(Top Banner Ad)
indefinite
B2
adjective B2 Ngôn ngữ học, Toán học, Luật

indefinite

UK: /ɪnˈdefɪnət/ • US: /ɪnˈdefənət/

Nghĩa tiếng Việt

không xác định bất định mơ hồ không rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not clearly expressed or defined; vague.

Vietnamese Meaning

Không được diễn đạt hoặc xác định rõ ràng; mơ hồ, không xác định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting has been postponed to an indefinite date."

    "Cuộc họp đã bị hoãn đến một ngày không xác định."

  • "He gave an indefinite answer to my question."

    "Anh ấy đã trả lời một cách không rõ ràng cho câu hỏi của tôi."

  • "The project has been put on hold for an indefinite period."

    "Dự án đã bị tạm dừng trong một khoảng thời gian không xác định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb indefinitely vô thời hạn, không xác định
Adjective definite rõ ràng, xác định
Adverb definitely chắc chắn, nhất định
Verb define định nghĩa, xác định
Noun definition định nghĩa, sự xác định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Toán học, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
definitus
Late Latin
indefinitus
English
indefinite

Nguồn gốc của 'indefinite'

Từ 'indefinite' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Phần 'in-' là một tiền tố mang nghĩa 'không' hoặc 'trái ngược', trong khi 'definitus' có nghĩa là 'được định nghĩa' hay 'có giới hạn'. Khi kết hợp lại, 'indefinitus' (và sau này là 'indefinite') mang ý nghĩa 'không được định nghĩa' hoặc 'không có giới hạn, vô thời hạn'. Điều này giúp ta dễ dàng hiểu được nghĩa của từ này trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Indefinite thường được sử dụng để chỉ sự thiếu chính xác, không rõ ràng về thời gian, số lượng, giới hạn hoặc chi tiết. Nó có thể mô tả một khoảng thời gian không xác định, một số lượng không cụ thể, hoặc một ý nghĩa không rõ ràng. So sánh với 'vague' (mơ hồ) thì 'indefinite' nhấn mạnh vào sự thiếu giới hạn rõ ràng hơn. 'Ambiguous' (mập mờ) lại ám chỉ có thể có nhiều cách hiểu.

Prepositions

about in

* **Indefinite about**: diễn tả sự không chắc chắn về một điều gì đó. Ví dụ: 'The future of the project is indefinite about funding.' (Tương lai của dự án không chắc chắn về nguồn tài trợ.)
* **Indefinite in**: diễn tả sự không rõ ràng trong một phạm vi nào đó. Ví dụ: 'The terms of the contract were indefinite in several key areas.' (Các điều khoản của hợp đồng không rõ ràng ở một số lĩnh vực quan trọng.)

Collocations (Từ đi kèm)

indefinite + Danh từ
  • period an indefinite period
    (một khoảng thời gian vô thời hạn)
  • leave indefinite leave
    (nghỉ phép không xác định thời hạn)
  • detention indefinite detention
    (giam giữ vô thời hạn)
  • article indefinite article
    (mạo từ không xác định (a/an))
  • pronoun indefinite pronoun
    (đại từ không xác định (someone, anything))
  • number/amount an indefinite number/amount
    (một số lượng/lượng không xác định)

Idioms

  • for an indefinite period/time

    trong một khoảng thời gian không xác định/vô thời hạn

    "The project has been postponed for an indefinite period."

    (Dự án đã bị hoãn vô thời hạn.)

  • on indefinite leave

    đang trong kỳ nghỉ phép vô thời hạn

    "She went on indefinite leave after her accident."

    (Cô ấy đã nghỉ phép vô thời hạn sau tai nạn của mình.)

  • postpone indefinitely

    hoãn vô thời hạn

    "The meeting was postponed indefinitely due to bad weather."

    (Cuộc họp bị hoãn vô thời hạn do thời tiết xấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indefinite

adjective
Lật mặt

Không được diễn đạt hoặc xác định rõ ràng; mơ hồ, không xác định.

"The meeting has been postponed to an indefinite date."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long and tiring search, the treasure's location, indefinite for centuries, was finally discovered.
Sau một cuộc tìm kiếm dài và mệt mỏi, vị trí kho báu, không xác định trong nhiều thế kỷ, cuối cùng đã được khám phá.
Phủ định
No, the terms of the agreement, indefinitely vague, were never clarified.
Không, các điều khoản của thỏa thuận, mơ hồ vô thời hạn, chưa bao giờ được làm rõ.
Nghi vấn
Considering the circumstances, is his commitment to the project, indefinite at best, something we can truly rely on?
Xét đến hoàn cảnh, liệu sự cam kết của anh ấy đối với dự án, không xác định rõ ràng, có phải là điều chúng ta thực sự có thể tin tưởng?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the meeting time was indefinite.
Cô ấy nói rằng thời gian cuộc họp là không xác định.
Phủ định
He told me that the contract was not indefinitely extended.
Anh ấy nói với tôi rằng hợp đồng không được gia hạn vô thời hạn.
Nghi vấn
She asked if the deadline was indefinite.
Cô ấy hỏi liệu thời hạn có phải là không xác định hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will wait indefinitely, won't he?
Anh ấy sẽ đợi vô thời hạn, phải không?
Phủ định
They aren't giving us an indefinite answer, are they?
Họ không cho chúng ta một câu trả lời không xác định, phải không?
Nghi vấn
It is indefinite, isn't it?
Nó không xác định, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting time is indefinite.
Thời gian cuộc họp là không xác định.
Phủ định
Is the number of participants indefinite?
Có phải số lượng người tham gia là không xác định?
Nghi vấn
Was the agreement indefinitely postponed?
Thỏa thuận có bị hoãn vô thời hạn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was indefinitely postponing the meeting due to the speaker's illness.
Anh ấy đã hoãn cuộc họp vô thời hạn vì diễn giả bị ốm.
Phủ định
They were not indefinitely delaying the project; they were actively seeking solutions.
Họ không trì hoãn dự án vô thời hạn; họ đang tích cực tìm kiếm giải pháp.
Nghi vấn
Were you indefinitely suspending his account because of suspicious activity?
Bạn có đình chỉ tài khoản của anh ấy vô thời hạn vì hoạt động đáng ngờ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's indefinite timeline caused a lot of uncertainty.
Thời gian biểu không xác định của công ty đã gây ra rất nhiều sự không chắc chắn.
Phủ định
The students' indefinite absence wasn't a cause for concern, as they had informed the teacher.
Sự vắng mặt không xác định của các học sinh không phải là một nguyên nhân đáng lo ngại, vì họ đã thông báo cho giáo viên.
Nghi vấn
Is John and Mary's indefinitely postponed vacation going to be rescheduled?
Kỳ nghỉ bị hoãn vô thời hạn của John và Mary có được lên lịch lại không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the contract wasn't so indefinite; it's hard to plan anything.
Tôi ước gì hợp đồng không quá mơ hồ; thật khó để lên kế hoạch cho bất cứ điều gì.
Phủ định
If only the project's timeline wasn't defined so indefinitely; we could adapt better.
Giá mà tiến độ của dự án không được xác định một cách mơ hồ như vậy; chúng tôi có thể thích ứng tốt hơn.
Nghi vấn
Do you wish the rules weren't so indefinite?
Bạn có ước gì các quy tắc không quá mơ hồ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indefinite".

Mạo từ và đại từ không xác định trong ngữ pháp tiếng Anh

Trong ngữ pháp tiếng Anh, 'indefinite' đóng vai trò quan trọng trong việc chỉ ra sự không cụ thể. Ví dụ, 'indefinite article' (mạo từ không xác định) như 'a' và 'an' được dùng khi nói về một người hoặc vật không cụ thể, hoặc lần đầu tiên nhắc đến. Tương tự, 'indefinite pronoun' (đại từ không xác định) như 'someone', 'anything', 'nobody' dùng để chỉ người hoặc vật mà không xác định danh tính hay số lượng cụ thể. Việc hiểu các khái niệm này là nền tảng để nắm vững cách tiếng Anh diễn đạt sự không rõ ràng hay khái quát.

Giam giữ vô thời hạn và quyền con người

Trong bối cảnh pháp lý và chính trị, cụm từ 'indefinite detention' (giam giữ vô thời hạn) là một vấn đề gây tranh cãi lớn về quyền con người ở nhiều quốc gia. Nó đề cập đến việc giam giữ một người mà không có ngày kết thúc xác định hoặc không đưa ra xét xử. Đây là một ví dụ mạnh mẽ về việc 'indefinite' có thể mang ý nghĩa nghiêm trọng và gây ra những cuộc tranh luận về tự do và công lý trong xã hội phương Tây.