(Top Banner Ad)
verb conjugation
B2
noun B2 Ngôn ngữ học

verb conjugation

UK: /vɜːb ˌkɒndʒʊˈɡeɪʃən/ • US: /vɜːrb ˌkɑːndʒəˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

biến đổi hình thái động từ chia động từ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The inflection of a verb in its different forms by number, person, tense, voice, mood, etc.

Vietnamese Meaning

Sự biến đổi hình thái của động từ theo số, ngôi, thì, thể, thức, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The verb conjugation of 'to be' is complex in English."

    "Sự biến đổi hình thái của động từ 'to be' rất phức tạp trong tiếng Anh."

  • "Understanding verb conjugation is crucial for accurate grammar."

    "Hiểu rõ sự biến đổi hình thái động từ là rất quan trọng để có ngữ pháp chính xác."

  • "Each language has its own rules for verb conjugation."

    "Mỗi ngôn ngữ có các quy tắc riêng cho sự biến đổi hình thái động từ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conjugate chia động từ (thay đổi hình thức động từ theo thì, ngôi, số...)
Noun conjugation sự chia động từ

Synonyms

verb inflection (sự biến tố động từ)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conjugatio
English
conjugation
English
verb conjugation

Nguồn gốc của 'verb conjugation'

Cụm từ 'verb conjugation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conjugatio', có nghĩa là 'sự kết hợp' hoặc 'sự nối ghép'. Trong ngôn ngữ học, nó chỉ sự biến đổi hình thái của động từ để biểu thị các thì, ngôi, số và thể khác nhau. Hiểu một cách đơn giản, nó giống như việc 'kết hợp' các yếu tố ngôn ngữ để tạo ra nhiều hình thức khác nhau của động từ, giúp chúng ta diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác và phong phú hơn.

Usage Note

Verb conjugation là quá trình thay đổi hình thức của động từ để biểu thị các thuộc tính ngữ pháp khác nhau. Nó liên quan đến việc thêm các hậu tố hoặc thay đổi nguyên âm của động từ để chỉ ra người (ví dụ: tôi, bạn, anh ấy), số (ví dụ: số ít, số nhiều), thì (ví dụ: hiện tại, quá khứ, tương lai), thức (ví dụ: chỉ định, điều kiện, mệnh lệnh) và thể (ví dụ: chủ động, bị động). Ví dụ, động từ "to be" có nhiều dạng khác nhau như am, is, are, was, were, being, been.

Prepositions

of

"conjugation of" được sử dụng để chỉ rõ động từ nào đang được đề cập đến sự biến đổi hình thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + verb conjugation
  • Regular verb conjugation
    (chia động từ theo quy tắc)
  • Irregular verb conjugation
    (chia động từ bất quy tắc)
  • Complex verb conjugation
    (chia động từ phức tạp)
Verb + verb conjugation
  • Learn verb conjugation
    (học cách chia động từ)
  • Practice verb conjugation
    (thực hành chia động từ)
  • Master verb conjugation
    (nắm vững cách chia động từ)

Idioms

  • Get your verbs conjugated

    Nắm vững kiến thức cơ bản, làm chủ kỹ năng (một cách hài hước)

    "Before you try writing a novel, you need to get your verbs conjugated."

    (Trước khi thử viết tiểu thuyết, bạn cần nắm vững kiến thức cơ bản về ngữ pháp đã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

verb conjugation

noun
Lật mặt

Sự biến đổi hình thái của động từ theo số, ngôi, thì, thể, thức, v.v.

"The verb conjugation of 'to be' is complex in English."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want to learn a language quickly, you will need to conjugate verbs regularly.
Nếu bạn muốn học một ngôn ngữ nhanh chóng, bạn sẽ cần chia động từ thường xuyên.
Phủ định
If you don't conjugate verbs correctly, your sentences won't be grammatically sound.
Nếu bạn chia động từ không chính xác, câu của bạn sẽ không đúng ngữ pháp.
Nghi vấn
Will we understand the sentence if the verb isn't conjugated properly?
Liệu chúng ta có hiểu câu nếu động từ không được chia đúng cách không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software will be conjugating verbs automatically by next year.
Phần mềm sẽ tự động chia động từ vào năm tới.
Phủ định
He won't be conjugating the irregular verbs; he'll be using a table.
Anh ấy sẽ không chia các động từ bất quy tắc; anh ấy sẽ sử dụng một bảng.
Nghi vấn
Will she be conjugating all those verbs before the exam?
Liệu cô ấy có đang chia tất cả những động từ đó trước kỳ thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verb conjugation".

Importance of Accuracy

Trong nhiều ngôn ngữ châu Âu, việc chia động từ chính xác rất quan trọng để truyền đạt ý nghĩa rõ ràng. Việc sử dụng sai hình thức động từ có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc bị coi là thiếu chuyên nghiệp. Điều này đặc biệt quan trọng trong văn viết trang trọng và giao tiếp kinh doanh.