drum kit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of drums and cymbals used to play music.
Vietnamese Meaning
Một bộ trống và chũm chọe được sử dụng để chơi nhạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He plays the drum kit in a rock band."
"Anh ấy chơi bộ trống trong một ban nhạc rock."
-
"The drum kit was very expensive."
"Bộ trống rất đắt tiền."
-
"She's saving up to buy a new drum kit."
"Cô ấy đang tiết kiệm tiền để mua một bộ trống mới."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Drum kit” đề cập đến một bộ hoàn chỉnh bao gồm các trống khác nhau (ví dụ: snare drum, bass drum, tom-toms) và chũm chọe, được sắp xếp để một người chơi có thể chơi tất cả cùng một lúc. Thường được sử dụng trong nhiều thể loại âm nhạc khác nhau như rock, pop, jazz và funk.
Collocations (Từ đi kèm)
-
acoustic acoustic drum kit (bộ trống acoustic (trống cơ))
-
electronic electronic drum kit (bộ trống điện tử)
-
full full drum kit (bộ trống đầy đủ)
-
junior junior drum kit (bộ trống trẻ em)
-
professional professional drum kit (bộ trống chuyên nghiệp)
-
play play the drum kit (chơi trống)
-
set up set up a drum kit (lắp đặt một bộ trống)
-
practice on practice on the drum kit (luyện tập với bộ trống)
-
buy buy a drum kit (mua một bộ trống)
Idioms
-
play the drum kit
Chơi trống (thường là một nhạc cụ trong ban nhạc).
"She started to play the drum kit when she was ten."
(Cô ấy bắt đầu chơi trống khi mới mười tuổi.)
-
sit at the drum kit
Ngồi vào bộ trống (chuẩn bị chơi).
"The drummer sat at the drum kit, ready to start the show."
(Người chơi trống ngồi vào bộ trống, sẵn sàng bắt đầu buổi biểu diễn.)
-
learn to play the drum kit
Học chơi trống.
"Many young people are keen to learn to play the drum kit."
(Nhiều người trẻ rất muốn học chơi trống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drum kit
Danh từMột bộ trống và chũm chọe được sử dụng để chơi nhạc.
"He plays the drum kit in a rock band."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He bought a new drum kit last week. |
Anh ấy đã mua một bộ trống mới vào tuần trước. |
| Phủ định | She didn't play the drum kit at the concert. |
Cô ấy đã không chơi bộ trống tại buổi hòa nhạc. |
| Nghi vấn | Did they have a drum kit in their garage? |
Họ có một bộ trống trong gara của họ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drum kit".
