(Top Banner Ad)
cot
A2
noun A2 Đời sống hàng ngày, Y tế

cot

UK: /kɒt/ • US: /kɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

cũi giường cũi giường xếp giường dã chiến
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small bed with high sides for a baby or young child.

Vietnamese Meaning

Một chiếc giường nhỏ có thành cao dành cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby is sleeping peacefully in the cot."

    "Em bé đang ngủ ngon lành trong cũi."

  • "She put the baby in the cot."

    "Cô ấy đặt em bé vào cũi."

  • "He was lying on a cot in the hospital tent."

    "Anh ấy đang nằm trên một chiếc giường xếp trong lều bệnh viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cot giường cũi trẻ em (Anh-Anh); giường gấp, giường xếp (Anh-Mỹ)
Noun carrycot nôi xách tay cho trẻ sơ sinh
Compound Noun cot death hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
khaṭvā (खट्वा)
Hindi
khāṭ (खाट)
English (c. 1630)
cot

Hành Trình Từ Ấn Độ Đến Anh Quốc

Từ 'cot' với nghĩa là 'chiếc giường nhỏ' không phải là một từ gốc Anh. Nó được du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17 từ Ấn Độ. Các thương nhân và binh lính của Công ty Đông Ấn Anh đã thấy những chiếc giường dây nhẹ, đơn giản gọi là 'khāṭ' ở Ấn Độ. Họ đã mang cả vật dụng và tên gọi của nó về Anh, và từ đó 'cot' trở thành một phần của tiếng Anh.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ loại giường cũi dành cho trẻ em, thường có thể gấp lại hoặc di chuyển dễ dàng. Khác với "crib", "cot" thường được hiểu là đơn giản hơn và có thể mang tính tạm thời hơn.
Nghĩa này chỉ một loại giường dã chiến, giường xếp, thường dùng trong quân đội, bệnh viện dã chiến, hoặc khi đi cắm trại. Thường mang tính chất tạm thời và dễ di chuyển.

Prepositions

in on

"in the cot" chỉ vị trí bên trong cũi. "on the cot" nhấn mạnh vị trí trên bề mặt của chiếc cũi (ít phổ biến hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cot
  • put the baby in the cot
    (đặt em bé vào cũi)
  • sleep in a cot
    (ngủ trong cũi / trên giường gấp)
  • make up the cot
    (dọn giường cũi / giường gấp)
Adjective + cot
  • folding cot
    (giường gấp, giường xếp)
  • travel cot
    (cũi du lịch (cho em bé))
  • camp cot
    (giường trại, giường dã chiến)

Idioms

  • cot case

    (Tiếng lóng, không trang trọng) Người hoàn toàn kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần, cần phải nằm liệt giường.

    "After running the marathon, I was a complete cot case for two days."

    (Sau khi chạy marathon, tôi đã hoàn toàn kiệt sức trong hai ngày.)

  • cot death

    Đây là một cụm từ cố định chỉ Hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS), một cái chết đột ngột và không giải thích được của một em bé khỏe mạnh.

    "Charities raise money for research into the causes of cot death."

    (Các tổ chức từ thiện gây quỹ để nghiên cứu về nguyên nhân của hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cot

noun
Lật mặt

Một chiếc giường nhỏ có thành cao dành cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.

"The baby is sleeping peacefully in the cot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cot".

Cot (Anh-Anh) vs. Crib (Anh-Mỹ)

Đây là một điểm khác biệt quan trọng giữa tiếng Anh-Anh và Anh-Mỹ. Ở Anh, 'cot' là chiếc giường có thanh chắn cao dành cho em bé. Ở Mỹ, người ta gọi đó là 'crib'. Trong khi đó, ở Mỹ, 'cot' thường có nghĩa là một chiếc giường gấp, gọn nhẹ, có thể di động (giống như 'camp cot').

Giường Dã Chiến Trong Quân Đội và Cắm Trại

Những chiếc giường gấp đơn giản ('camp cots') có một lịch sử lâu đời trong quân đội. Chúng cho phép binh lính ngủ trên mặt đất, tránh ẩm ướt và côn trùng. Ngày nay, chúng cũng rất phổ biến cho những người đi cắm trại muốn có một giấc ngủ thoải mái hơn là nằm trên sàn lều.