infinitive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The basic form of a verb, without an inflection binding it to a particular subject or tense (e.g., see in to see or voir in French).
Vietnamese Meaning
Dạng nguyên thể của động từ, không có biến tố ràng buộc nó với một chủ ngữ hoặc thì cụ thể (ví dụ: see trong to see hoặc voir trong tiếng Pháp).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The infinitive form of the verb 'run' is 'to run'."
"Dạng nguyên thể của động từ 'run' là 'to run'."
-
"The infinitive is often used after certain verbs."
"Nguyên thể thường được sử dụng sau một số động từ nhất định."
-
"I want to learn English."
"Tôi muốn học tiếng Anh. (to learn là một infinitive)"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | infinity | sự vô hạn, vô cực |
| Adjective | infinite | vô hạn, không giới hạn |
| Adverb | infinitely | một cách vô hạn, cực kỳ |
| Adjective | finite | có hạn, hữu hạn |
| Verb | finish | hoàn thành, kết thúc |
| Noun | definition | định nghĩa |
| Verb | define | định nghĩa, xác định |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nguyên thể thường được dùng sau 'to' (to see, to go) nhưng cũng có thể xuất hiện mà không cần 'to' sau một số động từ khuyết thiếu (modal verbs) như can, should, will. Phân biệt với các dạng động từ khác như quá khứ phân từ, hiện tại phân từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bare bare infinitive (động từ nguyên mẫu không 'to')
-
full full infinitive (hoặc to-infinitive) (động từ nguyên mẫu có 'to')
-
split split infinitive (động từ nguyên mẫu bị tách (khi một trạng từ đặt giữa 'to' và động từ chính))
-
perfect perfect infinitive (động từ nguyên mẫu hoàn thành (to have + P.P.))
-
passive passive infinitive (động từ nguyên mẫu bị động (to be + P.P.))
-
continuous continuous infinitive (động từ nguyên mẫu tiếp diễn (to be + V-ing))
Idioms
-
The bare infinitive
Động từ nguyên mẫu không 'to'.
"Modal verbs are always followed by the bare infinitive."
(Các động từ khuyết thiếu luôn theo sau bởi động từ nguyên mẫu không 'to'.)
-
The to-infinitive
Động từ nguyên mẫu có 'to' (còn gọi là full infinitive).
"She wants to learn to play the piano."
(Cô ấy muốn học chơi piano.)
-
To split the infinitive
Đặt một từ (thường là trạng từ) vào giữa 'to' và động từ của một nguyên mẫu (ví dụ: 'to boldly go').
"Some grammarians traditionally discouraged to split the infinitive, but it's common now."
(Một số nhà ngữ pháp truyền thống không khuyến khích việc tách động từ nguyên mẫu, nhưng hiện nay nó khá phổ biến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
infinitive
Danh từDạng nguyên thể của động từ, không có biến tố ràng buộc nó với một chủ ngữ hoặc thì cụ thể (ví dụ: see trong to see hoặc voir trong tiếng Pháp).
"The infinitive form of the verb 'run' is 'to run'."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infinitive".
