basket-making
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity or craft of making baskets.
Vietnamese Meaning
Hoạt động hoặc nghề làm giỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Basket-making is an ancient craft passed down through generations."
"Nghề làm giỏ là một nghề thủ công cổ truyền được truyền lại qua nhiều thế hệ."
-
"She took a basket-making class at the community center."
"Cô ấy tham gia một lớp học làm giỏ tại trung tâm cộng đồng."
-
"Basket-making requires patience and skill."
"Nghề làm giỏ đòi hỏi sự kiên nhẫn và khéo léo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ nghề thủ công truyền thống. Nhấn mạnh vào quá trình tạo ra giỏ bằng tay, sử dụng các vật liệu tự nhiên như tre, nứa, mây, cói...
Prepositions
in (trong ngữ cảnh của hoạt động, kỹ năng): She is skilled in basket-making. for (chỉ mục đích): These materials are used for basket-making.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional basket-making (nghề đan lát truyền thống)
-
skillful skillful basket-making (nghệ thuật đan lát khéo léo)
-
ancient ancient basket-making (nghề đan lát cổ xưa)
-
learn learn basket-making (học nghề đan lát)
-
practice practice basket-making (thực hành đan lát)
-
teach teach basket-making (dạy nghề đan lát)
-
art art of basket-making (nghệ thuật đan lát)
-
craft craft of basket-making (nghề thủ công đan lát)
-
techniques basket-making techniques (kỹ thuật đan lát)
-
workshop basket-making workshop (xưởng/lớp học đan lát)
Idioms
-
the art of basket-making
nghệ thuật đan lát
"She is passionate about preserving the ancient art of basket-making."
(Cô ấy rất đam mê bảo tồn nghệ thuật đan lát cổ xưa.)
-
a basket-making tradition
truyền thống đan lát
"Many indigenous communities have a rich basket-making tradition."
(Nhiều cộng đồng bản địa có truyền thống đan lát phong phú.)
-
a basket-making workshop
lớp/xưởng học đan lát
"I signed up for a basket-making workshop next month."
(Tôi đã đăng ký một lớp học đan lát vào tháng tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
basket-making
Danh từHoạt động hoặc nghề làm giỏ.
"Basket-making is an ancient craft passed down through generations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basket-making".
