verb conjugation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The inflection of a verb in its different forms by number, person, tense, voice, mood, etc.
Vietnamese Meaning
Sự biến đổi hình thái của động từ theo số, ngôi, thì, thể, thức, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The verb conjugation of 'to be' is complex in English."
"Sự biến đổi hình thái của động từ 'to be' rất phức tạp trong tiếng Anh."
-
"Understanding verb conjugation is crucial for accurate grammar."
"Hiểu rõ sự biến đổi hình thái động từ là rất quan trọng để có ngữ pháp chính xác."
-
"Each language has its own rules for verb conjugation."
"Mỗi ngôn ngữ có các quy tắc riêng cho sự biến đổi hình thái động từ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | conjugate | chia động từ (thay đổi hình thức động từ theo thì, ngôi, số...) |
| Noun | conjugation | sự chia động từ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Verb conjugation là quá trình thay đổi hình thức của động từ để biểu thị các thuộc tính ngữ pháp khác nhau. Nó liên quan đến việc thêm các hậu tố hoặc thay đổi nguyên âm của động từ để chỉ ra người (ví dụ: tôi, bạn, anh ấy), số (ví dụ: số ít, số nhiều), thì (ví dụ: hiện tại, quá khứ, tương lai), thức (ví dụ: chỉ định, điều kiện, mệnh lệnh) và thể (ví dụ: chủ động, bị động). Ví dụ, động từ "to be" có nhiều dạng khác nhau như am, is, are, was, were, being, been.
Prepositions
"conjugation of" được sử dụng để chỉ rõ động từ nào đang được đề cập đến sự biến đổi hình thái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Regular verb conjugation (chia động từ theo quy tắc)
-
Irregular verb conjugation (chia động từ bất quy tắc)
-
Complex verb conjugation (chia động từ phức tạp)
-
Learn verb conjugation (học cách chia động từ)
-
Practice verb conjugation (thực hành chia động từ)
-
Master verb conjugation (nắm vững cách chia động từ)
Idioms
-
Get your verbs conjugated
Nắm vững kiến thức cơ bản, làm chủ kỹ năng (một cách hài hước)
"Before you try writing a novel, you need to get your verbs conjugated."
(Trước khi thử viết tiểu thuyết, bạn cần nắm vững kiến thức cơ bản về ngữ pháp đã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
verb conjugation
nounSự biến đổi hình thái của động từ theo số, ngôi, thì, thể, thức, v.v.
"The verb conjugation of 'to be' is complex in English."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you want to learn a language quickly, you will need to conjugate verbs regularly. |
Nếu bạn muốn học một ngôn ngữ nhanh chóng, bạn sẽ cần chia động từ thường xuyên. |
| Phủ định | If you don't conjugate verbs correctly, your sentences won't be grammatically sound. |
Nếu bạn chia động từ không chính xác, câu của bạn sẽ không đúng ngữ pháp. |
| Nghi vấn | Will we understand the sentence if the verb isn't conjugated properly? |
Liệu chúng ta có hiểu câu nếu động từ không được chia đúng cách không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The software will be conjugating verbs automatically by next year. |
Phần mềm sẽ tự động chia động từ vào năm tới. |
| Phủ định | He won't be conjugating the irregular verbs; he'll be using a table. |
Anh ấy sẽ không chia các động từ bất quy tắc; anh ấy sẽ sử dụng một bảng. |
| Nghi vấn | Will she be conjugating all those verbs before the exam? |
Liệu cô ấy có đang chia tất cả những động từ đó trước kỳ thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verb conjugation".
