(Top Banner Ad)
brass instrument
B1
Danh từ B1 Âm nhạc

brass instrument

UK: /brɑːs ˈɪnstrəmənt/ • US: /bræs ˈɪnstrəmənt/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc cụ hơi đồng kèn đồng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A musical instrument made of brass or other metal, the sound of which is produced by the player blowing into a mouthpiece.

Vietnamese Meaning

Nhạc cụ làm bằng đồng thau hoặc kim loại khác, âm thanh được tạo ra khi người chơi thổi vào một ống ngậm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trumpet is a popular brass instrument."

    "Kèn trumpet là một nhạc cụ hơi đồng phổ biến."

  • "The school band has a strong section of brass instruments."

    "Ban nhạc của trường có một bộ phận nhạc cụ hơi đồng rất mạnh."

  • "He plays the tuba, which is a large brass instrument."

    "Anh ấy chơi kèn tuba, một loại nhạc cụ hơi đồng lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brass Đồng thau; nhóm nhạc cụ bộ đồng
Adjective brassy Giống đồng thau; (âm thanh) chói tai, vang dội
Noun instrumentalist Nhạc công chơi một loại nhạc cụ
Adjective instrumental Thuộc về nhạc cụ; đóng vai trò quan trọng

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English / Latin
bræs / instrumentum
Middle English
bras / instrument
Modern English
brass instrument

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'brass' (đồng thau) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bræs', ban đầu dùng để chỉ bất kỳ hợp kim đồng nào. Thuật ngữ 'brass instrument' xuất hiện để phân loại các nhạc cụ mà âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của môi người chơi trên một ống ngậm hình phễu, ngay cả khi nhạc cụ đó không thực sự làm bằng đồng (như kèn vỏ ốc hoặc kèn gỗ ngày xưa).

Cơ chế 'Môi rung'

Trong giới nhạc khí, 'brass' không chỉ mô tả chất liệu mà còn mô tả cách tạo ra âm thanh. Các chuyên gia âm nhạc học gọi chúng là 'labrosones', có nghĩa là 'nhạc cụ do môi làm rung', giúp phân biệt chúng với các nhạc cụ thổi bằng gỗ (woodwind) sử dụng dăm kèn.

Usage Note

Cụm từ 'brass instrument' chỉ chung các loại nhạc cụ thuộc bộ hơi đồng. Âm thanh của chúng thường vang dội và mạnh mẽ. Các nhạc cụ này thường được sử dụng trong dàn nhạc giao hưởng, ban nhạc diễu hành và các thể loại nhạc khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brass instrument
  • shiny a shiny brass instrument
    (một nhạc cụ đồng sáng bóng)
  • traditional a traditional brass instrument
    (một nhạc cụ bộ đồng truyền thống)
  • marching marching brass instruments
    (các nhạc cụ đồng dùng trong diễu hành)
Verb + brass instrument
  • play play a brass instrument
    (chơi một nhạc cụ bộ đồng)
  • polish polish a brass instrument
    (đánh bóng nhạc cụ đồng)
  • master master a brass instrument
    (thành thạo một nhạc cụ bộ đồng)

Idioms

  • the brass section

    bộ đồng (trong một dàn nhạc)

    "The brass section was particularly loud during the finale."

    (Bộ đồng vang lên đặc biệt lớn trong đoạn kết.)

  • brass band

    ban nhạc kèn đồng

    "The town celebrated the holiday with a local brass band parade."

    (Thị trấn tổ chức ngày lễ với một cuộc diễu hành của ban nhạc kèn đồng địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brass instrument

Danh từ
Lật mặt

Nhạc cụ làm bằng đồng thau hoặc kim loại khác, âm thanh được tạo ra khi người chơi thổi vào một ống ngậm.

"The trumpet is a popular brass instrument."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He plays a brass instrument.
Anh ấy chơi một nhạc cụ đồng.
Phủ định
She does not play any brass instrument.
Cô ấy không chơi bất kỳ nhạc cụ đồng nào.
Nghi vấn
Do they play a brass instrument?
Họ có chơi một nhạc cụ đồng nào không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The trumpet is a brass instrument.
Kèn trumpet là một nhạc cụ bằng đồng.
Phủ định
Isn't the trombone a brass instrument?
Có phải kèn trombone không phải là một nhạc cụ bằng đồng?
Nghi vấn
Is a tuba a brass instrument?
Có phải kèn tuba là một nhạc cụ bằng đồng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to play a brass instrument in the army band.
Ông tôi từng chơi một nhạc cụ đồng trong ban nhạc quân đội.
Phủ định
She didn't use to like brass instruments, but now she loves the trumpet.
Cô ấy đã từng không thích nhạc cụ đồng, nhưng giờ cô ấy yêu thích kèn trumpet.
Nghi vấn
Did you use to practice your brass instrument every day when you were a student?
Bạn có từng luyện tập nhạc cụ đồng của bạn mỗi ngày khi bạn còn là sinh viên không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had learned to play a brass instrument when I was younger.
Tôi ước tôi đã học chơi một nhạc cụ bằng đồng khi tôi còn trẻ.
Phủ định
If only I hadn't sold my brass instrument; I miss playing it.
Giá mà tôi đã không bán nhạc cụ bằng đồng của mình; tôi nhớ chơi nó.
Nghi vấn
If only he could play a brass instrument in the school band, wouldn't that be great?
Giá mà anh ấy có thể chơi một nhạc cụ bằng đồng trong ban nhạc của trường, chẳng phải sẽ rất tuyệt sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brass instrument".

Truyền thống Brass Band ở Anh

Ở Vương quốc Anh, các ban nhạc kèn đồng (brass bands) có lịch sử gắn liền với các cộng đồng khai thác mỏ và công nghiệp. Các ban nhạc này không chỉ là giải trí mà còn là biểu tượng của tinh thần đoàn kết giai cấp công nhân.

Linh hồn của nhạc Jazz

Tại New Orleans, cái nôi của nhạc Jazz, các nhạc cụ bộ đồng như trumpet và trombone đóng vai trò trung tâm. Chúng tạo nên âm thanh đặc trưng của các đám rước 'Second Line' và các buổi biểu diễn đường phố đầy năng lượng.