(Top Banner Ad)
bass drum
B1
danh từ B1 Âm nhạc

bass drum

UK: /ˈbeɪs drʌm/ • US: /ˈbeɪs drʌm/

Nghĩa tiếng Việt

trống bass trống cái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large drum that produces a note of low definite or indefinite pitch.

Vietnamese Meaning

Một loại trống lớn tạo ra âm thanh có cao độ thấp, xác định hoặc không xác định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bass drum provided a powerful foundation for the song."

    "Tiếng trống bass tạo ra một nền tảng mạnh mẽ cho bài hát."

  • "He plays the bass drum in a rock band."

    "Anh ấy chơi trống bass trong một ban nhạc rock."

  • "The orchestra's bass drum added depth to the music."

    "Tiếng trống bass của dàn nhạc giao hưởng làm tăng thêm chiều sâu cho bản nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drummer Người chơi trống, tay trống.
Noun drumming Sự chơi trống; tiếng trống.
Noun drumstick Dùi trống.
Adjective bassy Có âm trầm, âm bass mạnh mẽ.

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bassus
Old French
bas
English
bass
Middle Dutch
tromme
English
bass drum

Nguồn gốc 'âm trầm' và 'trống'

Từ 'bass drum' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Bass' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'bassus', nghĩa là 'thấp' hoặc 'trầm', qua tiếng Pháp cổ 'bas'. Nó dùng để chỉ âm thanh thấp, sâu. 'Drum' (trống) được cho là có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan trung cổ 'tromme', và bản thân từ này có thể bắt nguồn từ âm thanh tượng thanh của tiếng trống. Khi ghép lại, 'bass drum' mô tả một loại trống lớn tạo ra âm thanh rất trầm, đóng vai trò nền tảng quan trọng trong âm nhạc.

Usage Note

Bass drum là một nhạc cụ quan trọng trong nhiều thể loại âm nhạc, từ nhạc giao hưởng đến nhạc rock. Nó thường được sử dụng để giữ nhịp điệu và tạo ra âm thanh nền mạnh mẽ. Bass drum thường được chơi bằng dùi (beater) và có thể được điều chỉnh để tạo ra các âm thanh khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + bass drum
  • play play the bass drum
    (Chơi trống bass.)
  • hit hit the bass drum
    (Đánh trống bass.)
  • kick kick the bass drum
    (Đạp trống bass (bằng bàn đạp).)
  • mic mic the bass drum
    (Đặt micro thu âm trống bass.)
Tính từ + bass drum
  • powerful powerful bass drum
    (Trống bass mạnh mẽ.)
  • deep deep bass drum
    (Trống bass âm trầm.)
  • thumping thumping bass drum
    (Tiếng trống bass vang dội, thình thịch.)
Danh từ + bass drum
  • pedal bass drum pedal
    (Bàn đạp trống bass.)
  • head bass drum head
    (Mặt trống bass.)
  • sound bass drum sound
    (Âm thanh trống bass.)

Idioms

  • Beat the bass drum for something

    Rêu rao, quảng bá rầm rộ về điều gì đó (thường là để thu hút sự chú ý quá mức).

    "The company is beating the bass drum for its new product launch."

    (Công ty đang rêu rao rầm rộ về buổi ra mắt sản phẩm mới của mình.)

  • The bass drum of the heart

    Nhịp đập mạnh mẽ, vang dội của trái tim (mang tính ẩn dụ, thi ca).

    "The excitement made his heart pound like the bass drum of a marching band."

    (Sự phấn khích khiến tim anh đập thình thịch như tiếng trống cái của đội diễu hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bass drum

danh từ
Lật mặt

Một loại trống lớn tạo ra âm thanh có cao độ thấp, xác định hoặc không xác định.

"The bass drum provided a powerful foundation for the song."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you hit a bass drum, it makes a low sound.
Nếu bạn đánh một cái trống bass, nó tạo ra âm thanh trầm.
Phủ định
When the band doesn't have a bass drum, the rhythm section sounds weak.
Khi ban nhạc không có trống bass, phần nhịp điệu nghe yếu.
Nghi vấn
If the drummer uses a felt beater on the bass drum, does it produce a softer sound?
Nếu người chơi trống sử dụng dùi trống bọc nỉ trên trống bass, nó có tạo ra âm thanh mềm mại hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bass drum".

Nền tảng nhịp điệu trong dàn nhạc và ban nhạc

Trống bass đóng vai trò là xương sống nhịp điệu trong nhiều thể loại âm nhạc, từ dàn nhạc giao hưởng, ban nhạc hòa tấu đến các ban nhạc diễu hành. Âm thanh sâu, vang dội của nó tạo nền tảng vững chắc và mang lại sự mạnh mẽ, hoành tráng cho tổng thể âm thanh, đặc biệt quan trọng trong việc giữ nhịp và tạo điểm nhấn động lực.

Biểu tượng của nhạc Rock, Pop và Jazz hiện đại

Trong nhạc rock, pop, jazz và nhiều thể loại hiện đại khác, trống bass là một yếu tố không thể thiếu, thường được chơi bằng bàn đạp chân. Nó tạo ra nhịp đập chủ đạo, đẩy năng lượng và giữ cho bài hát có động lực mạnh mẽ, là trái tim của bộ trống và đóng góp lớn vào sự hứng khởi của người nghe.