The form of a verb before any inflections are added.
Vietnamese Meaning
Dạng nguyên thể của động từ, trước khi thêm bất kỳ biến tố nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The base form of the verb 'walked' is 'walk'."
"Dạng nguyên thể của động từ 'walked' là 'walk'."
-
"Dictionaries typically list verbs in their base form."
"Từ điển thường liệt kê động từ ở dạng nguyên thể của chúng."
-
"You should use the base form of the verb after 'will'."
"Bạn nên sử dụng dạng nguyên thể của động từ sau 'will'."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | root form | Dạng gốc (của từ) |
| Noun | stem | Thân từ (phần gốc của từ trước khi thêm hậu tố) |
| Noun | infinitive | Thể nguyên mẫu (của động từ, thường có 'to') |
| Noun | inflection | Biến tố (sự thay đổi hình thái từ để thể hiện ngữ pháp) |
| Verb | inflect | Chia (động từ), biến tố (thay đổi hình thái từ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng nguyên thể là hình thức cơ bản nhất của động từ, thường được sử dụng trong từ điển và là hình thức được sử dụng sau các trợ động từ như 'will', 'can', 'should', 'must'. Nó khác với các dạng biến đổi như quá khứ, phân từ quá khứ, hiện tại tiếp diễn, v.v. Ví dụ: 'go' là dạng nguyên thể của động từ, trong khi 'went', 'going', 'gone' là các dạng biến đổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bare bare base form (dạng nguyên mẫu trần (không 'to'))
-
simple simple base form (dạng nguyên mẫu đơn giản)
-
dictionary dictionary base form (dạng nguyên mẫu khi tra từ điển)
-
use use the base form (sử dụng dạng nguyên mẫu)
-
find find the base form (tìm dạng nguyên mẫu)
-
identify identify the base form (xác định dạng nguyên mẫu)
-
in its in its base form (ở dạng nguyên mẫu của nó)
-
the base form the base form of (dạng nguyên mẫu của)
Idioms
-
The base form of a verb
Dạng nguyên mẫu của một động từ
"To conjugate a verb correctly, you need to know the base form of a verb."
(Để chia động từ đúng, bạn cần biết dạng nguyên mẫu của một động từ.)
-
To be in its base form
Ở dạng nguyên mẫu
"When we say 'go', it is in its base form."
(Khi chúng ta nói 'go', nó đang ở dạng nguyên mẫu.)
-
Use the bare base form
Sử dụng dạng nguyên mẫu không 'to'
"After modal verbs like 'can' or 'must', we always use the bare base form of the main verb."
(Sau các động từ khiếm khuyết như 'can' hoặc 'must', chúng ta luôn sử dụng dạng nguyên mẫu không 'to' của động từ chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
base form
Danh từDạng nguyên thể của động từ, trước khi thêm bất kỳ biến tố nào.
"The base form of the verb 'walked' is 'walk'."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher uses the base form of the verb when explaining grammar. |
Giáo viên sử dụng dạng nguyên thể của động từ khi giải thích ngữ pháp. |
| Phủ định | He does not always remember the base form of irregular verbs. |
Anh ấy không phải lúc nào cũng nhớ dạng nguyên thể của các động từ bất quy tắc. |
| Nghi vấn | Do you know the base form of the verb 'to be'? |
Bạn có biết dạng nguyên thể của động từ 'to be' không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "base form".
