bass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of fish.
Vietnamese Meaning
Một loại cá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He caught a large bass in the lake."
"Anh ấy đã bắt được một con cá bass lớn ở hồ."
-
"The bass drum provides the rhythmic foundation."
"Trống bass cung cấp nền tảng nhịp điệu."
-
"She enjoys bass fishing."
"Cô ấy thích câu cá bass."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bass | âm trầm; giọng trầm; đàn bass (dụng cụ âm nhạc) |
| Noun | bassist | người chơi đàn bass |
| Noun | bass guitar | đàn guitar bass |
| Noun | double bass | đàn công-tra-bass (loại đàn dây lớn nhất trong dàn nhạc giao hưởng) |
| Adjective | bass | thuộc âm trầm, có tần số thấp (ví dụ: a bass voice – một giọng trầm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất. Cá bass có nhiều loại khác nhau, sinh sống ở cả nước ngọt và nước mặn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep bass (âm bass sâu, trầm lắng)
-
heavy heavy bass (âm bass mạnh, nặng)
-
strong strong bass (âm bass khoẻ, rõ ràng)
-
play play the bass (chơi đàn bass)
-
turn up/down turn up/down the bass (tăng/giảm âm lượng bass)
-
feel feel the bass (cảm nhận được âm bass (thường qua rung động))
-
bass bass drum (trống bass (trống cái))
-
bass bass line (đường bass (giai điệu chính của âm bass trong một bài hát))
-
bass bass voice (giọng bass, giọng trầm (giọng hát nam thấp nhất))
Idioms
-
drop the bass
Trong nhạc điện tử, là hành động đột ngột đưa vào một đoạn bass mạnh mẽ và sâu lắng, thường ở cao trào của bài hát, tạo hiệu ứng sôi động.
"The crowd cheered loudly when the DJ dropped the bass."
(Đám đông hò reo vang dội khi DJ 'thả bass'.)
-
bass clef
Khóa Fa (hoặc khóa bass) là ký hiệu âm nhạc dùng để chỉ các nốt nhạc trầm, thường dùng cho nhạc cụ và giọng hát có cao độ thấp.
"Cellos and trombones usually read music written in the bass clef."
(Đàn cello và kèn trombone thường đọc nhạc được viết ở khóa Fa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bass
Danh từMột loại cá.
"He caught a large bass in the lake."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys playing the bass guitar. |
Anh ấy thích chơi guitar bass. |
| Phủ định | She doesn't bass fish anymore because of the pollution. |
Cô ấy không còn câu cá vược nữa vì ô nhiễm. |
| Nghi vấn | Did you bass the audio during the recording session? |
Bạn đã tăng âm trầm trong buổi thu âm chưa? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The deep bass was played at the concert last night. |
Âm bass trầm đã được chơi tại buổi hòa nhạc tối qua. |
| Phủ định | The river was not bassed by many fishermen last year. |
Con sông không bị đánh bắt cá vược bởi nhiều ngư dân năm ngoái. |
| Nghi vấn | Will the song be bassed by him? |
Bài hát sẽ được chơi âm trầm bởi anh ấy chứ? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be bass fishing in the lake tomorrow. |
Anh ấy sẽ đang câu cá vược ở hồ vào ngày mai. |
| Phủ định | They won't be bassing their music that loudly at the concert next week. |
Họ sẽ không làm cho nhạc của họ có âm trầm lớn như vậy tại buổi hòa nhạc vào tuần tới. |
| Nghi vấn | Will you be bassing up the sound for the party tonight? |
Bạn sẽ tăng âm trầm cho bữa tiệc tối nay chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bass".
