(Top Banner Ad)
base form
B1
Danh từ B1 Ngôn ngữ học

base form

UK: /ˈbeɪs fɔːm/ • US: /ˈbeɪs fɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

dạng nguyên thể dạng gốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The form of a verb before any inflections are added.

Vietnamese Meaning

Dạng nguyên thể của động từ, trước khi thêm bất kỳ biến tố nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The base form of the verb 'walked' is 'walk'."

    "Dạng nguyên thể của động từ 'walked' là 'walk'."

  • "Dictionaries typically list verbs in their base form."

    "Từ điển thường liệt kê động từ ở dạng nguyên thể của chúng."

  • "You should use the base form of the verb after 'will'."

    "Bạn nên sử dụng dạng nguyên thể của động từ sau 'will'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun root form Dạng gốc (của từ)
Noun stem Thân từ (phần gốc của từ trước khi thêm hậu tố)
Noun infinitive Thể nguyên mẫu (của động từ, thường có 'to')
Noun inflection Biến tố (sự thay đổi hình thái từ để thể hiện ngữ pháp)
Verb inflect Chia (động từ), biến tố (thay đổi hình thái từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βάσις (básis) - a stepping, a step, a base, a pedestal
Latin
basis - foundation, base
Old French
base - base, foundation
Latin
forma - shape, mold, figure
Old French
forme - shape, figure
English
base (from OF base), form (from OF forme) - combined to create the linguistic term
Modern English
base form - a technical linguistic term

Nguồn gốc của 'base form'

'Base form' là một thuật ngữ trong ngôn ngữ học, được ghép từ hai từ tiếng Anh riêng biệt: 'base' (nghĩa là cơ sở, nền tảng) và 'form' (nghĩa là hình thái, dạng). Từ 'base' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'basis', sau đó qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. Tương tự, 'form' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'forma'. Khi kết hợp lại, 'base form' mô tả dạng thức cơ bản, nguyên thủy nhất của một từ, chưa bị biến đổi hay chia theo các quy tắc ngữ pháp, giống như nền tảng hay hình dạng gốc của nó.

Usage Note

Dạng nguyên thể là hình thức cơ bản nhất của động từ, thường được sử dụng trong từ điển và là hình thức được sử dụng sau các trợ động từ như 'will', 'can', 'should', 'must'. Nó khác với các dạng biến đổi như quá khứ, phân từ quá khứ, hiện tại tiếp diễn, v.v. Ví dụ: 'go' là dạng nguyên thể của động từ, trong khi 'went', 'going', 'gone' là các dạng biến đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + base form
  • bare bare base form
    (dạng nguyên mẫu trần (không 'to'))
  • simple simple base form
    (dạng nguyên mẫu đơn giản)
  • dictionary dictionary base form
    (dạng nguyên mẫu khi tra từ điển)
Động từ + base form
  • use use the base form
    (sử dụng dạng nguyên mẫu)
  • find find the base form
    (tìm dạng nguyên mẫu)
  • identify identify the base form
    (xác định dạng nguyên mẫu)
Cụm giới từ với base form
  • in its in its base form
    (ở dạng nguyên mẫu của nó)
  • the base form the base form of
    (dạng nguyên mẫu của)

Idioms

  • The base form of a verb

    Dạng nguyên mẫu của một động từ

    "To conjugate a verb correctly, you need to know the base form of a verb."

    (Để chia động từ đúng, bạn cần biết dạng nguyên mẫu của một động từ.)

  • To be in its base form

    Ở dạng nguyên mẫu

    "When we say 'go', it is in its base form."

    (Khi chúng ta nói 'go', nó đang ở dạng nguyên mẫu.)

  • Use the bare base form

    Sử dụng dạng nguyên mẫu không 'to'

    "After modal verbs like 'can' or 'must', we always use the bare base form of the main verb."

    (Sau các động từ khiếm khuyết như 'can' hoặc 'must', chúng ta luôn sử dụng dạng nguyên mẫu không 'to' của động từ chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

base form

Danh từ
Lật mặt

Dạng nguyên thể của động từ, trước khi thêm bất kỳ biến tố nào.

"The base form of the verb 'walked' is 'walk'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher uses the base form of the verb when explaining grammar.
Giáo viên sử dụng dạng nguyên thể của động từ khi giải thích ngữ pháp.
Phủ định
He does not always remember the base form of irregular verbs.
Anh ấy không phải lúc nào cũng nhớ dạng nguyên thể của các động từ bất quy tắc.
Nghi vấn
Do you know the base form of the verb 'to be'?
Bạn có biết dạng nguyên thể của động từ 'to be' không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "base form".

Nền tảng quan trọng cho việc học ngữ pháp

Việc hiểu và nhận diện 'base form' là một kỹ năng nền tảng và thiết yếu đối với người học tiếng Anh ở mọi cấp độ. Nó là chìa khóa để nắm vững cách chia động từ theo thì, thể, ngôi, cũng như để hiểu các dạng thức khác của từ (như danh động từ, phân từ). Không có sự hiểu biết vững chắc về 'base form', người học sẽ gặp khó khăn trong việc xây dựng câu chính xác và giao tiếp hiệu quả.

Khái niệm phổ quát trong nghiên cứu ngôn ngữ

Mặc dù cách mỗi ngôn ngữ thể hiện 'base form' có thể khác nhau đáng kể (ví dụ, một số ngôn ngữ có dạng nguyên mẫu riêng, trong khi số khác có thể dùng gốc từ), khái niệm về một dạng thức cơ bản, không biến đổi của một từ là một ý tưởng phổ quát trong ngôn ngữ học. Nó cho phép các nhà ngôn ngữ học mô tả, phân tích và so sánh cấu trúc ngữ pháp giữa các ngôn ngữ trên thế giới, giúp chúng ta hiểu sâu sắc hơn về cách ngôn ngữ vận hành.