(Top Banner Ad)
meal planning
B1
danh từ B1 Dinh dưỡng và Sức khỏe

meal planning

UK: /ˈmiːl ˌplænɪŋ/ • US: /ˈmiːl ˌplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lên kế hoạch bữa ăn lập kế hoạch thực đơn xây dựng thực đơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of planning meals for a specific period, typically a week or more, in advance. It involves considering dietary needs, preferences, available ingredients, and budget to create a structured eating schedule.

Vietnamese Meaning

Quá trình lên kế hoạch các bữa ăn cho một khoảng thời gian cụ thể, thường là một tuần hoặc hơn, trước thời hạn. Nó bao gồm việc xem xét nhu cầu dinh dưỡng, sở thích, nguyên liệu có sẵn và ngân sách để tạo ra một lịch trình ăn uống có cấu trúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective meal planning can significantly reduce food waste and save money."

    "Lập kế hoạch bữa ăn hiệu quả có thể giảm đáng kể lãng phí thực phẩm và tiết kiệm tiền."

  • "She spends an hour each weekend on meal planning to ensure healthy eating during the week."

    "Cô ấy dành một giờ mỗi cuối tuần để lên kế hoạch bữa ăn nhằm đảm bảo ăn uống lành mạnh trong tuần."

  • "Meal planning apps can help you create shopping lists and track your nutritional intake."

    "Các ứng dụng lập kế hoạch bữa ăn có thể giúp bạn tạo danh sách mua sắm và theo dõi lượng dinh dưỡng nạp vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meal Bữa ăn, bữa tiệc
Noun plan Kế hoạch, sơ đồ
Verb plan Lên kế hoạch, dự định
Noun planner Người lập kế hoạch, sổ kế hoạch
Noun planning Sự lập kế hoạch, quy hoạch
Adjective planned Đã được lên kế hoạch, có kế hoạch
Noun mealtime Giờ ăn
Verb pre-plan Lên kế hoạch trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng và Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meh₁-
Proto-Germanic
*mǣlą
Old English
mǣl
Modern English
meal
Latin
planta
Italian
pianta
Old French
plan
Modern English
plan
Modern English
planning
Modern English (Compound)
meal planning

Nguồn gốc từ 'Meal'

Từ 'meal' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mǣl', ban đầu có nghĩa là 'thời gian' hoặc 'dịp'. Sau đó, nghĩa này được mở rộng để chỉ 'thời điểm ăn uống' và cuối cùng là 'bữa ăn' mà chúng ta biết ngày nay. Điều này cho thấy mối liên hệ sâu sắc giữa thời gian và việc chuẩn bị, tiêu thụ thức ăn.

Sự ra đời của 'Meal Planning'

Thuật ngữ 'meal planning' (lên kế hoạch bữa ăn) là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện khi con người bắt đầu chú trọng hơn đến việc tổ chức cuộc sống, tiết kiệm thời gian, tiền bạc và ăn uống lành mạnh. 'Plan' có gốc từ tiếng Latin 'planta' (có nghĩa là 'bản đồ' hoặc 'kế hoạch trên mặt đất'), phản ánh ý tưởng về việc phác thảo và sắp xếp trước.

Usage Note

Meal planning giúp tiết kiệm thời gian, tiền bạc và giảm căng thẳng trong việc quyết định ăn gì hàng ngày. Nó cũng hỗ trợ kiểm soát khẩu phần ăn và đảm bảo chế độ ăn uống cân bằng, đặc biệt hữu ích cho những người có mục tiêu sức khỏe cụ thể (ví dụ: giảm cân, tăng cơ). Khác với 'menu planning' vốn chỉ tập trung vào việc chọn món ăn, 'meal planning' bao gồm cả việc mua sắm nguyên liệu và chuẩn bị thức ăn.

Prepositions

for in

‘Meal planning for [period of time]’ đề cập đến việc lập kế hoạch cho một khoảng thời gian cụ thể (ví dụ: meal planning for the week). ‘Meal planning in [location/context]' đề cập đến việc lập kế hoạch trong một hoàn cảnh cụ thể (ví dụ: meal planning in college).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meal planning
  • effective effective meal planning
    (lên kế hoạch bữa ăn hiệu quả)
  • healthy healthy meal planning
    (lên kế hoạch bữa ăn lành mạnh)
  • weekly weekly meal planning
    (lên kế hoạch bữa ăn hàng tuần)
  • budget budget meal planning
    (lên kế hoạch bữa ăn tiết kiệm)
  • simple simple meal planning
    (lên kế hoạch bữa ăn đơn giản)
Verb + meal planning
  • do do meal planning
    (thực hiện việc lên kế hoạch bữa ăn)
  • start start meal planning
    (bắt đầu lên kế hoạch bữa ăn)
  • simplify simplify meal planning
    (đơn giản hóa việc lên kế hoạch bữa ăn)
  • master master meal planning
    (thành thạo việc lên kế hoạch bữa ăn)
  • improve improve meal planning
    (cải thiện việc lên kế hoạch bữa ăn)
Noun + meal planning (as a modifier)
  • meal planning meal planning tips
    (mẹo lên kế hoạch bữa ăn)
  • meal planning meal planning strategies
    (chiến lược lên kế hoạch bữa ăn)
  • meal planning meal planning app
    (ứng dụng lên kế hoạch bữa ăn)

Idioms

  • stick to the meal plan

    tuân thủ kế hoạch bữa ăn (thường để đạt mục tiêu sức khỏe hoặc tiết kiệm)

    "It's hard to stick to the meal plan when you're busy, but it saves money."

    (Thật khó để tuân thủ kế hoạch bữa ăn khi bạn bận rộn, nhưng nó giúp tiết kiệm tiền.)

  • take the stress out of meal planning

    giảm căng thẳng trong việc lên kế hoạch bữa ăn

    "Using a template can really take the stress out of meal planning."

    (Sử dụng một mẫu có thể thực sự giúp giảm bớt căng thẳng khi lên kế hoạch bữa ăn.)

  • get ahead with meal planning

    chủ động, đi trước trong việc lên kế hoạch bữa ăn

    "She likes to get ahead with meal planning on Sundays for the whole week."

    (Cô ấy thích chủ động lên kế hoạch bữa ăn vào Chủ Nhật cho cả tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meal planning

danh từ
Lật mặt

Quá trình lên kế hoạch các bữa ăn cho một khoảng thời gian cụ thể, thường là một tuần hoặc hơn, trước thời hạn. Nó bao gồm việc xem xét nhu cầu dinh dưỡng, sở thích, nguyên liệu có sẵn và ngân sách để tạo ra một lịch trình ăn uống có cấu trúc.

"Effective meal planning can significantly reduce food waste and save money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Meal planning helps reduce food waste and save money.
Lên kế hoạch bữa ăn giúp giảm lãng phí thực phẩm và tiết kiệm tiền.
Phủ định
Without meal planning, it's easy to make unhealthy food choices.
Nếu không có kế hoạch bữa ăn, rất dễ đưa ra những lựa chọn thực phẩm không lành mạnh.
Nghi vấn
Is meal planning something you incorporate into your weekly routine?
Lên kế hoạch bữa ăn có phải là điều bạn kết hợp vào thói quen hàng tuần của mình không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys meal planning, doesn't she?
Cô ấy thích lên kế hoạch bữa ăn, phải không?
Phủ định
They aren't interested in meal planning, are they?
Họ không quan tâm đến việc lên kế hoạch bữa ăn, phải không?
Nghi vấn
Meal planning isn't difficult, is it?
Lên kế hoạch bữa ăn không khó, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meal planning".

Tiết kiệm thời gian và tiền bạc

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'meal planning' (lên kế hoạch bữa ăn) được xem là một phương pháp hiệu quả để quản lý thời gian và ngân sách gia đình. Việc này giúp giảm số lần đi chợ, tránh lãng phí thực phẩm và đưa ra các lựa chọn ăn uống thông minh hơn, phù hợp với lối sống bận rộn.

Xu hướng sống lành mạnh và Meal Prep

Với sự gia tăng nhận thức về sức khỏe, 'meal planning' thường đi đôi với 'meal prep' (chuẩn bị bữa ăn trước). Nhiều người dành thời gian vào cuối tuần để nấu và đóng gói các bữa ăn cho cả tuần. Đây là một cách phổ biến để duy trì chế độ ăn uống lành mạnh, đặc biệt đối với những người có mục tiêu tập luyện hoặc ăn kiêng.