(Top Banner Ad)
preparing
B1
Động từ (dạng V-ing) B1 Tổng quát

preparing

UK: /prɪˈpeərɪŋ/ • US: /prɪˈperɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang chuẩn bị việc chuẩn bị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Getting ready for something; making something ready.

Vietnamese Meaning

Đang chuẩn bị cho điều gì đó; làm cho cái gì đó sẵn sàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is preparing for her presentation."

    "Cô ấy đang chuẩn bị cho bài thuyết trình của mình."

  • "We are preparing dinner now."

    "Chúng tôi đang chuẩn bị bữa tối bây giờ."

  • "Preparing the report took several hours."

    "Việc chuẩn bị báo cáo mất vài giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prepare chuẩn bị, sửa soạn, sẵn sàng
Noun preparation sự chuẩn bị, công tác chuẩn bị
Adjective preparatory có tính chuẩn bị, dự bị
Noun preparer người chuẩn bị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pere-
Latin
praeparare
Old French
préparer
English
prepare

Nguồn gốc của 'preparing'

Từ 'preparing' là dạng tiếp diễn của động từ 'prepare'. 'Prepare' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praeparare', có nghĩa là 'chuẩn bị trước'. Từ này được ghép từ tiền tố 'prae-' (nghĩa là 'trước') và động từ 'parare' (nghĩa là 'sắp xếp, chuẩn bị'). Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của việc dự liệu và hành động trước để sẵn sàng cho một điều gì đó.

Usage Note

Dạng V-ing của động từ 'prepare' thường được sử dụng trong các thì tiếp diễn để diễn tả hành động đang diễn ra. Nó cũng có thể được sử dụng như một danh động từ (gerund). Sự khác biệt giữa 'preparing' và 'to prepare' nằm ở chỗ 'preparing' nhấn mạnh tính tiếp diễn hoặc trạng thái của hành động, trong khi 'to prepare' thường chỉ mục đích hoặc khả năng.

Prepositions

for

Khi đi với giới từ 'for', 'preparing for' có nghĩa là đang chuẩn bị cho một sự kiện, tình huống hoặc điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'preparing for the exam' (chuẩn bị cho kỳ thi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + preparing
  • carefully carefully preparing
    (chuẩn bị cẩn thận)
  • meticulously meticulously preparing
    (chuẩn bị tỉ mỉ)
  • diligently diligently preparing
    (chuẩn bị siêng năng/chăm chỉ)
preparing + Preposition
  • for preparing for (an exam)
    (chuẩn bị cho (một kỳ thi))
  • to preparing to (leave)
    (chuẩn bị để (rời đi))
Verb + preparing
  • spending time spending time preparing
    (dành thời gian chuẩn bị)
  • start start preparing
    (bắt đầu chuẩn bị)

Idioms

  • preparing the ground for something

    Tạo tiền đề, đặt nền tảng cho việc gì đó

    "The initial meetings were preparing the ground for a major peace treaty."

    (Các cuộc họp ban đầu đang tạo tiền đề cho một hiệp ước hòa bình lớn.)

  • preparing for the worst

    Chuẩn bị cho tình huống xấu nhất

    "It's always wise to prepare for the worst, even if you hope for the best."

    (Luôn luôn khôn ngoan khi chuẩn bị cho tình huống xấu nhất, ngay cả khi bạn hy vọng điều tốt đẹp nhất.)

  • preparing the way/path for someone/something

    Dọn đường, mở đường cho ai đó/cái gì đó

    "Her pioneering research prepared the way for new medical breakthroughs."

    (Nghiên cứu tiên phong của bà đã mở đường cho những đột phá y học mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preparing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Đang chuẩn bị cho điều gì đó; làm cho cái gì đó sẵn sàng.

"She is preparing for her presentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preparing".

Tầm quan trọng của sự chuẩn bị trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự chuẩn bị được đánh giá rất cao, thường được coi là chìa khóa để đạt được thành công. Câu nói nổi tiếng 'Fail to prepare, prepare to fail' (Không chuẩn bị là chuẩn bị cho thất bại) thể hiện rõ tư tưởng này, nhấn mạnh rằng việc lên kế hoạch và chuẩn bị kỹ lưỡng trước mọi công việc, từ học tập đến công việc và các sự kiện cá nhân, là vô cùng cần thiết.

Chuẩn bị cho Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving)

Lễ Tạ Ơn là một trong những ngày lễ quan trọng nhất ở Bắc Mỹ, nơi gia đình và bạn bè quây quần bên bữa ăn thịnh soạn. Quá trình 'preparing' (chuẩn bị) cho Lễ Tạ Ơn, từ việc lên thực đơn, mua sắm nguyên liệu tươi ngon đến việc dành nhiều giờ nấu nướng các món truyền thống như gà tây, nhồi và bánh bí ngô, là một phần không thể thiếu tạo nên không khí ấm cúng và ý nghĩa của ngày lễ này.