crib
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Crib'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Giường cũi, giường có thành cao để trẻ nhỏ không bị ngã.
Definition (English Meaning)
A bed for a baby or young child, with high sides to prevent them from falling out.
Ví dụ Thực tế với 'Crib'
-
"The baby is sleeping peacefully in his crib."
"Em bé đang ngủ ngon giấc trong cũi của mình."
-
"The police found the stolen goods in the crib."
"Cảnh sát tìm thấy hàng hóa bị đánh cắp trong hang ổ."
-
"Don't crib from your friends' essays."
"Đừng sao chép bài luận của bạn bè."
Từ loại & Từ liên quan của 'Crib'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: crib
- Verb: crib
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Crib'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để chỉ giường dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Khác với 'bed' là giường nói chung, và 'cot' (tiếng Anh-Anh) cũng có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn 'crib' ở tiếng Anh-Mỹ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'in the crib' được dùng để chỉ vị trí của em bé hoặc đồ vật bên trong cũi.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Crib'
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She has cribbed ideas from several different sources for her essay.
|
Cô ấy đã sao chép ý tưởng từ nhiều nguồn khác nhau cho bài luận của mình. |
| Phủ định |
They haven't bought a new crib yet; they're still using the old one.
|
Họ vẫn chưa mua cũi mới; họ vẫn đang sử dụng cái cũ. |
| Nghi vấn |
Has he cribbed from his friend's exam?
|
Anh ấy đã quay cóp từ bài kiểm tra của bạn mình chưa? |
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My little sister used to crib in her bed every night when she was a baby.
|
Em gái tôi từng khóc trong nôi mỗi đêm khi còn bé. |
| Phủ định |
He didn't use to crib answers from his classmates during exams.
|
Anh ấy đã không từng gian lận đáp án từ bạn cùng lớp trong các kỳ thi. |
| Nghi vấn |
Did students use to crib in the old library before the new policy was implemented?
|
Có phải sinh viên từng quay cóp trong thư viện cũ trước khi chính sách mới được thực hiện? |