(Top Banner Ad)
crib
B1
noun B1 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Tội phạm

crib

UK: /krɪb/ • US: /krɪb/

Nghĩa tiếng Việt

giường cũi quay cóp phao thi ăn cắp ý tưởng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bed for a baby or young child, with high sides to prevent them from falling out.

Vietnamese Meaning

Giường cũi, giường có thành cao để trẻ nhỏ không bị ngã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby is sleeping peacefully in his crib."

    "Em bé đang ngủ ngon giấc trong cũi của mình."

  • "The police found the stolen goods in the crib."

    "Cảnh sát tìm thấy hàng hóa bị đánh cắp trong hang ổ."

  • "Don't crib from your friends' essays."

    "Đừng sao chép bài luận của bạn bè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crib Cái cũi, máng cỏ, nhà (lóng), phao thi
Verb crib Sao chép, đạo văn, quay cóp bài
Noun cribbing Hành vi sao chép trái phép hoặc sự gặm nhấm (đối với ngựa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*grebh-
Proto-Germanic
*kribban
Old English
cribb

Từ máng cỏ đến giường em bé

Ban đầu, 'crib' có nghĩa là máng ăn cho gia súc (manger). Theo dòng lịch sử, do hình dáng của máng cỏ tương tự như một chiếc giường nhỏ bao quanh bởi các thanh chắn, từ này bắt đầu được dùng để chỉ chiếc cũi của trẻ sơ sinh vào khoảng thế kỷ 16.

Sự ra đời của nghĩa 'gian lận'

Vào thế kỷ 18, 'crib' bắt đầu được dùng làm động từ mang nghĩa 'lấy cắp' hoặc 'quay cóp'. Nguồn gốc có thể đến từ việc 'crib' (nhốt/giấu) những bản dịch lậu hoặc tài liệu gian lận vào một không gian nhỏ hẹp để sử dụng trong phòng thi.

Usage Note

Thường dùng để chỉ giường dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Khác với 'bed' là giường nói chung, và 'cot' (tiếng Anh-Anh) cũng có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn 'crib' ở tiếng Anh-Mỹ.

Prepositions

in

'in the crib' được dùng để chỉ vị trí của em bé hoặc đồ vật bên trong cũi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crib
  • baby's baby's crib
    (cái cũi của em bé)
  • empty empty crib
    (chiếc cũi trống không)
  • wicker wicker crib
    (chiếc nôi/cũi bằng mây)
Verb + crib
  • put in put the baby in the crib
    (đặt em bé vào cũi)
  • crib from crib from a source
    (sao chép từ một nguồn nào đó)
Possessive + crib
  • my at my crib
    (tại nhà của tôi (tiếng lóng))

Idioms

  • crib sheet

    Phao thi hoặc tài liệu tóm tắt ngắn gọn

    "I wrote the main dates on a crib sheet before the history exam."

    (Tôi đã viết các mốc thời gian chính vào một tờ phao trước kỳ thi lịch sử.)

  • crib from someone

    Sao chép bài hoặc ý tưởng của ai đó

    "He was caught cribbing from his neighbor's paper."

    (Cậu ấy bị bắt quả tang đang quay cóp bài từ người ngồi cạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crib

noun
Lật mặt

Giường cũi, giường có thành cao để trẻ nhỏ không bị ngã.

"The baby is sleeping peacefully in his crib."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has cribbed ideas from several different sources for her essay.
Cô ấy đã sao chép ý tưởng từ nhiều nguồn khác nhau cho bài luận của mình.
Phủ định
They haven't bought a new crib yet; they're still using the old one.
Họ vẫn chưa mua cũi mới; họ vẫn đang sử dụng cái cũ.
Nghi vấn
Has he cribbed from his friend's exam?
Anh ấy đã quay cóp từ bài kiểm tra của bạn mình chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My little sister used to crib in her bed every night when she was a baby.
Em gái tôi từng khóc trong nôi mỗi đêm khi còn bé.
Phủ định
He didn't use to crib answers from his classmates during exams.
Anh ấy đã không từng gian lận đáp án từ bạn cùng lớp trong các kỳ thi.
Nghi vấn
Did students use to crib in the old library before the new policy was implemented?
Có phải sinh viên từng quay cóp trong thư viện cũ trước khi chính sách mới được thực hiện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crib".

Cảnh Giáng Sinh (The Nativity)

Trong bối cảnh tôn giáo phương Tây, 'the crib' thường ám chỉ mô hình Chúa Jesus nằm trong máng cỏ tại Bethlehem. Đây là một phần không thể thiếu trong trang trí Giáng sinh tại các gia đình và nhà thờ.

Văn hóa Hip-hop và MTV Cribs

Từ những năm 1990, 'crib' trở thành tiếng lóng phổ biến để chỉ một ngôi nhà sang trọng trong văn hóa Hip-hop. Chương trình 'MTV Cribs' nổi tiếng đã góp phần phổ biến thuật ngữ này khi đưa khán giả đi tham quan nhà của các ngôi sao.