(Top Banner Ad)
basket-making
B1
Danh từ B1 Thủ công mỹ nghệ

basket-making

UK: /ˈbɑːskɪtˌmeɪkɪŋ/ • US: /ˈbæskɪtˌmeɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nghề làm giỏ nghề đan lát hoạt động làm giỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity or craft of making baskets.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc nghề làm giỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Basket-making is an ancient craft passed down through generations."

    "Nghề làm giỏ là một nghề thủ công cổ truyền được truyền lại qua nhiều thế hệ."

  • "She took a basket-making class at the community center."

    "Cô ấy tham gia một lớp học làm giỏ tại trung tâm cộng đồng."

  • "Basket-making requires patience and skill."

    "Nghề làm giỏ đòi hỏi sự kiên nhẫn và khéo léo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun basket Cái rổ, cái giỏ
Verb make Làm, tạo ra
Noun basketry Nghệ thuật đan lát, các sản phẩm đan lát
Noun basketmaker Người làm rổ, người đan lát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công mỹ nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*baskiz*
Old French
basket
Old English
macian
English
basket-making

Nghệ thuật đan lát cổ xưa

Từ 'basket-making' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'basket' (cái rổ/giỏ) và 'making' (việc làm/tạo ra). 'Basket' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'basket' và có thể xa hơn từ gốc ngữ hệ Germanic hoặc Latinh, liên quan đến các vật chứa được đan. 'Making' đến từ tiếng Anh cổ 'macian', mang ý nghĩa tạo tác. Sự kết hợp này mô tả rõ ràng hành động tạo ra rổ, giỏ – một nghề thủ công đã tồn tại hàng ngàn năm trên khắp thế giới.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ nghề thủ công truyền thống. Nhấn mạnh vào quá trình tạo ra giỏ bằng tay, sử dụng các vật liệu tự nhiên như tre, nứa, mây, cói...

Prepositions

in for

in (trong ngữ cảnh của hoạt động, kỹ năng): She is skilled in basket-making. for (chỉ mục đích): These materials are used for basket-making.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + basket-making
  • traditional traditional basket-making
    (nghề đan lát truyền thống)
  • skillful skillful basket-making
    (nghệ thuật đan lát khéo léo)
  • ancient ancient basket-making
    (nghề đan lát cổ xưa)
Verb + basket-making
  • learn learn basket-making
    (học nghề đan lát)
  • practice practice basket-making
    (thực hành đan lát)
  • teach teach basket-making
    (dạy nghề đan lát)
Noun + of + basket-making
  • art art of basket-making
    (nghệ thuật đan lát)
  • craft craft of basket-making
    (nghề thủ công đan lát)
basket-making + Noun
  • techniques basket-making techniques
    (kỹ thuật đan lát)
  • workshop basket-making workshop
    (xưởng/lớp học đan lát)

Idioms

  • the art of basket-making

    nghệ thuật đan lát

    "She is passionate about preserving the ancient art of basket-making."

    (Cô ấy rất đam mê bảo tồn nghệ thuật đan lát cổ xưa.)

  • a basket-making tradition

    truyền thống đan lát

    "Many indigenous communities have a rich basket-making tradition."

    (Nhiều cộng đồng bản địa có truyền thống đan lát phong phú.)

  • a basket-making workshop

    lớp/xưởng học đan lát

    "I signed up for a basket-making workshop next month."

    (Tôi đã đăng ký một lớp học đan lát vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basket-making

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động hoặc nghề làm giỏ.

"Basket-making is an ancient craft passed down through generations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basket-making".

Nghề thủ công toàn cầu và cổ xưa

Đan lát là một trong những nghề thủ công lâu đời nhất của nhân loại, có mặt ở hầu hết các nền văn hóa trên thế giới. Nó ra đời trước cả nghề gốm sứ, được sử dụng để tạo ra các vật dụng chứa đựng, lọc nước, bẫy, và thậm chí là nhà ở. Mỗi khu vực thường có phong cách và vật liệu đan lát đặc trưng của riêng mình.

Bảo tồn và Tái sinh

Ngày nay, đan lát không chỉ là một nghề thủ công thực dụng mà còn là một hình thức nghệ thuật và di sản văn hóa. Nhiều cộng đồng và nghệ nhân đang nỗ lực bảo tồn và phục hồi kỹ thuật đan lát truyền thống, sử dụng vật liệu tự nhiên và bền vững. Các xưởng và lớp học đan lát ngày càng phổ biến, giúp thế hệ mới kết nối lại với nghề cổ xưa này.