cradle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nôi, giường nhỏ cho em bé, thường được gắn trên giá lắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby was sleeping peacefully in the cradle."
"Em bé đang ngủ ngon lành trong nôi."
-
"The cradle was made of wood."
"Cái nôi được làm bằng gỗ."
-
"The project was cradled in secrecy."
"Dự án được ấp ủ trong bí mật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cradle | cái nôi (cho em bé); nơi khởi nguồn, cái nôi (nghĩa bóng) |
| Verb | to cradle | bế, ẵm, nâng niu một cách nhẹ nhàng trong vòng tay |
| Noun | cradling | hành động bế, ẵm, nâng niu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cradle' thường được dùng để chỉ một chiếc giường nhỏ, có thể đung đưa, dùng cho trẻ sơ sinh. Nó gợi lên hình ảnh sự an toàn, thoải mái và chăm sóc. Khác với 'crib', 'cradle' thường nhỏ gọn hơn và có thể lắc được.
Prepositions
'in the cradle' - ám chỉ em bé đang nằm trong nôi, hoặc ở giai đoạn đầu đời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rock the cradle (đưa nôi)
-
cradle a baby in one's arms (bế em bé trong vòng tay)
-
cradle one's head in one's hands (ôm đầu bằng hai tay (thường vì mệt mỏi, buồn bã))
-
cradle the phone (kẹp điện thoại giữa vai và tai)
-
empty cradle (cái nôi trống)
-
rocking cradle (cái nôi đưa)
-
wooden cradle (cái nôi gỗ)
-
cradle cap (cứt trâu (viêm da tiết bã ở trẻ sơ sinh))
-
cradle song (bài hát ru, bài hát đưa nôi)
-
cat's cradle (trò chơi đan dây (trò chơi dân gian dùng một vòng dây len))
Idioms
-
from the cradle to the grave
từ lúc lọt lòng đến khi xuống mồ, suốt cả cuộc đời
"They were best friends from the cradle to the grave."
(Họ là bạn thân của nhau từ thuở bé cho đến lúc qua đời.)
-
the cradle of civilization
cái nôi của văn minh nhân loại
"Mesopotamia is often referred to as the cradle of civilization."
(Lưỡng Hà thường được nhắc đến như là cái nôi của văn minh nhân loại.)
-
to rob the cradle
yêu hoặc cưới người trẻ hơn mình rất nhiều tuổi (thường mang ý châm biếm)
"Her husband is 25 years younger than her. She really robbed the cradle!"
(Chồng cô ấy kém cô ấy 25 tuổi. Đúng là 'lái máy bay' chính hiệu!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cradle
nounNôi, giường nhỏ cho em bé, thường được gắn trên giá lắc.
"The baby was sleeping peacefully in the cradle."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mother cradled the baby, who seemed peaceful and content. |
Người mẹ âu yếm đứa bé, đứa bé trông có vẻ bình yên và mãn nguyện. |
| Phủ định | The orphanage, where many babies are abandoned, doesn't have enough cradles that are safe and comfortable. |
Trại trẻ mồ côi, nơi nhiều trẻ bị bỏ rơi, không có đủ nôi an toàn và thoải mái. |
| Nghi vấn | Is that the family whose cradle was handmade by their grandfather? |
Đó có phải là gia đình mà chiếc nôi của họ được làm thủ công bởi ông của họ không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys cradling her newborn baby. |
Cô ấy thích ôm ấp đứa con mới sinh của mình. |
| Phủ định | He avoids cradling the fragile antique doll. |
Anh ấy tránh nâng niu con búp bê cổ dễ vỡ. |
| Nghi vấn | Do you mind cradling the baby while I prepare the bottle? |
Bạn có phiền ôm em bé trong khi tôi chuẩn bị bình sữa không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, she cradled the baby so gently! |
Chà, cô ấy nâng niu đứa bé nhẹ nhàng quá! |
| Phủ định | Alas, he didn't cradle the fragile antique properly, and it broke. |
Than ôi, anh ấy đã không nâng niu món đồ cổ mỏng manh đúng cách, và nó đã vỡ. |
| Nghi vấn | Hey, did you cradle the newborn yet? |
Này, bạn đã ẵm em bé sơ sinh chưa? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She cradles the baby in her arms. |
Cô ấy ôm ấp đứa bé trên tay. |
| Phủ định | They do not cradle the fragile ecosystem; they exploit it. |
Họ không bảo vệ hệ sinh thái mong manh; họ khai thác nó. |
| Nghi vấn | Does he cradle the hope that she will return? |
Anh ấy có ấp ủ hy vọng rằng cô ấy sẽ quay lại không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Gently, she began to cradle the newborn, and the baby immediately calmed down. |
Nhẹ nhàng, cô bắt đầu ôm ấp đứa trẻ sơ sinh, và đứa bé ngay lập tức bình tĩnh lại. |
| Phủ định | Unfortunately, they didn't have a cradle, nor could they afford to buy one. |
Thật không may, họ không có nôi, họ cũng không đủ khả năng để mua một cái. |
| Nghi vấn | Knowing she was tired, did he offer to cradle the baby, or did he just watch her struggle? |
Biết cô ấy mệt mỏi, anh ấy có đề nghị ẵm em bé không, hay anh ấy chỉ đứng nhìn cô ấy vất vả? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had known how delicate the antique cradle was, she would cradle her newborn in it now. |
Nếu cô ấy biết chiếc nôi cổ đó mỏng manh như thế nào, thì bây giờ cô ấy đã đặt đứa con mới sinh của mình vào đó. |
| Phủ định | If they hadn't sold the old cradle, their grandchild might have slept soundly in it. |
Nếu họ không bán chiếc nôi cũ, cháu của họ có lẽ đã ngủ ngon giấc trong đó rồi. |
| Nghi vấn | If you had been more careful, would you be able to cradle the baby right now? |
Nếu bạn cẩn thận hơn, bạn có thể bế em bé ngay bây giờ không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had known the baby was coming early, she would have prepared the cradle sooner. |
Nếu cô ấy biết em bé sẽ đến sớm, cô ấy đã chuẩn bị nôi sớm hơn. |
| Phủ định | If the earthquake had not been so strong, the cradle would not have fallen over. |
Nếu trận động đất không quá mạnh, cái nôi đã không bị đổ. |
| Nghi vấn | Would the baby have slept better if we had chosen a different cradle? |
Em bé có ngủ ngon hơn không nếu chúng ta đã chọn một cái nôi khác? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Cradle the baby gently. |
Hãy nhẹ nhàng ôm lấy đứa bé. |
| Phủ định | Don't cradle the phone all day; take a break! |
Đừng ôm khư khư cái điện thoại cả ngày; hãy nghỉ ngơi đi! |
| Nghi vấn | Please cradle this precious antique carefully. |
Xin hãy nâng niu món đồ cổ quý giá này một cách cẩn thận. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to cradle the baby in her arms. |
Cô ấy sẽ ôm em bé vào vòng tay. |
| Phủ định | They are not going to cradle the fragile ornaments. |
Họ sẽ không nâng niu những món đồ trang trí dễ vỡ. |
| Nghi vấn | Are you going to cradle the injured bird until help arrives? |
Bạn có định nâng niu con chim bị thương cho đến khi có người đến giúp không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the baby arrives, she will have cradled many dreams about his future. |
Trước khi em bé chào đời, cô ấy sẽ đã ôm ấp rất nhiều giấc mơ về tương lai của con. |
| Phủ định | By next month, they won't have cradled the orphaned kittens for a full year. |
Đến tháng tới, họ sẽ chưa chăm sóc những chú mèo con mồ côi được tròn một năm. |
| Nghi vấn | Will she have cradled the newborn bird back to health by the end of the week? |
Liệu cô ấy có chăm sóc con chim non trở lại khỏe mạnh vào cuối tuần này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cradle".
