meal planning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of planning meals for a specific period, typically a week or more, in advance. It involves considering dietary needs, preferences, available ingredients, and budget to create a structured eating schedule.
Vietnamese Meaning
Quá trình lên kế hoạch các bữa ăn cho một khoảng thời gian cụ thể, thường là một tuần hoặc hơn, trước thời hạn. Nó bao gồm việc xem xét nhu cầu dinh dưỡng, sở thích, nguyên liệu có sẵn và ngân sách để tạo ra một lịch trình ăn uống có cấu trúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective meal planning can significantly reduce food waste and save money."
"Lập kế hoạch bữa ăn hiệu quả có thể giảm đáng kể lãng phí thực phẩm và tiết kiệm tiền."
-
"She spends an hour each weekend on meal planning to ensure healthy eating during the week."
"Cô ấy dành một giờ mỗi cuối tuần để lên kế hoạch bữa ăn nhằm đảm bảo ăn uống lành mạnh trong tuần."
-
"Meal planning apps can help you create shopping lists and track your nutritional intake."
"Các ứng dụng lập kế hoạch bữa ăn có thể giúp bạn tạo danh sách mua sắm và theo dõi lượng dinh dưỡng nạp vào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Meal planning giúp tiết kiệm thời gian, tiền bạc và giảm căng thẳng trong việc quyết định ăn gì hàng ngày. Nó cũng hỗ trợ kiểm soát khẩu phần ăn và đảm bảo chế độ ăn uống cân bằng, đặc biệt hữu ích cho những người có mục tiêu sức khỏe cụ thể (ví dụ: giảm cân, tăng cơ). Khác với 'menu planning' vốn chỉ tập trung vào việc chọn món ăn, 'meal planning' bao gồm cả việc mua sắm nguyên liệu và chuẩn bị thức ăn.
Prepositions
‘Meal planning for [period of time]’ đề cập đến việc lập kế hoạch cho một khoảng thời gian cụ thể (ví dụ: meal planning for the week). ‘Meal planning in [location/context]' đề cập đến việc lập kế hoạch trong một hoàn cảnh cụ thể (ví dụ: meal planning in college).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective meal planning (lên kế hoạch bữa ăn hiệu quả)
-
healthy healthy meal planning (lên kế hoạch bữa ăn lành mạnh)
-
weekly weekly meal planning (lên kế hoạch bữa ăn hàng tuần)
-
budget budget meal planning (lên kế hoạch bữa ăn tiết kiệm)
-
simple simple meal planning (lên kế hoạch bữa ăn đơn giản)
-
do do meal planning (thực hiện việc lên kế hoạch bữa ăn)
-
start start meal planning (bắt đầu lên kế hoạch bữa ăn)
-
simplify simplify meal planning (đơn giản hóa việc lên kế hoạch bữa ăn)
-
master master meal planning (thành thạo việc lên kế hoạch bữa ăn)
-
improve improve meal planning (cải thiện việc lên kế hoạch bữa ăn)
-
meal planning meal planning tips (mẹo lên kế hoạch bữa ăn)
-
meal planning meal planning strategies (chiến lược lên kế hoạch bữa ăn)
-
meal planning meal planning app (ứng dụng lên kế hoạch bữa ăn)
Idioms
-
stick to the meal plan
tuân thủ kế hoạch bữa ăn (thường để đạt mục tiêu sức khỏe hoặc tiết kiệm)
"It's hard to stick to the meal plan when you're busy, but it saves money."
(Thật khó để tuân thủ kế hoạch bữa ăn khi bạn bận rộn, nhưng nó giúp tiết kiệm tiền.)
-
take the stress out of meal planning
giảm căng thẳng trong việc lên kế hoạch bữa ăn
"Using a template can really take the stress out of meal planning."
(Sử dụng một mẫu có thể thực sự giúp giảm bớt căng thẳng khi lên kế hoạch bữa ăn.)
-
get ahead with meal planning
chủ động, đi trước trong việc lên kế hoạch bữa ăn
"She likes to get ahead with meal planning on Sundays for the whole week."
(Cô ấy thích chủ động lên kế hoạch bữa ăn vào Chủ Nhật cho cả tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meal planning
danh từQuá trình lên kế hoạch các bữa ăn cho một khoảng thời gian cụ thể, thường là một tuần hoặc hơn, trước thời hạn. Nó bao gồm việc xem xét nhu cầu dinh dưỡng, sở thích, nguyên liệu có sẵn và ngân sách để tạo ra một lịch trình ăn uống có cấu trúc.
"Effective meal planning can significantly reduce food waste and save money."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Meal planning helps reduce food waste and save money. |
Lên kế hoạch bữa ăn giúp giảm lãng phí thực phẩm và tiết kiệm tiền. |
| Phủ định | Without meal planning, it's easy to make unhealthy food choices. |
Nếu không có kế hoạch bữa ăn, rất dễ đưa ra những lựa chọn thực phẩm không lành mạnh. |
| Nghi vấn | Is meal planning something you incorporate into your weekly routine? |
Lên kế hoạch bữa ăn có phải là điều bạn kết hợp vào thói quen hàng tuần của mình không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys meal planning, doesn't she? |
Cô ấy thích lên kế hoạch bữa ăn, phải không? |
| Phủ định | They aren't interested in meal planning, are they? |
Họ không quan tâm đến việc lên kế hoạch bữa ăn, phải không? |
| Nghi vấn | Meal planning isn't difficult, is it? |
Lên kế hoạch bữa ăn không khó, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meal planning".
