bassinet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A basket, often on legs, used as a cradle for a baby.
Vietnamese Meaning
Một cái giỏ, thường có chân, được dùng làm nôi cho em bé.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The newborn was placed gently into the bassinet."
"Đứa trẻ sơ sinh được đặt nhẹ nhàng vào nôi."
-
"The bassinet was decorated with ribbons and lace."
"Chiếc nôi được trang trí bằng ruy băng và ren."
-
"She rocked the bassinet gently to lull the baby to sleep."
"Cô ấy nhẹ nhàng đung đưa chiếc nôi để ru em bé ngủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | basin | cái chậu, bồn rửa, lưu vực (sông) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bassinet thường nhỏ hơn nôi (crib) và dễ di chuyển hơn. Nó thường được sử dụng cho trẻ sơ sinh trong những tháng đầu đời. Thái nghĩa của từ này mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Việt, có thể hiểu là 'nôi xách tay' hoặc 'nôi nhỏ'.
Prepositions
‘In a bassinet’ chỉ vị trí của em bé bên trong nôi. Ví dụ: 'The baby is sleeping in the bassinet.' ‘Near a bassinet’ chỉ vị trí gần nôi. Ví dụ: 'She placed the bassinet near her bed.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
rock the bassinet (đung đưa nôi)
-
place the baby in the bassinet (đặt em bé vào nôi)
-
sleep in a bassinet (ngủ trong nôi)
-
bedside bassinet (nôi cạnh giường (của bố mẹ))
-
portable bassinet (nôi di động, nôi xách tay)
-
rocking bassinet (nôi bập bênh)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bassinet
nounMột cái giỏ, thường có chân, được dùng làm nôi cho em bé.
"The newborn was placed gently into the bassinet."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bassinet is in the nursery. |
Cái nôi nằm trong phòng em bé. |
| Phủ định | The baby is not in the bassinet. |
Em bé không ở trong nôi. |
| Nghi vấn | Is the bassinet made of wicker? |
Cái nôi có phải làm bằng liễu gai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bassinet".
