(Top Banner Ad)
basket
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

basket

UK: /ˈbɑːskɪt/ • US: /ˈbæskɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giỏ rổ (bóng rổ) thùng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container, usually woven, with a flat bottom and open top, used for carrying or holding things.

Vietnamese Meaning

Một cái giỏ, thường được đan, có đáy phẳng và miệng mở, được sử dụng để đựng hoặc mang đồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She carried a basket of flowers."

    "Cô ấy mang một giỏ hoa."

  • "The farmer collected the eggs in a basket."

    "Người nông dân thu thập trứng vào một cái giỏ."

  • "They packed a picnic basket with sandwiches and fruit."

    "Họ đóng gói một giỏ dã ngoại với bánh mì sandwich và trái cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun basket cái giỏ, cái rổ
Noun basketball môn bóng rổ; quả bóng rổ
Noun basketry nghệ thuật hoặc nghề đan giỏ
Noun basketful một giỏ đầy
Noun wastebasket giỏ đựng rác (thường trong văn phòng)
Noun handbasket giỏ xách tay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bascauda
Old French
bascat
Middle English
basket

Nguồn Gốc La Mã & Anh Quốc

Từ 'basket' có một lịch sử thú vị, có thể bắt nguồn từ tiếng Latin 'bascauda'. Điều đặc biệt là nhà thơ La Mã Martial đã viết vào thế kỷ thứ 1 sau Công nguyên rằng từ này đến từ nước Anh (Britain), cho thấy người Anh cổ đại đã nổi tiếng với kỹ năng đan giỏ. Từ đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Từ 'basket' thường chỉ các vật dụng đan bằng tre, nứa, mây, hoặc các vật liệu tương tự. Nó khác với 'box' (hộp) ở chỗ thường không có nắp và có cấu trúc đan xen. Nó cũng khác 'bag' (túi) ở chỗ có hình dạng cố định hơn và thường cứng cáp hơn.

Prepositions

in into of

'in' (trong giỏ): chỉ vị trí bên trong giỏ. 'into' (vào giỏ): chỉ sự di chuyển vào bên trong giỏ. 'of' (giỏ đựng gì): chỉ vật liệu hoặc nội dung của giỏ (ví dụ: a basket of fruit).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + basket
  • wicker basket
    (giỏ đan bằng liễu gai)
  • laundry basket
    (giỏ đựng đồ giặt)
  • shopping basket
    (giỏ mua sắm)
  • picnic basket
    (giỏ đi dã ngoại)
Verb + basket
  • weave a basket
    (đan một cái giỏ)
  • carry a basket
    (mang/xách một cái giỏ)
  • fill a basket with something
    (làm đầy giỏ bằng thứ gì đó)
  • make a basket
    (ném bóng vào rổ (ghi điểm trong bóng rổ))
basket + Noun
  • basket of fruit
    (một giỏ trái cây)
  • basket case
    ((nghĩa bóng) người suy sụp tinh thần, hết thuốc chữa)
  • basket weaving
    (môn nghệ thuật đan giỏ)

Idioms

  • don't put all your eggs in one basket

    Đừng bỏ hết trứng vào một giỏ; đừng dồn hết tất cả nguồn lực hoặc hy vọng vào một thứ duy nhất.

    "It's wise to diversify your investments. Don't put all your eggs in one basket."

    (Việc đa dạng hóa các khoản đầu tư là khôn ngoan. Đừng 'bỏ hết trứng vào một giỏ'.)

  • to go to hell in a handbasket

    Xuống dốc không phanh, trở nên tồi tệ một cách nhanh chóng và dễ dàng.

    "After the main factory closed, the whole town's economy went to hell in a handbasket."

    (Sau khi nhà máy chính đóng cửa, nền kinh tế của cả thị trấn đã 'xuống dốc không phanh'.)

  • a basket case

    Một người cực kỳ lo lắng, suy sụp tinh thần hoặc một tổ chức/vật không còn hoạt động hiệu quả.

    "By the end of the exams, I was a complete basket case."

    (Vào cuối kỳ thi, tôi đã hoàn toàn suy sụp tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basket

danh từ
Lật mặt

Một cái giỏ, thường được đan, có đáy phẳng và miệng mở, được sử dụng để đựng hoặc mang đồ.

"She carried a basket of flowers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basket".

Giỏ Phục Sinh (Easter Basket)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'Easter basket' là một phần quan trọng của lễ Phục Sinh. Trẻ em tin rằng Thỏ Phục Sinh sẽ mang đến những chiếc giỏ chứa đầy kẹo, sô cô la và đồ chơi nhỏ vào sáng Chủ nhật Phục Sinh. Đây là một truyền thống tượng trưng cho sự tái sinh và mùa xuân.

Giỏ Quà Tặng (Gift Basket)

Giỏ quà tặng là một món quà phổ biến ở các nước phương Tây trong nhiều dịp như Giáng sinh, sinh nhật, hoặc để cảm ơn. Người ta thường sắp xếp trái cây, rượu vang, sô cô la, và các món đồ ăn ngon khác vào một chiếc giỏ được trang trí đẹp mắt. Đây được coi là một món quà chu đáo và sang trọng.