(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ crib
B1

crib

noun

Nghĩa tiếng Việt

giường cũi quay cóp phao thi ăn cắp ý tưởng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Crib'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Giường cũi, giường có thành cao để trẻ nhỏ không bị ngã.

Definition (English Meaning)

A bed for a baby or young child, with high sides to prevent them from falling out.

Ví dụ Thực tế với 'Crib'

  • "The baby is sleeping peacefully in his crib."

    "Em bé đang ngủ ngon giấc trong cũi của mình."

  • "The police found the stolen goods in the crib."

    "Cảnh sát tìm thấy hàng hóa bị đánh cắp trong hang ổ."

  • "Don't crib from your friends' essays."

    "Đừng sao chép bài luận của bạn bè."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Crib'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: crib
  • Verb: crib
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

cot(giường cũi (ít phổ biến hơn ở Anh-Mỹ))
plagiarize(đạo văn, ăn cắp ý tưởng) cheat sheet(phao thi)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

baby(em bé)
infant(trẻ sơ sinh)
examination(kỳ thi)
homework(bài tập về nhà)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Giáo dục Tội phạm

Ghi chú Cách dùng 'Crib'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ giường dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Khác với 'bed' là giường nói chung, và 'cot' (tiếng Anh-Anh) cũng có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn 'crib' ở tiếng Anh-Mỹ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

'in the crib' được dùng để chỉ vị trí của em bé hoặc đồ vật bên trong cũi.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Crib'

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has cribbed ideas from several different sources for her essay.
Cô ấy đã sao chép ý tưởng từ nhiều nguồn khác nhau cho bài luận của mình.
Phủ định
They haven't bought a new crib yet; they're still using the old one.
Họ vẫn chưa mua cũi mới; họ vẫn đang sử dụng cái cũ.
Nghi vấn
Has he cribbed from his friend's exam?
Anh ấy đã quay cóp từ bài kiểm tra của bạn mình chưa?

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My little sister used to crib in her bed every night when she was a baby.
Em gái tôi từng khóc trong nôi mỗi đêm khi còn bé.
Phủ định
He didn't use to crib answers from his classmates during exams.
Anh ấy đã không từng gian lận đáp án từ bạn cùng lớp trong các kỳ thi.
Nghi vấn
Did students use to crib in the old library before the new policy was implemented?
Có phải sinh viên từng quay cóp trong thư viện cũ trước khi chính sách mới được thực hiện?
(Vị trí vocab_tab4_inline)