cot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small bed with high sides for a baby or young child.
Vietnamese Meaning
Một chiếc giường nhỏ có thành cao dành cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby is sleeping peacefully in the cot."
"Em bé đang ngủ ngon lành trong cũi."
-
"She put the baby in the cot."
"Cô ấy đặt em bé vào cũi."
-
"He was lying on a cot in the hospital tent."
"Anh ấy đang nằm trên một chiếc giường xếp trong lều bệnh viện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cot | giường cũi trẻ em (Anh-Anh); giường gấp, giường xếp (Anh-Mỹ) |
| Noun | carrycot | nôi xách tay cho trẻ sơ sinh |
| Compound Noun | cot death | hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ loại giường cũi dành cho trẻ em, thường có thể gấp lại hoặc di chuyển dễ dàng. Khác với "crib", "cot" thường được hiểu là đơn giản hơn và có thể mang tính tạm thời hơn.
Nghĩa này chỉ một loại giường dã chiến, giường xếp, thường dùng trong quân đội, bệnh viện dã chiến, hoặc khi đi cắm trại. Thường mang tính chất tạm thời và dễ di chuyển.
Prepositions
"in the cot" chỉ vị trí bên trong cũi. "on the cot" nhấn mạnh vị trí trên bề mặt của chiếc cũi (ít phổ biến hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
put the baby in the cot (đặt em bé vào cũi)
-
sleep in a cot (ngủ trong cũi / trên giường gấp)
-
make up the cot (dọn giường cũi / giường gấp)
-
folding cot (giường gấp, giường xếp)
-
travel cot (cũi du lịch (cho em bé))
-
camp cot (giường trại, giường dã chiến)
Idioms
-
cot case
(Tiếng lóng, không trang trọng) Người hoàn toàn kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần, cần phải nằm liệt giường.
"After running the marathon, I was a complete cot case for two days."
(Sau khi chạy marathon, tôi đã hoàn toàn kiệt sức trong hai ngày.)
-
cot death
Đây là một cụm từ cố định chỉ Hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS), một cái chết đột ngột và không giải thích được của một em bé khỏe mạnh.
"Charities raise money for research into the causes of cot death."
(Các tổ chức từ thiện gây quỹ để nghiên cứu về nguyên nhân của hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cot
nounMột chiếc giường nhỏ có thành cao dành cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.
"The baby is sleeping peacefully in the cot."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cot".
