(Top Banner Ad)
infinitive
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học

infinitive

UK: /ɪnˈfɪnətɪv/ • US: /ɪnˈfɪnətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên thể dạng nguyên thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The basic form of a verb, without an inflection binding it to a particular subject or tense (e.g., see in to see or voir in French).

Vietnamese Meaning

Dạng nguyên thể của động từ, không có biến tố ràng buộc nó với một chủ ngữ hoặc thì cụ thể (ví dụ: see trong to see hoặc voir trong tiếng Pháp).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The infinitive form of the verb 'run' is 'to run'."

    "Dạng nguyên thể của động từ 'run' là 'to run'."

  • "The infinitive is often used after certain verbs."

    "Nguyên thể thường được sử dụng sau một số động từ nhất định."

  • "I want to learn English."

    "Tôi muốn học tiếng Anh. (to learn là một infinitive)"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun infinity sự vô hạn, vô cực
Adjective infinite vô hạn, không giới hạn
Adverb infinitely một cách vô hạn, cực kỳ
Adjective finite có hạn, hữu hạn
Verb finish hoàn thành, kết thúc
Noun definition định nghĩa
Verb define định nghĩa, xác định

Synonyms

verbal noun (danh động từ (trong một số ngữ cảnh))

Related Words

verb (động từ)tense (thì)gerund (danh động từ)

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
infinitus
Late Latin
infinitivus
Old French
infinitif
Middle English
infinitif
English
infinitive

Gốc rễ vô hạn của Động từ

Từ 'infinitive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'infinitivus', có nghĩa là 'vô hạn' hoặc 'không giới hạn'. Điều này hoàn toàn phù hợp với bản chất của nó trong ngữ pháp: một động từ chưa bị giới hạn bởi chủ ngữ hay thì, thể hiện hành động một cách 'tự do' nhất, chưa bị 'biến đổi' bởi các yếu tố ngữ pháp khác.

Usage Note

Nguyên thể thường được dùng sau 'to' (to see, to go) nhưng cũng có thể xuất hiện mà không cần 'to' sau một số động từ khuyết thiếu (modal verbs) như can, should, will. Phân biệt với các dạng động từ khác như quá khứ phân từ, hiện tại phân từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Các loại Động từ nguyên mẫu
  • bare bare infinitive
    (động từ nguyên mẫu không 'to')
  • full full infinitive (hoặc to-infinitive)
    (động từ nguyên mẫu có 'to')
  • split split infinitive
    (động từ nguyên mẫu bị tách (khi một trạng từ đặt giữa 'to' và động từ chính))
Các cấu trúc Động từ nguyên mẫu
  • perfect perfect infinitive
    (động từ nguyên mẫu hoàn thành (to have + P.P.))
  • passive passive infinitive
    (động từ nguyên mẫu bị động (to be + P.P.))
  • continuous continuous infinitive
    (động từ nguyên mẫu tiếp diễn (to be + V-ing))

Idioms

  • The bare infinitive

    Động từ nguyên mẫu không 'to'.

    "Modal verbs are always followed by the bare infinitive."

    (Các động từ khuyết thiếu luôn theo sau bởi động từ nguyên mẫu không 'to'.)

  • The to-infinitive

    Động từ nguyên mẫu có 'to' (còn gọi là full infinitive).

    "She wants to learn to play the piano."

    (Cô ấy muốn học chơi piano.)

  • To split the infinitive

    Đặt một từ (thường là trạng từ) vào giữa 'to' và động từ của một nguyên mẫu (ví dụ: 'to boldly go').

    "Some grammarians traditionally discouraged to split the infinitive, but it's common now."

    (Một số nhà ngữ pháp truyền thống không khuyến khích việc tách động từ nguyên mẫu, nhưng hiện nay nó khá phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infinitive

Danh từ
Lật mặt

Dạng nguyên thể của động từ, không có biến tố ràng buộc nó với một chủ ngữ hoặc thì cụ thể (ví dụ: see trong to see hoặc voir trong tiếng Pháp).

"The infinitive form of the verb 'run' is 'to run'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infinitive".

Tranh cãi về 'Split Infinitive'

Trong lịch sử ngữ pháp tiếng Anh, việc 'tách động từ nguyên mẫu' (split infinitive, ví dụ: 'to boldly go' - 'mạnh dạn đi') từng là một chủ đề gây tranh cãi gay gắt. Nhiều người cho rằng nó là một lỗi ngữ pháp, trong khi những người khác bảo vệ nó như một cách thể hiện ý nghĩa rõ ràng và hiệu quả hơn. Ngày nay, việc sử dụng split infinitive đã được chấp nhận rộng rãi hơn trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là trong văn nói và văn viết ít trang trọng.

Sự 'Vô hạn' của Ngôn ngữ

Khái niệm 'infinitive' phản ánh một khía cạnh thú vị của ngôn ngữ: khả năng diễn đạt hành động một cách trung lập, không bị ràng buộc bởi thời gian hay người thực hiện. Nó giống như một 'ý tưởng' về hành động, chưa được cụ thể hóa, cho phép ngôn ngữ có sự linh hoạt và khả năng mở rộng vô hạn trong cách diễn đạt, tương tự như ý tưởng về sự vô hạn mà gốc Latin của từ này mang lại.