(Top Banner Ad)
basin
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Địa lý

basin

UK: /ˈbeɪsn/ • US: /ˈbeɪsn/

Nghĩa tiếng Việt

bồn rửa lưu vực lòng chảo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bowl for washing, typically attached to a wall and having faucets connected to a water supply; a washbasin.

Vietnamese Meaning

Một cái chậu để rửa, thường gắn vào tường và có vòi nước nối với nguồn cấp nước; bồn rửa mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She washed her face in the basin."

    "Cô ấy rửa mặt trong chậu."

  • "The bathroom basin was cracked."

    "Cái chậu rửa trong phòng tắm bị nứt."

  • "The river flows through a wide basin."

    "Dòng sông chảy qua một lòng chảo rộng lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun basinful lượng đầy một cái chậu/bồn
Noun washbasin bồn rửa mặt, chậu rửa tay
Adjective basinal (Địa chất) thuộc về lưu vực hoặc chậu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*bacinum*
Old French
bacin
Middle English
bacin, basin
English
basin

Nguồn Gốc Từ 'Basin'

Từ 'basin' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'bacinum' trong tiếng Latinh thông tục, có thể liên quan đến từ 'bassus' (thấp, nông) hoặc từ 'bacca' (vật chứa). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'bacin' và cuối cùng đến tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về một vật chứa nông hoặc khu vực trũng.

Usage Note

Từ 'basin' thường được dùng để chỉ một cái chậu rửa tay, rửa mặt, hoặc một bồn chứa nước nói chung. Nó có thể là một phần của phòng tắm hoặc một vật dụng riêng biệt. Trong ngữ cảnh địa lý, 'basin' ám chỉ một vùng trũng, lòng chảo.

Prepositions

in of

'in the basin' dùng để chỉ cái gì đó nằm bên trong chậu. 'basin of' dùng để chỉ một khu vực trũng, hoặc một lượng chất lỏng chứa trong chậu.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + basin
  • deep deep basin
    (chậu sâu, lưu vực sâu)
  • shallow shallow basin
    (chậu nông, lưu vực nông)
  • river river basin
    (lưu vực sông)
Động từ + basin
  • fill fill a basin
    (đổ đầy chậu)
  • empty empty a basin
    (đổ hết nước trong chậu)
  • wash in wash in a basin
    (rửa trong chậu)
Danh từ + basin (ghép)
  • drainage drainage basin
    (lưu vực thoát nước, lưu vực sông)
  • wash wash basin
    (bồn rửa mặt/tay)
  • sedimentary sedimentary basin
    (bể trầm tích (địa chất))

Idioms

  • river basin

    Lưu vực sông (khu vực đất được một con sông và các chi lưu của nó thoát nước)

    "The Amazon river basin is the largest in the world."

    (Lưu vực sông Amazon là lớn nhất thế giới.)

  • washbasin

    Bồn rửa mặt/tay (vật cố định trong phòng tắm hoặc nhà vệ sinh để rửa mặt, tay)

    "She filled the washbasin with warm water to wash her face."

    (Cô ấy đổ đầy nước ấm vào bồn rửa mặt để rửa mặt.)

  • drainage basin

    Lưu vực thoát nước (khu vực địa lý nơi nước mưa và tuyết tan chảy hội tụ lại và thoát ra qua một điểm chung)

    "Pollution in the drainage basin can affect the entire river system."

    (Ô nhiễm trong lưu vực thoát nước có thể ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống sông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basin

danh từ
Lật mặt

Một cái chậu để rửa, thường gắn vào tường và có vòi nước nối với nguồn cấp nước; bồn rửa mặt.

"She washed her face in the basin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basin".

Vai trò của chậu rửa trong lịch sử và đời sống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây truyền thống, việc sử dụng chậu rửa (basin) để vệ sinh cá nhân, đặc biệt là rửa mặt và tay, là một phần quan trọng của nghi thức buổi sáng hoặc trước bữa ăn, trước khi có nước máy. Nó tượng trưng cho sự sạch sẽ và chuẩn bị. Ngày nay, dù bồn rửa cố định phổ biến hơn, khái niệm về chậu rửa vẫn gắn liền với vệ sinh cá nhân cơ bản.

Lưu vực sông - Nguồn gốc của nền văn minh

Các nền văn minh cổ đại thường phát triển dọc theo các lưu vực sông lớn (river basins) như sông Nile, sông Tigris và Euphrates, hoặc sông Ấn. Nước từ sông cung cấp đất đai màu mỡ cho nông nghiệp, nguồn nước uống và phương tiện giao thông, đóng vai trò then chốt trong sự hình thành và phát triển của các xã hội loài người đầu tiên.