(Top Banner Ad)
bass tuba
B1
Danh từ B1 Âm nhạc

bass tuba

UK: /beɪs ˈtjuːbə/ • US: /bæs ˈtuːbə/

Nghĩa tiếng Việt

kèn tuba bass tuba bass
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A low-pitched tuba, typically pitched in F, Eb, CC, or BB♭.

Vietnamese Meaning

Một loại kèn tuba có âm vực thấp, thường được định âm ở F, Eb, CC hoặc BB♭.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bass tuba player anchored the low end of the orchestra's sound."

    "Người chơi kèn bass tuba neo giữ âm vực trầm của dàn nhạc."

  • "The deep resonance of the bass tuba filled the concert hall."

    "Âm thanh trầm ấm của kèn bass tuba lấp đầy khán phòng."

  • "He plays the bass tuba in the school band."

    "Anh ấy chơi kèn bass tuba trong ban nhạc của trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tuba Kèn tuba (nhạc cụ thuộc bộ đồng)
Noun tubist Người chơi kèn tuba
Noun bass Âm trầm; giọng trầm; cá vược
Adjective bass Thuộc âm trầm, giọng trầm

Related Words

tuba (kèn tuba)brass instrument (nhạc cụ đồng thau)contrabass tuba (kèn tuba contrabass (âm vực thấp hơn bass tuba))

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bassus
Old French
bas
English
bass
Latin
tuba
English
bass tuba

Nguồn gốc của 'bass tuba'

Từ 'bass tuba' là một thuật ngữ ghép trong tiếng Anh. 'Bass' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'bassus' (nghĩa là thấp) và tiếng Pháp cổ 'bas', chỉ âm vực thấp. 'Tuba' trực tiếp từ tiếng Latin 'tuba', có nghĩa là 'kèn' hoặc 'chiến kèn'. Khi kết hợp, 'bass tuba' dùng để chỉ một loại nhạc cụ kèn đồng có âm thanh trầm nhất trong họ tuba, được phát triển rộng rãi vào thế kỷ 19 để bổ sung thêm dải âm trầm mạnh mẽ cho dàn nhạc.

Usage Note

Bass tuba là một nhạc cụ thuộc bộ đồng thau, có âm vực trầm nhất trong các loại kèn tuba. Âm thanh của nó thường được sử dụng để tạo nền âm trầm mạnh mẽ trong dàn nhạc, ban nhạc diễu hành và các nhóm nhạc khác. So với tuba tenor, bass tuba có kích thước lớn hơn và âm vực thấp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bass tuba
  • play play the bass tuba
    (chơi kèn bass tuba)
  • practice practice the bass tuba
    (luyện tập kèn bass tuba)
  • carry carry a bass tuba
    (mang (vác) một chiếc kèn bass tuba)
Adjective + bass tuba
  • powerful powerful bass tuba sound
    (âm thanh kèn bass tuba mạnh mẽ)
  • deep deep bass tuba notes
    (những nốt trầm sâu của kèn bass tuba)
  • resonant resonant bass tuba tones
    (âm vang của kèn bass tuba)
Noun + bass tuba
  • bass tuba bass tuba player
    (người chơi kèn bass tuba)
  • bass tuba bass tuba section
    (phân đội kèn bass tuba (trong dàn nhạc))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bass tuba

Danh từ
Lật mặt

Một loại kèn tuba có âm vực thấp, thường được định âm ở F, Eb, CC hoặc BB♭.

"The bass tuba player anchored the low end of the orchestra's sound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bass tuba".

Vai trò trong dàn nhạc

Kèn bass tuba là nhạc cụ kèn đồng có âm vực thấp nhất trong dàn nhạc giao hưởng và các ban nhạc quân đội, ban nhạc hơi. Nó đóng vai trò nền tảng, tạo ra âm thanh trầm ấm, đầy đặn, vững chắc, giúp bổ sung độ sâu và sự hùng tráng cho tổng thể âm nhạc. Âm thanh của nó có thể từ uy nghiêm, trang trọng đến hài hước tùy thuộc vào cách sáng tác và biểu diễn.

Kích thước và âm thanh đặc trưng

Bass tuba thường là một nhạc cụ khá lớn và nặng, đòi hỏi người chơi có thể lực. Âm thanh đặc trưng của nó là trầm, vang, đôi khi mạnh mẽ như tiếng gầm. Mặc dù thường chơi các phần nền, nhưng bass tuba cũng có thể được sử dụng cho các đoạn độc tấu ấn tượng, mang lại cảm giác hùng vĩ hoặc sâu lắng.