(Top Banner Ad)
snare drum
B1
danh từ B1 Âm nhạc

snare drum

UK: /ˈsneə ˌdrʌm/ • US: /ˈsner ˌdrʌm/

Nghĩa tiếng Việt

trống snare trống lẫy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a drum with wires stretched across the lower head to produce a sharp, rattling sound

Vietnamese Meaning

một loại trống có các sợi dây kim loại căng ngang mặt dưới để tạo ra âm thanh sắc, lách cách

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drummer used the snare drum to create a sharp, powerful backbeat."

    "Người chơi trống đã sử dụng trống snare để tạo ra một nhịp phách mạnh mẽ và sắc nét."

  • "The band's signature sound relies heavily on the crisp crack of the snare drum."

    "Âm thanh đặc trưng của ban nhạc phụ thuộc rất nhiều vào tiếng nổ giòn giã của trống snare."

  • "He tuned the snare drum to get the perfect pitch for the recording."

    "Anh ấy lên dây trống snare để có được cao độ hoàn hảo cho bản thu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snare Dây lẫy (bộ dây kim loại hoặc ruột mèo trên mặt trống dưới)
Noun drum Trống (nói chung)
Verb drum Đánh trống, gõ trống
Noun drummer Người chơi trống, tay trống
Noun drumstick Dùi trống
Noun drum kit Bộ trống jazz

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
snara
Middle Dutch/Low German
tromme/trumme
English
snare drum

Nguồn gốc của 'snare'

Từ 'snare' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'snara', có nghĩa là 'thòng lọng' hoặc 'bẫy'. Điều này liên quan đến các sợi dây kim loại (snare wires) vắt ngang mặt dưới của trống, tạo ra âm thanh đặc trưng, như thể chúng 'bẫy' và khuếch đại độ rung của mặt trống.

Nguồn gốc của 'drum'

Từ 'drum' (trống) được cho là có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'tromme' hoặc tiếng Hạ Đức 'trumme'. Đây là những từ tượng thanh, bắt chước âm thanh 'đùng đùng' của trống khi được chơi.

Sự kết hợp 'snare drum'

Cụm từ 'snare drum' (trống lẫy) xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 18. Nó được đặt tên theo các sợi dây kim loại hoặc ruột mèo (snares) căng ngang mặt dưới của trống, tạo ra tiếng lạch cạch đặc trưng và khác biệt so với các loại trống khác.

Usage Note

Snare drum là một thành phần quan trọng của bộ trống (drum kit) và được sử dụng rộng rãi trong nhiều thể loại âm nhạc khác nhau, từ rock, pop đến jazz và nhạc giao hưởng. Âm thanh đặc trưng của nó giúp tạo ra nhịp điệu và điểm nhấn cho bản nhạc. So với các loại trống khác như trống bass (bass drum) tạo ra âm trầm hoặc trống tomtom tạo ra âm thanh đầy đặn, snare drum nổi bật với âm thanh sắc nét và rõ ràng.

Prepositions

on in

'On' được sử dụng khi nói đến việc chơi hoặc gõ lên mặt trống. Ví dụ: 'He played a complicated rhythm on the snare drum.' 'In' có thể được sử dụng khi nói đến vị trí của snare drum trong một bộ trống hoặc trong một bản nhạc. Ví dụ: 'The snare drum is prominently featured in this song.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snare drum
  • marching a marching snare drum
    (trống lẫy diễu hành)
  • orchestral an orchestral snare drum
    (trống lẫy trong dàn nhạc giao hưởng)
  • tight a tight snare drum sound
    (âm thanh trống lẫy chắc, gọn)
  • loose a loose snare drum sound
    (âm thanh trống lẫy vang, có độ rung)
Verb + snare drum
  • play play the snare drum
    (chơi trống lẫy)
  • hit hit the snare drum
    (đánh trống lẫy)
  • tune tune a snare drum
    (lên dây/điều chỉnh trống lẫy)
  • mic mic up a snare drum
    (đặt micro cho trống lẫy)
Snare drum + Noun
  • sound snare drum sound
    (âm thanh trống lẫy)
  • roll snare drum roll
    (tiếng trống lẫy đánh liền hồi (roll))
  • head snare drum head
    (mặt trống lẫy)
  • stand snare drum stand
    (chân đỡ trống lẫy)

Idioms

  • snare drum roll

    Kỹ thuật đánh trống lẫy liên tục và nhanh, tạo ra âm thanh kéo dài.

    "The music ended with a dramatic snare drum roll."

    (Bản nhạc kết thúc bằng một đoạn trống lẫy đánh roll đầy kịch tính.)

  • the crack of the snare drum

    Âm thanh sắc nét, vang dội đặc trưng của trống lẫy.

    "You can clearly hear the crack of the snare drum in that rock song."

    (Bạn có thể nghe rõ tiếng 'crack' sắc nét của trống lẫy trong bài hát rock đó.)

  • tighten the snare drum

    Siết chặt dây lẫy (hoặc mặt trống) để tạo ra âm thanh khô và sắc hơn.

    "He had to tighten the snare drum to get a crisper sound for the recording."

    (Anh ấy phải siết chặt dây lẫy để có được âm thanh sắc nét hơn cho bản thu âm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snare drum

danh từ
Lật mặt

một loại trống có các sợi dây kim loại căng ngang mặt dưới để tạo ra âm thanh sắc, lách cách

"The drummer used the snare drum to create a sharp, powerful backbeat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the snare drum sounds amazing!
Wow, tiếng trống snare nghe thật tuyệt vời!
Phủ định
Oh no, the snare drum is broken!
Ôi không, trống snare bị hỏng rồi!
Nghi vấn
Hey, is that a new snare drum?
Này, đó có phải là một cái trống snare mới không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The drummer's setup was simple: a bass drum, a snare drum, and a cymbal.
Cách bố trí của người chơi trống rất đơn giản: một trống bass, một trống snare và một cymbal.
Phủ định
He didn't bring all of his percussion instruments: he forgot his snare drum.
Anh ấy đã không mang theo tất cả các nhạc cụ gõ của mình: anh ấy quên trống snare của mình.
Nghi vấn
Is that a complete drum set: or is the snare drum missing?
Đó có phải là một bộ trống hoàn chỉnh không: hay là trống snare bị thiếu?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you hit a snare drum hard, it makes a loud, sharp sound.
Nếu bạn đánh mạnh vào một cái trống snare, nó tạo ra một âm thanh lớn và sắc nét.
Phủ định
If the snare drum is not tuned properly, it doesn't sound good.
Nếu trống snare không được điều chỉnh đúng cách, nó sẽ không nghe hay.
Nghi vấn
If you loosen the snares on a snare drum, does it change the sound?
Nếu bạn nới lỏng dây snare trên một cái trống snare, nó có thay đổi âm thanh không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He plays the snare drum well, doesn't he?
Anh ấy chơi trống con rất giỏi, phải không?
Phủ định
She doesn't like the sound of the snare drum, does she?
Cô ấy không thích âm thanh của trống con, phải không?
Nghi vấn
The snare drum is loud, isn't it?
Trống con rất ồn ào, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snare drum".

Vai trò trong quân đội và diễu hành

Trống lẫy có lịch sử lâu đời trong quân đội, được sử dụng để ra hiệu lệnh, duy trì nhịp độ hành quân và tạo tinh thần chiến đấu. Ngày nay, nó vẫn là một phần không thể thiếu của các đội quân nhạc và ban nhạc diễu hành trên toàn thế giới, mang lại âm thanh mạnh mẽ và uy nghi.

Trái tim của nhiều thể loại âm nhạc

Từ những nhịp điệu sôi động trong nhạc jazz, rock, pop cho đến sự trang trọng trong các bản giao hưởng cổ điển, trống lẫy đóng vai trò nền tảng. Nó thường tạo ra 'backbeat' (nhịp phách mạnh) định hình phần lớn nhịp điệu của bài hát, làm cho nó trở thành một trong những nhạc cụ quan trọng nhất trong bộ trống.