(Top Banner Ad)
batch cooking
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Lối sống

batch cooking

UK: /bætʃ ˈkʊkɪŋ/ • US: /bætʃ ˈkʊkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nấu ăn theo mẻ nấu ăn số lượng lớn để dùng dần chuẩn bị thức ăn hàng loạt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of preparing large quantities of food at one time to be eaten over the course of several days or weeks.

Vietnamese Meaning

Việc thực hành chuẩn bị một lượng lớn thức ăn cùng một lúc để ăn trong vài ngày hoặc vài tuần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Batch cooking helps me save time during the week."

    "Nấu ăn theo mẻ giúp tôi tiết kiệm thời gian trong tuần."

  • "I do batch cooking on Sundays to have lunches ready for the week."

    "Tôi nấu ăn theo mẻ vào các ngày Chủ nhật để có sẵn bữa trưa cho cả tuần."

  • "Batch cooking is a great way to eat healthy on a budget."

    "Nấu ăn theo mẻ là một cách tuyệt vời để ăn uống lành mạnh với một ngân sách hạn hẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase batch cooking Việc nấu ăn theo mẻ lớn, chuẩn bị nhiều suất ăn cùng một lúc.
Verb Phrase to batch cook Nấu ăn theo mẻ lớn để dành ăn dần.
Related Noun meal prep Việc chuẩn bị bữa ăn từ trước (một khái niệm rộng hơn, trong đó batch cooking là một phương pháp).
Noun batch Một mẻ, một lô (thức ăn, hàng hóa...).

Synonyms

meal prepping (chuẩn bị bữa ăn trước)

Related Words

meal planning (lên kế hoạch bữa ăn)slow cooking (nấu chậm)freezing meals (đông lạnh bữa ăn)

Subject Area

Ẩm thực, Lối sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bakaną ('to bake')
Old English
bæcce ('something baked, a batch')
Middle English
bacche
Modern English
batch + cooking (from Latin 'coquere' -> Old English 'cōcian')

Từ Lò Bánh Mì Đến Căn Bếp Hiện Đại

Từ 'batch' ban đầu có nghĩa là 'một mẻ bánh mì' được nướng cùng một lúc trong lò. Theo thời gian, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ nhóm đồ vật nào được sản xuất hoặc xử lý cùng nhau. 'Batch cooking' là sự áp dụng ý tưởng cũ này vào việc nấu nướng tại nhà trong thời hiện đại: chuẩn bị một lượng lớn thức ăn trong một lần để tiết kiệm thời gian cho cả tuần.

Usage Note

Batch cooking là một phương pháp nấu ăn giúp tiết kiệm thời gian và công sức. Thay vì nấu ăn mỗi ngày, bạn chỉ cần dành một buổi để nấu nhiều món ăn và chia thành các phần nhỏ để dùng dần. Nó thường được sử dụng để chuẩn bị bữa ăn cho cả tuần hoặc để trữ đông.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + batch cooking
  • do some batch cooking
    (thực hiện việc nấu ăn theo mẻ)
  • start batch cooking
    (bắt đầu nấu ăn theo mẻ)
  • plan for batch cooking
    (lên kế hoạch cho việc nấu ăn theo mẻ)
Adjective + batch cooking
  • weekly batch cooking
    (việc nấu ăn theo mẻ hàng tuần)
  • simple batch cooking
    (việc nấu ăn theo mẻ đơn giản)
  • big batch cooking session
    (buổi nấu ăn theo mẻ với số lượng lớn)
batch cooking + Noun
  • session batch cooking session
    (một buổi/phiên nấu ăn theo mẻ)
  • plan batch cooking plan
    (kế hoạch nấu ăn theo mẻ)
  • recipes batch cooking recipes
    (các công thức nấu ăn theo mẻ)

Idioms

  • get your batch cooking on

    Bắt tay vào việc nấu nướng theo mẻ một cách hăng hái, nhiệt tình.

    "I've got a free afternoon, so it's time to put on some music and get my batch cooking on for the week."

    (Tôi có một buổi chiều rảnh rỗi, vậy nên đã đến lúc bật chút nhạc và bắt tay vào nấu ăn cho cả tuần rồi.)

  • the Sunday batch cooking ritual

    Thói quen hoặc 'nghi thức' nấu ăn số lượng lớn vào Chủ nhật để chuẩn bị cho cả tuần.

    "For many busy families, the Sunday batch cooking ritual is a lifesaver."

    (Đối với nhiều gia đình bận rộn, thói quen nấu ăn chuẩn bị cho cả tuần vào Chủ nhật là một vị cứu tinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

batch cooking

Danh từ
Lật mặt

Việc thực hành chuẩn bị một lượng lớn thức ăn cùng một lúc để ăn trong vài ngày hoặc vài tuần.

"Batch cooking helps me save time during the week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are doing batch cooking this weekend to save time during the week.
Họ đang nấu ăn hàng loạt vào cuối tuần này để tiết kiệm thời gian trong tuần.
Phủ định
She doesn't understand why they avoid batch cooking.
Cô ấy không hiểu tại sao họ tránh nấu ăn hàng loạt.
Nghi vấn
Why do you recommend batch cooking for busy families?
Tại sao bạn khuyên nên nấu ăn hàng loạt cho các gia đình bận rộn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "batch cooking".

Batch Cooking và Lối Sống 'Meal Prep'

Ở các nước phương Tây, 'batch cooking' là một phần quan trọng của xu hướng 'meal prep' (chuẩn bị bữa ăn trước). Những người bận rộn như nhân viên văn phòng, sinh viên hay người tập gym thường dành ngày Chủ nhật để nấu tất cả các bữa ăn cho cả tuần. Việc này giúp họ tiết kiệm thời gian, kiểm soát chế độ ăn uống và giảm căng thẳng trong tuần làm việc.

Tiết Kiệm & Bền Vững

Nấu ăn theo mẻ cũng được coi là một hành động thân thiện với môi trường. Bằng cách lên kế hoạch cho bữa ăn và sử dụng nguyên liệu hiệu quả trong một lần nấu, mọi người có thể giảm đáng kể lượng rác thải thực phẩm. Nó cũng giúp tiết kiệm năng lượng so với việc nấu các món mới mỗi ngày, phù hợp với xu hướng sống bền vững đang phát triển.