(Top Banner Ad)
moses basket
A2
noun A2 Đồ dùng trẻ em

moses basket

UK: /ˈməʊzɪz ˈbɑːskɪt/ • US: /ˈmoʊzɪz ˈbæskɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nôi xách tay cho trẻ sơ sinh nôi Moses
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lightweight portable bassinet, often made of woven material, used for newborns.

Vietnamese Meaning

Một loại nôi xách tay nhẹ, thường được làm bằng vật liệu đan, dùng cho trẻ sơ sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We put the baby in a Moses basket next to our bed."

    "Chúng tôi đặt em bé trong một chiếc nôi Moses cạnh giường của chúng tôi."

  • "She carried the Moses basket carefully, mindful of the sleeping baby inside."

    "Cô ấy cẩn thận mang chiếc nôi Moses, lưu ý đến đứa bé đang ngủ bên trong."

  • "Moses baskets are a popular choice for new parents because they're portable and cozy."

    "Nôi Moses là một lựa chọn phổ biến cho các bậc cha mẹ mới vì chúng có tính di động và ấm cúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Moses Tên riêng (của nhà tiên tri)
Noun basket Cái giỏ, cái rổ
Noun basketry Nghệ thuật hoặc đồ dùng đan giỏ/rổ
Noun basketeer Người làm giỏ/rổ (ít dùng)

Synonyms

Related Words

crib (cũi)cot (giường cũi)baby bedding (đồ dùng giường ngủ cho bé)

Subject Area

Đồ dùng trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
מֹשֶׁה (Moshe)
Ancient Greek
Μωϋσῆς (Mōysēs)
Latin
Moyses
Old English
Moises
Old North French
baschet
Middle English
basket
English
moses basket

Nguồn gốc tên gọi 'Moses basket'

Tên gọi 'moses basket' xuất phát từ câu chuyện trong Kinh Thánh về nhà tiên tri Moses. Khi còn là một em bé sơ sinh, Moses đã được mẹ đặt vào một chiếc giỏ đan từ cây sậy, sau đó thả trôi trên sông Nile để cứu ông khỏi chiếu chỉ tàn độc của Pharaoh. Chiếc giỏ này đã bảo vệ Moses và giúp ông được công chúa Ai Cập tìm thấy. Vì vậy, 'moses basket' trở thành tên gọi chung cho loại giỏ hoặc nôi xách tay nhỏ dành cho trẻ sơ sinh.

Usage Note

Moses basket thường được sử dụng trong những tháng đầu đời của em bé, cung cấp một không gian ngủ an toàn và ấm cúng. Nó nhẹ và dễ dàng di chuyển từ phòng này sang phòng khác, cho phép cha mẹ giữ em bé gần bên mình. Khác với cũi (crib) có kích thước lớn và cố định, Moses basket nhỏ gọn và tiện lợi hơn cho việc di chuyển trong nhà. So với nôi rung (bassinet), Moses basket có xu hướng đơn giản và không có nhiều tính năng tự động như rung hoặc phát nhạc.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí của em bé bên trong nôi: 'The baby is sleeping in the Moses basket.' (Em bé đang ngủ trong nôi Moses).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + moses basket
  • wicker wicker moses basket
    (giỏ moses bằng mây/tre đan)
  • portable portable moses basket
    (giỏ moses di động)
  • traditional traditional moses basket
    (giỏ moses truyền thống)
  • newborn newborn moses basket
    (giỏ moses cho trẻ sơ sinh)
Động từ + moses basket
  • put the baby in a put the baby in a moses basket
    (đặt em bé vào giỏ moses)
  • sleep in a sleep in a moses basket
    (ngủ trong giỏ moses)
  • carry a carry a moses basket
    (mang giỏ moses)
  • use a use a moses basket
    (sử dụng giỏ moses)
Danh từ/Cụm giới từ + moses basket
  • stand for a stand for a moses basket
    (chân đỡ giỏ moses)
  • liner for a liner for a moses basket
    (tấm lót giỏ moses)
  • baby in a baby in a moses basket
    (em bé trong giỏ moses)

Idioms

  • sleep soundly in a moses basket

    ngủ ngon lành trong giỏ moses (ý nói trẻ sơ sinh ngủ yên bình)

    "The newborn baby was sleeping soundly in her moses basket."

    (Em bé sơ sinh đang ngủ ngon lành trong chiếc giỏ moses của mình.)

  • a safe haven of a moses basket

    một nơi trú ẩn an toàn như giỏ moses (ám chỉ sự an toàn, bảo vệ cho trẻ nhỏ)

    "For many parents, the moses basket provides a safe haven for their tiny newborns."

    (Đối với nhiều phụ huynh, giỏ moses mang lại một nơi trú ẩn an toàn cho những đứa con bé bỏng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moses basket

noun
Lật mặt

Một loại nôi xách tay nhẹ, thường được làm bằng vật liệu đan, dùng cho trẻ sơ sinh.

"We put the baby in a Moses basket next to our bed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moses basket".

Biểu tượng của sự an toàn và khởi đầu mới

Trong văn hóa phương Tây, 'moses basket' không chỉ là một vật dụng cho trẻ sơ sinh mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc về sự an toàn, bảo vệ và một khởi đầu mới. Nó gợi nhớ đến câu chuyện Moses được cứu sống và khởi đầu một cuộc đời vĩ đại, mang lại hy vọng cho các bậc cha mẹ về tương lai tươi sáng của con mình.

Lựa chọn phổ biến cho trẻ sơ sinh

Moses basket là lựa chọn phổ biến làm chiếc giường đầu tiên cho trẻ sơ sinh ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là trong vài tháng đầu đời. Nhờ thiết kế nhỏ gọn, nhẹ và có tay cầm, chúng dễ dàng di chuyển quanh nhà, giúp bé luôn gần gũi với cha mẹ. Đây thường được coi là một giải pháp thiết thực và truyền thống trước khi chuyển bé sang nôi hoặc cũi lớn hơn.