(Top Banner Ad)
cradle
B2
noun B2 Đồ dùng gia đình, Ngữ nghĩa trừu tượng

cradle

UK: /ˈkreɪdl/ • US: /ˈkreɪdl/

Nghĩa tiếng Việt

nôi giường nôi ấp ủ nâng niu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A baby's bed or cot, typically one mounted on rockers.

Vietnamese Meaning

Nôi, giường nhỏ cho em bé, thường được gắn trên giá lắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby was sleeping peacefully in the cradle."

    "Em bé đang ngủ ngon lành trong nôi."

  • "The cradle was made of wood."

    "Cái nôi được làm bằng gỗ."

  • "The project was cradled in secrecy."

    "Dự án được ấp ủ trong bí mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cradle cái nôi (cho em bé); nơi khởi nguồn, cái nôi (nghĩa bóng)
Verb to cradle bế, ẵm, nâng niu một cách nhẹ nhàng trong vòng tay
Noun cradling hành động bế, ẵm, nâng niu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình, Ngữ nghĩa trừu tượng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kradulaz
Old English
cradol
Middle English
cradel
Modern English
cradle

Từ Cái Rổ Đến Cái Nôi

Từ 'cradle' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'cradol' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'cái giỏ nhỏ' hoặc 'cái rổ'. Điều này cho thấy những chiếc nôi đầu tiên có thể được làm từ vật liệu đan lát như giỏ, dùng để bế và bảo vệ trẻ sơ sinh.

Usage Note

Từ 'cradle' thường được dùng để chỉ một chiếc giường nhỏ, có thể đung đưa, dùng cho trẻ sơ sinh. Nó gợi lên hình ảnh sự an toàn, thoải mái và chăm sóc. Khác với 'crib', 'cradle' thường nhỏ gọn hơn và có thể lắc được.

Prepositions

in

'in the cradle' - ám chỉ em bé đang nằm trong nôi, hoặc ở giai đoạn đầu đời.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cradle
  • rock the cradle
    (đưa nôi)
  • cradle a baby in one's arms
    (bế em bé trong vòng tay)
  • cradle one's head in one's hands
    (ôm đầu bằng hai tay (thường vì mệt mỏi, buồn bã))
  • cradle the phone
    (kẹp điện thoại giữa vai và tai)
Adjective + cradle
  • empty cradle
    (cái nôi trống)
  • rocking cradle
    (cái nôi đưa)
  • wooden cradle
    (cái nôi gỗ)
Noun Phrases
  • cradle cap
    (cứt trâu (viêm da tiết bã ở trẻ sơ sinh))
  • cradle song
    (bài hát ru, bài hát đưa nôi)
  • cat's cradle
    (trò chơi đan dây (trò chơi dân gian dùng một vòng dây len))

Idioms

  • from the cradle to the grave

    từ lúc lọt lòng đến khi xuống mồ, suốt cả cuộc đời

    "They were best friends from the cradle to the grave."

    (Họ là bạn thân của nhau từ thuở bé cho đến lúc qua đời.)

  • the cradle of civilization

    cái nôi của văn minh nhân loại

    "Mesopotamia is often referred to as the cradle of civilization."

    (Lưỡng Hà thường được nhắc đến như là cái nôi của văn minh nhân loại.)

  • to rob the cradle

    yêu hoặc cưới người trẻ hơn mình rất nhiều tuổi (thường mang ý châm biếm)

    "Her husband is 25 years younger than her. She really robbed the cradle!"

    (Chồng cô ấy kém cô ấy 25 tuổi. Đúng là 'lái máy bay' chính hiệu!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cradle

noun
Lật mặt

Nôi, giường nhỏ cho em bé, thường được gắn trên giá lắc.

"The baby was sleeping peacefully in the cradle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mother cradled the baby, who seemed peaceful and content.
Người mẹ âu yếm đứa bé, đứa bé trông có vẻ bình yên và mãn nguyện.
Phủ định
The orphanage, where many babies are abandoned, doesn't have enough cradles that are safe and comfortable.
Trại trẻ mồ côi, nơi nhiều trẻ bị bỏ rơi, không có đủ nôi an toàn và thoải mái.
Nghi vấn
Is that the family whose cradle was handmade by their grandfather?
Đó có phải là gia đình mà chiếc nôi của họ được làm thủ công bởi ông của họ không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys cradling her newborn baby.
Cô ấy thích ôm ấp đứa con mới sinh của mình.
Phủ định
He avoids cradling the fragile antique doll.
Anh ấy tránh nâng niu con búp bê cổ dễ vỡ.
Nghi vấn
Do you mind cradling the baby while I prepare the bottle?
Bạn có phiền ôm em bé trong khi tôi chuẩn bị bình sữa không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she cradled the baby so gently!
Chà, cô ấy nâng niu đứa bé nhẹ nhàng quá!
Phủ định
Alas, he didn't cradle the fragile antique properly, and it broke.
Than ôi, anh ấy đã không nâng niu món đồ cổ mỏng manh đúng cách, và nó đã vỡ.
Nghi vấn
Hey, did you cradle the newborn yet?
Này, bạn đã ẵm em bé sơ sinh chưa?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She cradles the baby in her arms.
Cô ấy ôm ấp đứa bé trên tay.
Phủ định
They do not cradle the fragile ecosystem; they exploit it.
Họ không bảo vệ hệ sinh thái mong manh; họ khai thác nó.
Nghi vấn
Does he cradle the hope that she will return?
Anh ấy có ấp ủ hy vọng rằng cô ấy sẽ quay lại không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Gently, she began to cradle the newborn, and the baby immediately calmed down.
Nhẹ nhàng, cô bắt đầu ôm ấp đứa trẻ sơ sinh, và đứa bé ngay lập tức bình tĩnh lại.
Phủ định
Unfortunately, they didn't have a cradle, nor could they afford to buy one.
Thật không may, họ không có nôi, họ cũng không đủ khả năng để mua một cái.
Nghi vấn
Knowing she was tired, did he offer to cradle the baby, or did he just watch her struggle?
Biết cô ấy mệt mỏi, anh ấy có đề nghị ẵm em bé không, hay anh ấy chỉ đứng nhìn cô ấy vất vả?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known how delicate the antique cradle was, she would cradle her newborn in it now.
Nếu cô ấy biết chiếc nôi cổ đó mỏng manh như thế nào, thì bây giờ cô ấy đã đặt đứa con mới sinh của mình vào đó.
Phủ định
If they hadn't sold the old cradle, their grandchild might have slept soundly in it.
Nếu họ không bán chiếc nôi cũ, cháu của họ có lẽ đã ngủ ngon giấc trong đó rồi.
Nghi vấn
If you had been more careful, would you be able to cradle the baby right now?
Nếu bạn cẩn thận hơn, bạn có thể bế em bé ngay bây giờ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known the baby was coming early, she would have prepared the cradle sooner.
Nếu cô ấy biết em bé sẽ đến sớm, cô ấy đã chuẩn bị nôi sớm hơn.
Phủ định
If the earthquake had not been so strong, the cradle would not have fallen over.
Nếu trận động đất không quá mạnh, cái nôi đã không bị đổ.
Nghi vấn
Would the baby have slept better if we had chosen a different cradle?
Em bé có ngủ ngon hơn không nếu chúng ta đã chọn một cái nôi khác?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cradle the baby gently.
Hãy nhẹ nhàng ôm lấy đứa bé.
Phủ định
Don't cradle the phone all day; take a break!
Đừng ôm khư khư cái điện thoại cả ngày; hãy nghỉ ngơi đi!
Nghi vấn
Please cradle this precious antique carefully.
Xin hãy nâng niu món đồ cổ quý giá này một cách cẩn thận.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to cradle the baby in her arms.
Cô ấy sẽ ôm em bé vào vòng tay.
Phủ định
They are not going to cradle the fragile ornaments.
Họ sẽ không nâng niu những món đồ trang trí dễ vỡ.
Nghi vấn
Are you going to cradle the injured bird until help arrives?
Bạn có định nâng niu con chim bị thương cho đến khi có người đến giúp không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the baby arrives, she will have cradled many dreams about his future.
Trước khi em bé chào đời, cô ấy sẽ đã ôm ấp rất nhiều giấc mơ về tương lai của con.
Phủ định
By next month, they won't have cradled the orphaned kittens for a full year.
Đến tháng tới, họ sẽ chưa chăm sóc những chú mèo con mồ côi được tròn một năm.
Nghi vấn
Will she have cradled the newborn bird back to health by the end of the week?
Liệu cô ấy có chăm sóc con chim non trở lại khỏe mạnh vào cuối tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cradle".

Biểu Tượng Của Sự Khởi Đầu

Trong văn hóa phương Tây, 'cradle' không chỉ là vật dụng cho em bé mà còn là một hình ảnh ẩn dụ mạnh mẽ cho sự khởi đầu. Các thành phố như Athens được gọi là 'cái nôi của nền dân chủ' (the cradle of democracy) hay thung lũng Silicon được xem là 'cái nôi của công nghệ' (the cradle of technology).

An Toàn Cho Giấc Ngủ Của Trẻ

Ở nhiều quốc gia, có những quy định rất nghiêm ngặt về thiết kế nôi để đảm bảo an toàn cho trẻ sơ sinh và giảm nguy cơ SIDS (Hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh). Ví dụ, nôi phải trống, không có chăn, gối hay đồ chơi mềm để tránh làm trẻ ngạt thở.