(Top Banner Ad)
bass
A2
Danh từ A2 Âm nhạc, Ngư học

bass

UK: /bæs/ (for fish and low sound), /beɪs/ (for instrument and voice) • US: /bæs/ (for fish and low sound), /beɪs/ (for instrument and voice)

Nghĩa tiếng Việt

cá bass giọng trầm âm trầm bè trầm nhạc cụ bass
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of fish.

Vietnamese Meaning

Một loại cá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He caught a large bass in the lake."

    "Anh ấy đã bắt được một con cá bass lớn ở hồ."

  • "The bass drum provides the rhythmic foundation."

    "Trống bass cung cấp nền tảng nhịp điệu."

  • "She enjoys bass fishing."

    "Cô ấy thích câu cá bass."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bass âm trầm; giọng trầm; đàn bass (dụng cụ âm nhạc)
Noun bassist người chơi đàn bass
Noun bass guitar đàn guitar bass
Noun double bass đàn công-tra-bass (loại đàn dây lớn nhất trong dàn nhạc giao hưởng)
Adjective bass thuộc âm trầm, có tần số thấp (ví dụ: a bass voice – một giọng trầm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Ngư học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰadʰ-
Proto-Italic
*badi-
Latin
bassus
Old French
bas
Middle English
bass
English
bass

Nguồn gốc của "Bass" (âm trầm, nhạc cụ)

Từ "bass" khi nói về âm trầm, giọng trầm hoặc nhạc cụ bass có nguồn gốc từ tiếng Latin "bassus", mang nghĩa là "dày, thấp". Qua tiếng Pháp cổ "bas" (thấp), từ này du nhập vào tiếng Anh Trung cổ và dần phát triển thành nghĩa chỉ âm thanh, giọng nói có tần số thấp hoặc các nhạc cụ tạo ra âm thanh đó (như guitar bass, double bass).

Nguồn gốc của "Bass" (cá)

Thật thú vị, từ "bass" dùng để chỉ một loại cá (như cá vược) lại có nguồn gốc hoàn toàn khác biệt! Nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "bærs" và tiếng Proto-Germanic "*barsaz", nghĩa là "loài cá giống cá rô". Dù có cách viết giống hệt nhau, nhưng hai từ này có lịch sử hình thành riêng biệt và thường có cách phát âm khác nhau trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất. Cá bass có nhiều loại khác nhau, sinh sống ở cả nước ngọt và nước mặn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bass
  • deep deep bass
    (âm bass sâu, trầm lắng)
  • heavy heavy bass
    (âm bass mạnh, nặng)
  • strong strong bass
    (âm bass khoẻ, rõ ràng)
Verb + bass
  • play play the bass
    (chơi đàn bass)
  • turn up/down turn up/down the bass
    (tăng/giảm âm lượng bass)
  • feel feel the bass
    (cảm nhận được âm bass (thường qua rung động))
Noun + bass
  • bass bass drum
    (trống bass (trống cái))
  • bass bass line
    (đường bass (giai điệu chính của âm bass trong một bài hát))
  • bass bass voice
    (giọng bass, giọng trầm (giọng hát nam thấp nhất))

Idioms

  • drop the bass

    Trong nhạc điện tử, là hành động đột ngột đưa vào một đoạn bass mạnh mẽ và sâu lắng, thường ở cao trào của bài hát, tạo hiệu ứng sôi động.

    "The crowd cheered loudly when the DJ dropped the bass."

    (Đám đông hò reo vang dội khi DJ 'thả bass'.)

  • bass clef

    Khóa Fa (hoặc khóa bass) là ký hiệu âm nhạc dùng để chỉ các nốt nhạc trầm, thường dùng cho nhạc cụ và giọng hát có cao độ thấp.

    "Cellos and trombones usually read music written in the bass clef."

    (Đàn cello và kèn trombone thường đọc nhạc được viết ở khóa Fa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bass

Danh từ
Lật mặt

Một loại cá.

"He caught a large bass in the lake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys playing the bass guitar.
Anh ấy thích chơi guitar bass.
Phủ định
She doesn't bass fish anymore because of the pollution.
Cô ấy không còn câu cá vược nữa vì ô nhiễm.
Nghi vấn
Did you bass the audio during the recording session?
Bạn đã tăng âm trầm trong buổi thu âm chưa?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The deep bass was played at the concert last night.
Âm bass trầm đã được chơi tại buổi hòa nhạc tối qua.
Phủ định
The river was not bassed by many fishermen last year.
Con sông không bị đánh bắt cá vược bởi nhiều ngư dân năm ngoái.
Nghi vấn
Will the song be bassed by him?
Bài hát sẽ được chơi âm trầm bởi anh ấy chứ?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be bass fishing in the lake tomorrow.
Anh ấy sẽ đang câu cá vược ở hồ vào ngày mai.
Phủ định
They won't be bassing their music that loudly at the concert next week.
Họ sẽ không làm cho nhạc của họ có âm trầm lớn như vậy tại buổi hòa nhạc vào tuần tới.
Nghi vấn
Will you be bassing up the sound for the party tonight?
Bạn sẽ tăng âm trầm cho bữa tiệc tối nay chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bass".

Nhịp đập và nền tảng của âm nhạc

Trong nhiều thể loại nhạc, âm bass được ví như "nhịp đập" hay "nền tảng" của một bài hát. Nó cung cấp sự ổn định về nhịp điệu và hỗ trợ hài hòa cho các nhạc cụ khác, giúp bài hát có chiều sâu, cảm giác vững chắc và dẫn dắt cảm xúc người nghe một cách mạnh mẽ.

Trải nghiệm âm bass vật lý

Không chỉ nghe bằng tai, âm bass mạnh còn có thể được cảm nhận rõ rệt bằng cơ thể, đặc biệt là ở ngực, tại các buổi hòa nhạc lớn, club hoặc qua hệ thống âm thanh chất lượng cao. Cảm giác rung động này là một phần quan trọng của trải nghiệm âm nhạc hiện đại, từ nhạc điện tử đến rock, tạo nên sự kết nối mạnh mẽ giữa người nghe và âm thanh.