(Top Banner Ad)
handmade
B1
Adjective B1 Thủ công mỹ nghệ, Thương mại

handmade

UK: /ˈhændˈmeɪd/ • US: /ˈhændˈmeɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thủ công làm bằng tay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made by hand, not by machine, and typically therefore of superior quality.

Vietnamese Meaning

Được làm bằng tay, không phải bằng máy móc, và do đó thường có chất lượng vượt trội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sells handmade jewelry at the local market."

    "Cô ấy bán đồ trang sức thủ công tại chợ địa phương."

  • "This is a beautiful handmade quilt."

    "Đây là một chiếc chăn bông thủ công rất đẹp."

  • "They specialize in handmade leather goods."

    "Họ chuyên về các sản phẩm da thủ công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun handcraft đồ thủ công mỹ nghệ, nghề thủ công
Verb handcraft làm thủ công, chế tác bằng tay
Noun handicraft sản phẩm thủ công, nghề thủ công truyền thống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công mỹ nghệ, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

English
hand
English
made
English
handmade

Nguồn gốc của 'Handmade'

Từ 'handmade' là một ví dụ rõ ràng về cách tiếng Anh kết hợp các từ để tạo ra ý nghĩa mới. Nó là sự ghép nối đơn giản của 'hand' (tay) và 'made' (được làm ra). Từ này xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 19, trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp đang phát triển mạnh mẽ, để phân biệt các sản phẩm được làm bằng tay thủ công với các sản phẩm được sản xuất hàng loạt bằng máy móc. Nó nhấn mạnh sự khéo léo, công sức cá nhân và tính độc đáo của vật phẩm.

Usage Note

Từ 'handmade' nhấn mạnh vào quá trình sản xuất thủ công, khác với các sản phẩm công nghiệp sản xuất hàng loạt. Thường mang ý nghĩa tích cực, chỉ sự tỉ mỉ, độc đáo, và giá trị nghệ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (handmade X)
  • jewelry handmade jewelry
    (trang sức thủ công)
  • gifts handmade gifts
    (quà tặng làm bằng tay)
  • soap handmade soap
    (xà phòng làm thủ công)
  • products handmade products
    (sản phẩm thủ công)
  • cards handmade cards
    (thiệp làm bằng tay)
Adverb + Adjective (X handmade)
  • beautifully beautifully handmade
    (được làm thủ công rất đẹp)
  • lovingly lovingly handmade
    (được làm thủ công bằng tình yêu/tâm huyết)

Idioms

  • handmade with love

    làm bằng tay với tất cả tình yêu/tâm huyết

    "She gave me a scarf that was handmade with love."

    (Cô ấy tặng tôi một chiếc khăn được làm bằng tay với tất cả tình yêu.)

  • a handmade touch

    nét thủ công, sự tinh tế được làm bằng tay

    "The rustic restaurant had a lovely handmade touch in its decor."

    (Nhà hàng phong cách mộc mạc đó có một nét thủ công đáng yêu trong trang trí.)

  • purely handmade

    hoàn toàn làm thủ công (không dùng máy)

    "These traditional baskets are purely handmade by local artisans."

    (Những chiếc giỏ truyền thống này hoàn toàn được làm thủ công bởi các nghệ nhân địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handmade

Adjective
Lật mặt

Được làm bằng tay, không phải bằng máy móc, và do đó thường có chất lượng vượt trội.

"She sells handmade jewelry at the local market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This scarf is handmade.
Chiếc khăn choàng này được làm thủ công.
Phủ định
Is this scarf not handmade?
Có phải chiếc khăn choàng này không được làm thủ công?
Nghi vấn
Is this scarf handmade?
Chiếc khăn choàng này có phải được làm thủ công không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was making a handmade card for her mother's birthday yesterday.
Cô ấy đang làm một tấm thiệp thủ công cho ngày sinh nhật mẹ cô ấy ngày hôm qua.
Phủ định
They were not selling handmade crafts at the market last weekend.
Họ đã không bán đồ thủ công mỹ nghệ tại chợ vào cuối tuần trước.
Nghi vấn
Were you wearing that handmade scarf when I saw you?
Có phải bạn đang đeo chiếc khăn quàng cổ thủ công đó khi tôi thấy bạn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always preferred handmade gifts.
Cô ấy luôn thích những món quà thủ công.
Phủ định
They haven't ever bought handmade furniture.
Họ chưa bao giờ mua đồ nội thất thủ công.
Nghi vấn
Has he ever worn a handmade suit?
Anh ấy đã bao giờ mặc một bộ đồ may thủ công chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handmade".

Giá trị của sự độc đáo và cá nhân hóa

Trong một thế giới bị thống trị bởi sản xuất hàng loạt, các vật phẩm 'handmade' được đánh giá cao vì sự độc đáo, tính cá nhân và công sức mà người thợ đã bỏ ra. Mỗi món đồ handmade thường mang một câu chuyện riêng, thể hiện phong cách và kỹ năng của người tạo ra, và không có món nào hoàn toàn giống món nào. Điều này tạo nên giá trị đặc biệt và khác biệt so với hàng công nghiệp.

Kết nối và thông điệp qua quà tặng

Tặng một món quà 'handmade' thường thể hiện sự quan tâm sâu sắc và nỗ lực cá nhân của người tặng. Nó cho thấy bạn đã dành thời gian và tâm huyết để tạo ra hoặc chọn lựa một món đồ đặc biệt, mang ý nghĩa tinh thần lớn hơn nhiều so với một món quà mua sẵn từ cửa hàng. Nó tạo ra một kết nối cá nhân mạnh mẽ giữa người tặng và người nhận.