(Top Banner Ad)
drum kit
B1
Danh từ B1 Âm nhạc

drum kit

UK: /ˈdrʌm kɪt/ • US: /ˈdrʌm kɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bộ trống giàn trống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of drums and cymbals used to play music.

Vietnamese Meaning

Một bộ trống và chũm chọe được sử dụng để chơi nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He plays the drum kit in a rock band."

    "Anh ấy chơi bộ trống trong một ban nhạc rock."

  • "The drum kit was very expensive."

    "Bộ trống rất đắt tiền."

  • "She's saving up to buy a new drum kit."

    "Cô ấy đang tiết kiệm tiền để mua một bộ trống mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drummer Người chơi trống
Noun drumming Việc đánh trống; tiếng trống
Verb drum Đánh trống; gõ nhịp

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
tromme
Old English
trumme
English
drum
Middle English
kitte
English
kit
Modern English
drum kit

Nguồn gốc của 'drum kit'

Bộ trống, hay 'drum kit', là một phát minh khá hiện đại. Từ 'drum' (trống) có nguồn gốc xa xưa từ các ngôn ngữ Germanic như tiếng Hà Lan trung cổ ('tromme') và tiếng Anh cổ ('trumme'). Còn từ 'kit' (bộ dụng cụ) xuất hiện từ tiếng Anh trung cổ ('kitte'), ban đầu chỉ một bộ đồ dùng hoặc thùng gỗ. Khi các nhạc sĩ đầu thế kỷ 20 muốn chơi nhiều loại nhạc cụ gõ cùng lúc để tạo ra âm thanh phong phú hơn trong các ban nhạc jazz và dance, họ đã kết hợp các loại trống, chũm chọe và bàn đạp thành một bộ duy nhất, dễ dàng cho một người chơi. Từ đó, 'drum kit' ra đời, trở thành trái tim nhịp điệu của nhiều thể loại âm nhạc.

Usage Note

“Drum kit” đề cập đến một bộ hoàn chỉnh bao gồm các trống khác nhau (ví dụ: snare drum, bass drum, tom-toms) và chũm chọe, được sắp xếp để một người chơi có thể chơi tất cả cùng một lúc. Thường được sử dụng trong nhiều thể loại âm nhạc khác nhau như rock, pop, jazz và funk.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drum kit
  • acoustic acoustic drum kit
    (bộ trống acoustic (trống cơ))
  • electronic electronic drum kit
    (bộ trống điện tử)
  • full full drum kit
    (bộ trống đầy đủ)
  • junior junior drum kit
    (bộ trống trẻ em)
  • professional professional drum kit
    (bộ trống chuyên nghiệp)
Verb + drum kit
  • play play the drum kit
    (chơi trống)
  • set up set up a drum kit
    (lắp đặt một bộ trống)
  • practice on practice on the drum kit
    (luyện tập với bộ trống)
  • buy buy a drum kit
    (mua một bộ trống)

Idioms

  • play the drum kit

    Chơi trống (thường là một nhạc cụ trong ban nhạc).

    "She started to play the drum kit when she was ten."

    (Cô ấy bắt đầu chơi trống khi mới mười tuổi.)

  • sit at the drum kit

    Ngồi vào bộ trống (chuẩn bị chơi).

    "The drummer sat at the drum kit, ready to start the show."

    (Người chơi trống ngồi vào bộ trống, sẵn sàng bắt đầu buổi biểu diễn.)

  • learn to play the drum kit

    Học chơi trống.

    "Many young people are keen to learn to play the drum kit."

    (Nhiều người trẻ rất muốn học chơi trống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drum kit

Danh từ
Lật mặt

Một bộ trống và chũm chọe được sử dụng để chơi nhạc.

"He plays the drum kit in a rock band."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He bought a new drum kit last week.
Anh ấy đã mua một bộ trống mới vào tuần trước.
Phủ định
She didn't play the drum kit at the concert.
Cô ấy đã không chơi bộ trống tại buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
Did they have a drum kit in their garage?
Họ có một bộ trống trong gara của họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drum kit".

Trái tim của ban nhạc hiện đại

Bộ trống là một trong những nhạc cụ quan trọng nhất trong hầu hết các thể loại nhạc hiện đại như rock, pop, jazz và metal. Nó cung cấp nhịp điệu và năng lượng, giữ cho cả ban nhạc và khán giả theo kịp một mạch cảm xúc. Một người chơi trống giỏi thường được coi là 'trái tim' của ban nhạc vì họ định hình tiết tấu và tốc độ, tạo nên sự gắn kết cho toàn bộ tác phẩm.

Biểu tượng của tuổi trẻ và năng lượng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là nhạc rock và các dòng nhạc mạnh mẽ, bộ trống thường là biểu tượng của sự năng động, nhiệt huyết và đôi khi là nổi loạn. Tiếng trống mạnh mẽ, dồn dập gắn liền với tinh thần tự do, năng lượng bùng nổ của tuổi trẻ và khả năng thể hiện cá tính mạnh mẽ qua âm nhạc.