(Top Banner Ad)
bassinet
B1
noun B1 Đồ dùng trẻ em

bassinet

UK: /ˌbæsɪˈnet/ • US: /ˌbæsɪˈnet/

Nghĩa tiếng Việt

nôi nôi xách tay nôi em bé giường cũi nhỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A basket, often on legs, used as a cradle for a baby.

Vietnamese Meaning

Một cái giỏ, thường có chân, được dùng làm nôi cho em bé.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newborn was placed gently into the bassinet."

    "Đứa trẻ sơ sinh được đặt nhẹ nhàng vào nôi."

  • "The bassinet was decorated with ribbons and lace."

    "Chiếc nôi được trang trí bằng ruy băng và ren."

  • "She rocked the bassinet gently to lull the baby to sleep."

    "Cô ấy nhẹ nhàng đung đưa chiếc nôi để ru em bé ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun basin cái chậu, bồn rửa, lưu vực (sông)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

Gaulish
*bacca
Vulgar Latin
*baccinum
Old French
bacin
French
bassin -> bassinet
English
bassinet

Từ cái chậu nhỏ đến chiếc nôi xinh

Từ 'bassinet' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Pháp. Nó bắt nguồn từ 'bassin', nghĩa là 'cái chậu' hoặc 'lưu vực'. Hậu tố '-et' được thêm vào để chỉ sự nhỏ bé. Vì vậy, 'bassinet' ban đầu có nghĩa là 'cái chậu nhỏ'. Do hình dạng giống một chiếc giỏ nhỏ, sâu lòng, nó dần được dùng để gọi tên loại giường nhỏ dành cho trẻ sơ sinh.

Usage Note

Bassinet thường nhỏ hơn nôi (crib) và dễ di chuyển hơn. Nó thường được sử dụng cho trẻ sơ sinh trong những tháng đầu đời. Thái nghĩa của từ này mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Việt, có thể hiểu là 'nôi xách tay' hoặc 'nôi nhỏ'.

Prepositions

in near

‘In a bassinet’ chỉ vị trí của em bé bên trong nôi. Ví dụ: 'The baby is sleeping in the bassinet.' ‘Near a bassinet’ chỉ vị trí gần nôi. Ví dụ: 'She placed the bassinet near her bed.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + bassinet
  • rock the bassinet
    (đung đưa nôi)
  • place the baby in the bassinet
    (đặt em bé vào nôi)
  • sleep in a bassinet
    (ngủ trong nôi)
Tính từ + bassinet
  • bedside bassinet
    (nôi cạnh giường (của bố mẹ))
  • portable bassinet
    (nôi di động, nôi xách tay)
  • rocking bassinet
    (nôi bập bênh)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bassinet

noun
Lật mặt

Một cái giỏ, thường có chân, được dùng làm nôi cho em bé.

"The newborn was placed gently into the bassinet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bassinet is in the nursery.
Cái nôi nằm trong phòng em bé.
Phủ định
The baby is not in the bassinet.
Em bé không ở trong nôi.
Nghi vấn
Is the bassinet made of wicker?
Cái nôi có phải làm bằng liễu gai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bassinet".

Chiếc giường đầu tiên

Ở nhiều nước phương Tây, nôi bassinet là chiếc giường đầu tiên của trẻ sơ sinh trong vài tháng đầu đời. Nó nhỏ gọn, ấm cúng hơn cũi và thường được đặt trong phòng ngủ của bố mẹ để tiện chăm sóc và đảm bảo an toàn. Việc này phù hợp với các hướng dẫn hiện đại về giấc ngủ an toàn cho trẻ.

Vật gia truyền trong gia đình

Một số chiếc nôi bassinet, đặc biệt là những chiếc được làm thủ công tinh xảo bằng gỗ hoặc mây, trở thành vật gia truyền. Chúng được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, mang giá trị tình cảm và trở thành một phần ký ức của nhiều thành viên trong gia đình.